Mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật là một văn bản quan trọng, đảm bảo sự minh bạch và hợp pháp trong việc ủy quyền quản lý doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng này, từ nội dung cơ bản, quy trình soạn thảo, đến các lưu ý pháp lý quan trọng, cùng Giấy phép thành lập công ty.

1. Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật: Khái niệm, vai trò và quy định pháp lý
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp và cá nhân được thuê để đảm nhận vai trò đại diện theo pháp luật. Phần này sẽ giải thích khái niệm, tầm quan trọng và các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật được sử dụng khi doanh nghiệp muốn ủy quyền cho một cá nhân có năng lực chuyên môn, đảm nhận vai trò quản lý và đại diện hợp pháp trước pháp luật. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, bao gồm ký kết hợp đồng, đại diện trong giao dịch và chịu trách nhiệm pháp lý. Hợp đồng này giúp xác định rõ trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên, tránh tranh chấp trong tương lai.
Việc soạn thảo hợp đồng cần tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến hợp đồng ủy quyền (Điều 138) và hợp đồng lao động (Điều 15). Hợp đồng phải được lập thành văn bản, đảm bảo tính minh bạch và có thể công chứng để tăng tính pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản, xây dựng hoặc tài chính.
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là cách để doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Ví dụ, theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, thông tin về người đại diện phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, và hợp đồng này là cơ sở để chứng minh mối quan hệ pháp lý.
2. Mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
TUYỂN DỤNG GIÁM ĐỐC – NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
Số: 01/HĐLĐ/……..
Hợp đồng Lao động này được lập vào ngày tháng năm ……tại ……………, Việt Nam.
Giữa
BÊN TUYỂN DỤNG: …………………………………….
(Sau đây gọi tắt là “Công ty”)
Địa chỉ: ………………………………..
Đại diện: ………………………………
Chức danh: ……………………………
Điện thoại: ………………………… Mobile: ………………………..
Và
BÊN ĐƯỢC TUYỂN DỤNG:
(Sau đây gọi tắt là “Bên B”)
Ông/Bà: ………………………………………..
Quốc tịch: Việt Nam
Sinh ngày :………………..
CMND/CCCD: ………………………… Cấp ngày: ………………..Nơi cấp: ……………………
Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………………………
Điện thoại: ……………………….. Mobile: ………………………………
Hai bên cùng thỏa thuận và đồng ý ký Hợp đồng Lao động này (Hợp đồng) với các điều kiện, điều khoản như sau:
Điều 1: Mô tả công việc và trách nhiệm
1.1 Bên B chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động của Công ty tại Việt Nam, bao gồm những công việc như sau:
(a) Thực hiện các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Giám đốc công ty và với vai trò là người đại diện theo pháp luật của công ty được quy định tại các Điều…………….của Điều lệ công ty.
(b) Quản lý nhân sự, đầu tư, phân bổ vốn, tổ chức thực hiện nội dung và kế hoạch kinh doanh, cung ứng dịch vụ, nhập khẩu, mua bán, tiếp thị; Và
(c) Các công việc khác theo yêu cầu của Công ty.
1.2 Với vai trò là ……………………. của Công ty, Bên B sẽ báo cáo trực tiếp với …………………………. của Công ty;
1.3 Bên B sẽ nỗ lực làm việc trong suốt thời gian được bổ nhiệm để tăng lợi ích cho Công ty và hết lòng làm việc cho Công ty.
Trong suốt thời giờ làm việc bình thường và làm ngoài giờ, Ông phải dành trọn thời gian, tâm sức và khả năng để làm việc cho Công ty.
