Mẫu hợp đồng làm việc theo giờ là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp và người lao động thiết lập mối quan hệ lao động linh hoạt, phù hợp với nhu cầu công việc ngắn hạn hoặc không thường xuyên. Để hiểu rõ hơn về cách soạn thảo và áp dụng hợp đồng này, hãy cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về hợp đồng làm việc theo giờ theo quy định mới
Hợp đồng làm việc theo giờ là một dạng hợp đồng lao động xác định thời hạn, thường được sử dụng cho các công việc ngắn hạn hoặc theo ca kíp. Phần này sẽ giải thích khái niệm và ý nghĩa của loại hợp đồng này theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng làm việc theo giờ là một loại hợp đồng lao động xác định thời hạn, trong đó các bên thỏa thuận về thời gian làm việc tính theo giờ, thường không quá 36 tháng. Hợp đồng này phù hợp với các công việc như nhân viên phục vụ, lao động thời vụ hoặc công việc bán thời gian, giúp doanh nghiệp linh hoạt trong quản lý nhân sự. Đặc biệt, hợp đồng phải đảm bảo quyền lợi về lương tối thiểu và bảo hiểm xã hội theo quy định.
- Mức lương trong hợp đồng làm việc theo giờ phải tuân thủ Nghị định 74/2024/NĐ-CP, quy định mức lương tối thiểu theo giờ tại các vùng, ví dụ vùng I là 23.800 đồng/giờ từ ngày 1/7/2024. Điều này đảm bảo người lao động nhận được mức lương công bằng, đồng thời doanh nghiệp cần lưu ý tính toán chính xác để tránh vi phạm pháp luật. Hợp đồng cũng cần ghi rõ thời gian làm việc và điều kiện làm việc để tránh tranh chấp.
- Hợp đồng làm việc theo giờ thường được áp dụng trong các ngành như dịch vụ, bán lẻ, hoặc giáo dục, nơi nhu cầu lao động thay đổi theo thời gian. Theo Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng này có thể chuyển thành hợp đồng không xác định thời hạn nếu hai bên tiếp tục làm việc sau khi hết hạn mà không ký hợp đồng mới trong 30 ngày. Doanh nghiệp cần nắm rõ quy định này để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
2. Mẫu hợp đồng làm việc theo giờ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
…, ngày … tháng … năm ….
HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
(Nhân viên bán thời gian)
Hôm nay, ngày…..tháng…..năm…., Chúng tôi gồm:
Chúng tôi, một bên là Ông/Bà : ……………………………………………………………………………………………..
Chức vụ: ………………………………………………………………………………………………………………………….
Đại diện cho ……………………………………………………………………………………………………………………..
Địa chỉ: ……………………………. Điện thoại: ……………………………………………………………………………..
Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………………………………………
Số tài khoản: …………………………………………………………………………………………………………………….
Và một bên là Ông/Bà : ……………………………………………………………………………………………………….
Sinh ngày: ………………..tháng …………………..năm ……………….Tại: ……………………………………………..
Nghề nghiệp: ……………………………………………………………………………………………………………………..
Địa chỉ thường trú: ………………………………………………………………………………………………………………
Số CMND: …………………………………..cấp ngày …………/…………/………..
Số sổ lao động (nếu có) : …………………cấp ngày …………/…………/………..
Thỏa thuận ký kết hợp đồng lao động bán thời gian và cam kết làm đúng những điều khoản sau đây:
Điều 1: Thời gian và công việc hợp đồng:
– Loại hợp đồng lao động: Nhân viên bán thời gian ….. h/ngày.
– Mô tả công việc:
Điều 2: Chế độ làm việc:
– Được sử dụng máy tính, điện thoại, máy fax, máy scan trên văn phòng công ty phục vụ cho việc….
Điều 3: Nghĩa vụ và quyền lợi của người lao động:
1 – Quyền lợi:
– Mức lương (1) :
– Hình thức trả lương: tiền mặt, chuyển khoản….
– Chế độ nghỉ ngơi (nghỉ hàng tuần, phép năm, lễ, tết,..) (2): Theo luật lao động
– Chế độ BHYT và BHXH theo luật định (3).
2 – Nghĩa vụ:
Quy định cụ thể những gì người lao động phải thực hiện, có trách nhiệm thực hiện. VD như hoàn thành công việc đúng thời hạn, hoàn thành xuất sắc công việc được giao…
Điều 4: Nghĩa vụ và quyền hạn của người sử dụng lao động:
1 – Nghĩa vụ:
– Quy định những gì người sử dụng lao động phải thực hiện. VD như:
– Bảo đảm việc làm và thực hiện đủ những điều đã cam kết trong hợp đồng lao động.
– Thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn các chế độ lương thưởng.
2 – Quyền hạn:
– Điều hành người lao động hoàn thành công việc theo hợp đồng (bố trí, điều chuyển, tạm ngừng việc).
– Tạm hoãn, chấm dứt hợp đồng lao động, kỷ luật người lao động theo quy định của pháp luật, thoả ước lao động tập thể (nếu có) và nội quy lao động của công ty.
Điều 6: Điều khoản thi hành:
– Những vấn đề về lao động không ghi trong hợp đồng lao động này thì áp dụng quy định của thoả ước lao động tập thể, trường hợp chưa có thoả ước lao động tập thể thì áp dụng quy định của pháp luật lao động.