Bên B phải thực hiện trách nhiệm của mình và những lệnh điều hành của ……………………. ( Có thể là Giám đốc, Tổng Giám đốc, Chủ tịch HĐQT, các Phó GĐ Điều hành – Tùy thuộc vào chức vụ của người được tuyển dụng mà thay vào) của Công ty và sẽ báo cáo với …………………( Có thể là Giám đốc, Tổng Giám đốc, Chủ tịch HĐQT, các Phó GĐ Điều hành – Tùy thuộc vào chức vụ của người được tuyển dụng mà thay vào) những việc liên quan công tác điều hành khi được Công ty yêu cầu;
1.4 Bên B phải tận tụy, trung thành và hết lòng làm việc cho Công ty theo sự hướng dẫn và tuân thủ các nội quy, chính sách của Công ty.
Điều 2: Thời giờ làm việc và làm ngoài giờ
2.1 Ngày Bên B được Công ty tuyển dụng kể từ ngày …. tháng …. năm ……. Thời gian Bên B làm việc cho Công ty bắt đầu từ ngày …. tháng …… năm ……. đến ngày ……. tháng …… năm ……..;
2.2 Thời giờ làm việc bình thường của Bên B là bốn mươi (40) tiếng đồng hồ một tuần, từ 09.00 đến 17.00 giờ từ Thứ Hai đến Thứ sáu, mỗi ngày được nghỉ trưa một tiếng. Bên B được nghỉ Thứ Bảy và Chủ Nhật hàng tuần, tuy nhiên, Công ty có quyền yêu cầu thay đổi giờ làm việc của Bên B tùy theo nhu cầu cụ thể của công việc;
2.3 Giám đốc là vị trí cao cấp trong Công ty, nên Bên B có thể được yêu cầu thời giờ làm thêm hợp lý, được trả lương tuỳ theo nhu cầu công việc. Tổng thời giờ làm thêm không được vượt quá 20 giờ một tuần;
2.4 Bên B có thể làm thêm giờ vượt quá thời gian được xác định ở phần 2.3 ở trên, mà không cần ghi lại thời giờ vượt quá đó, và quy định rằng thời giờ làm thêm này do Bên B tự nguyện làm.
2.5 Tiền lương làm thêm giờ được tính theo các quy định hiện hành của Pháp luật về lao động.
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật tại đây!
Xem thêm: Mẫu thanh lý hợp đồng dịch vụ ăn uống
3. Nội dung cơ bản của mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật
Phần này sẽ trình bày các nội dung không thể thiếu trong một mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật, đảm bảo tính đầy đủ và hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật cần bao gồm các điều khoản cơ bản để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng phải thể hiện rõ ý chí tự nguyện của các bên và không được trái với quy định pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Các nội dung chính bao gồm thông tin các bên, phạm vi ủy quyền, thời hạn hợp đồng, quyền và nghĩa vụ.
Thông tin các bên tham gia hợp đồng cần được ghi rõ, bao gồm tên, địa chỉ, mã số doanh nghiệp của công ty và thông tin cá nhân của người được thuê (CMND/CCCD, địa chỉ, số điện thoại). Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, thông tin này phải khớp với dữ liệu đăng ký kinh doanh để tránh rủi ro pháp lý. Ngoài ra, hợp đồng cần nêu rõ vai trò của người đại diện, ví dụ như giám đốc hoặc người đại diện theo ủy quyền.
Phạm vi ủy quyền là nội dung cốt lõi, xác định các công việc mà người đại diện được phép thực hiện, như ký kết hợp đồng, đại diện trước cơ quan nhà nước, hoặc quản lý hoạt động kinh doanh. Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi này phải được nêu rõ để tránh lạm quyền hoặc tranh chấp. Ví dụ, hợp đồng có thể quy định người đại diện chỉ được ký các hợp đồng dưới một giá trị nhất định.
Thời hạn hợp đồng cũng là yếu tố quan trọng. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thời hạn thuê người đại diện không bị giới hạn, nhưng thực tế thường được thỏa thuận trong khoảng 1-5 năm, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. Hợp đồng cũng cần quy định các trường hợp chấm dứt, như hết thời hạn, thỏa thuận chấm dứt, hoặc vi phạm nghiêm trọng.
Quyền và nghĩa vụ của các bên phải được nêu rõ ràng. Người được thuê có quyền nhận thù lao, yêu cầu cung cấp thông tin và phương tiện làm việc, nhưng cũng phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm nghĩa vụ, như tiết lộ bí mật kinh doanh. Doanh nghiệp có nghĩa vụ chi trả thù lao đúng hạn và cung cấp điều kiện làm việc phù hợp, theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2019.
Xem thêm: Mẫu đơn đề nghị chấm dứt hợp đồng thuê nhà mới nhất
4. Quy trình soạn thảo hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật
Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết các bước soạn thảo hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Bước 1: Xác định nhu cầu và lựa chọn cá nhân phù hợp. Doanh nghiệp cần xác định rõ vai trò và phạm vi công việc của người đại diện, đồng thời kiểm tra năng lực pháp lý của cá nhân được thuê, theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Việc này bao gồm kiểm tra lý lịch tư pháp và trình độ chuyên môn.
- Bước 2: Soạn thảo hợp đồng dựa trên mẫu chuẩn. Hợp đồng cần bao gồm các nội dung cơ bản như thông tin các bên, phạm vi ủy quyền, thời hạn, thù lao và điều kiện chấm dứt. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu hợp đồng tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP hoặc các văn bản hướng dẫn liên quan.
- Bước 3: Thỏa thuận và ký kết hợp đồng. Các bên cần thống nhất các điều khoản, đặc biệt là thù lao và phạm vi ủy quyền, trước khi ký kết. Theo Luật Công chứng 2024, hợp đồng có thể được công chứng để tăng tính pháp lý, dù không bắt buộc.
- Bước 4: Đăng ký người đại diện tại cơ quan nhà nước. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thông báo thay đổi hoặc bổ sung thông tin người đại diện tại Sở Kế hoạch và Đầu tư trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.
- Bước 5: Lưu trữ và theo dõi thực hiện hợp đồng. Doanh nghiệp cần lưu giữ hợp đồng và các tài liệu liên quan, đồng thời giám sát việc thực hiện để đảm bảo người đại diện tuân thủ đúng phạm vi ủy quyền và quy định pháp luật.
5. Những lưu ý pháp lý khi ký hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật
Phần này sẽ phân tích các lưu ý quan trọng để tránh rủi ro pháp lý khi ký kết và thực hiện hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật, dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành.
Khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ năng lực hành vi dân sự của người được thuê. Theo Điều 16 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân từ 18 tuổi trở lên, không bị mất năng lực hành vi dân sự, mới đủ điều kiện đảm nhận vai trò đại diện. Doanh nghiệp nên yêu cầu cung cấp giấy tờ tùy thân và lý lịch tư pháp để xác minh.
Thù lao và các khoản chi phí liên quan cần được thỏa thuận rõ ràng. Theo Thông tư 25/2018/TT-BTC, các khoản thù lao phải được kê khai minh bạch để phục vụ việc tính thuế thu nhập cá nhân. Hợp đồng cũng nên quy định rõ các chi phí hỗ trợ, như đi lại hoặc làm việc ngoài giờ, để tránh tranh chấp.
Việc công chứng hợp đồng, dù không bắt buộc theo Luật Công chứng 2024, nhưng được khuyến khích để tăng tính pháp lý và minh bạch. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng và xác nhận ý chí tự nguyện của các bên, giảm thiểu rủi ro tranh chấp trong tương lai.
Doanh nghiệp cần lưu ý các trường hợp chấm dứt hợp đồng, như vi phạm nghiêm trọng hoặc phá sản. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, việc chấm dứt phải được thông báo trước ít nhất 30 ngày, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và tránh tranh chấp pháp lý.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần đảm bảo hợp đồng tuân thủ các quy định về thuế và bảo hiểm. Theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, các khoản thu nhập từ hợp đồng thuê người đại diện phải chịu thuế thu nhập cá nhân, và doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ trước khi chi trả.
Mẫu hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng chuẩn, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty.
Để lại một bình luận