– Hợp đồng lao động được lập thành 02 bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ một bản và có hiệu lực kể từ ngày …..tháng …. năm…… Khi hai bên đã ký kết phụ lục hợp đồng lao động thì nội dung của phụ lục hợp đồng lao động cũng có giá trị như các nội dung của bản hợp đồng lao động này.
Tải ngay: Mẫu hợp đồng làm việc theo giờ tại đây!
3. Các yếu tố cần có trong mẫu hợp đồng làm việc theo giờ

Một mẫu hợp đồng làm việc theo giờ cần đảm bảo đầy đủ các nội dung bắt buộc để có giá trị pháp lý. Phần này sẽ trình bày chi tiết các yếu tố cần thiết khi soạn thảo hợp đồng.
- Theo Điều 23 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng làm việc theo giờ phải bao gồm thông tin về bên sử dụng lao động và người lao động, như tên, địa chỉ, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân. Các thông tin này giúp xác định rõ danh tính và trách nhiệm pháp lý của các bên, tránh nhầm lẫn hoặc tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
- Nội dung công việc và thời gian làm việc cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng. Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, hợp đồng phải nêu cụ thể số giờ làm việc mỗi ngày hoặc mỗi tuần, địa điểm làm việc, và nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, một nhân viên phục vụ quán cà phê có thể được yêu cầu làm việc 4 giờ mỗi ngày, từ 8h đến 12h, với mức lương tính theo giờ.
- Chế độ lương và các khoản phụ cấp cũng là yếu tố quan trọng. Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, mức lương phải không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng, và nếu có làm thêm giờ, mức lương phải cao hơn ít nhất 150% tiền lương giờ làm việc bình thường. Các khoản phụ cấp như phụ cấp độc hại hoặc làm đêm cần được ghi rõ để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
- Hợp đồng cũng cần nêu rõ các quyền lợi bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và bảo hiểm thất nghiệp theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Đối với công việc có thời hạn từ 1 tháng trở lên, người lao động phải được tham gia bảo hiểm bắt buộc, trừ một số trường hợp đặc biệt. Điều này giúp bảo vệ người lao động trong các tình huống rủi ro như ốm đau hoặc mất việc làm.
Xem thêm: Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
4. Quy trình soạn thảo mẫu hợp đồng làm việc theo giờ
Việc soạn thảo một hợp đồng làm việc theo giờ cần tuân theo các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và đầy đủ. Dưới đây là quy trình chi tiết để doanh nghiệp và người lao động thực hiện.
- Bước 1: Thu thập thông tin các bên. Doanh nghiệp cần yêu cầu người lao động cung cấp thông tin cá nhân như họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ, và các chứng chỉ liên quan đến công việc. Thông tin này cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác trước khi đưa vào hợp đồng.
- Bước 2: Thỏa thuận về nội dung công việc và chế độ lương. Hai bên cần thống nhất về số giờ làm việc, mức lương theo giờ, và các điều kiện làm việc cụ thể. Theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2019, mọi thỏa thuận phải được ghi rõ trong hợp đồng để tránh hiểu lầm hoặc tranh chấp sau này.
- Bước 3: Soạn thảo hợp đồng theo mẫu. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu hợp đồng được ban hành kèm theo Thông tư 05/2023/TT-BNV để đảm bảo các nội dung bắt buộc như thời hạn hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên. Hợp đồng cần được lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản.
- Bước 4: Ký kết và lưu trữ hợp đồng. Sau khi hoàn thiện, hai bên ký tên và lưu giữ hợp đồng. Theo Nghị định 111/2022/NĐ-CP, hợp đồng lao động trong cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập cần được lưu trữ đúng quy định để phục vụ kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp.
Xem thêm: Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công
5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu hợp đồng làm việc theo giờ
Khi sử dụng mẫu hợp đồng làm việc theo giờ, doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý một số điểm để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi. Phần này sẽ trình bày các lưu ý quan trọng.
- Doanh nghiệp cần đảm bảo hợp đồng không vi phạm các quy định về thời gian làm việc. Theo Điều 105 Bộ luật Lao động 2019, thời gian làm việc tối đa không quá 8 giờ/ngày hoặc 48 giờ/tuần trong điều kiện bình thường, và không quá 6 giờ/ngày đối với công việc nặng nhọc, độc hại. Việc vi phạm có thể dẫn đến xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
- Người lao động cần kiểm tra kỹ các điều khoản về lương và quyền lợi bảo hiểm. Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu phải được áp dụng đúng vùng địa lý, và mọi khoản phụ cấp cần được ghi rõ trong hợp đồng. Người lao động nên yêu cầu giải thích nếu có điều khoản không rõ ràng trước khi ký.
- Hợp đồng làm việc theo giờ cần được gia hạn hoặc chấm dứt đúng quy định. Theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng có thể chấm dứt khi hết thời hạn hoặc theo thỏa thuận của hai bên. Nếu tiếp tục làm việc sau khi hết hạn, doanh nghiệp phải ký hợp đồng mới trong vòng 30 ngày để tránh vi phạm pháp luật.
- Cuối cùng, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động cũng rất quan trọng. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, doanh nghiệp phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, đặc biệt đối với các công việc có nguy cơ cao như làm việc ban đêm hoặc trong môi trường độc hại.
Mẫu hợp đồng làm việc theo giờ là một giải pháp linh hoạt, giúp doanh nghiệp và người lao động tối ưu hóa hiệu quả công việc trong các trường hợp cần lao động ngắn hạn. Để được tư vấn chi tiết hơn về soạn thảo hợp đồng hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận