Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức là một tài liệu quan trọng giúp viên chức thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách viết đơn, các quy định pháp luật liên quan, và quy trình thực hiện thủ tục chấm dứt hợp đồng, đồng thời hướng dẫn bạn cách liên hệ với Giấy phép thành lập công ty để được hỗ trợ tốt nhất.

1. Quy định pháp luật về chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
Việc chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức được điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả viên chức và đơn vị sự nghiệp công lập. Phần này sẽ giới thiệu các căn cứ pháp lý và các trường hợp viên chức có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
Theo Luật Viên chức 2010 sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức 2019, viên chức có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng làm việc trong các trường hợp cụ thể. Cụ thể, Khoản 4 và Khoản 5 Điều 29 Luật Viên chức 2010 quy định các điều kiện và thời hạn báo trước khi viên chức muốn nghỉ việc. Ví dụ, viên chức làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn phải báo trước ít nhất 45 ngày, trừ trường hợp ốm đau kéo dài. Ngoài ra, Nghị định 85/2023/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức, bao gồm các trường hợp không được giải quyết nghỉ việc.
Viên chức có thể chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước trong các trường hợp như không được bố trí đúng vị trí việc làm, không được trả lương đầy đủ, hoặc bị ngược đãi tại nơi làm việc, theo Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019. Ngoài ra, Nghị định 148/2024/NĐ-CP và Nghị định 51/2025/NĐ-CP cũng quy định về quyền lợi bảo hiểm xã hội và các chế độ liên quan khi viên chức nghỉ việc.
Xem thêm: Mẫu quy chế tài chính doanh nghiệp mới nhất
2. Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐƠN XIN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
Kính gửi: Ban Giám đốc Công ty …[Tên công ty]…
Phòng Nhân sự – Phòng …[Bộ phận]…
Tôi là: …[Họ và tên]…
Chức vụ: …[Chức vụ]… | Bộ phận: …[Phòng/Ban]…
Nay tôi làm đơn này kính xin Ban Giám đốc cho tôi được chấm dứt hợp đồng lao động kể từ ngày …[ngày/tháng/năm]…
Lý do chấm dứt:
…[Ghi rõ lý do: đơn phương, thỏa thuận, hết hạn, do điều kiện sức khỏe, chuyển nơi công tác, v.v.]…
Thời gian báo trước (khi đơn phương):
– …[45 ngày nếu HĐLĐ không xác định thời hạn;
– hoặc 30 ngày nếu HĐLĐ xác định từ 12–36 tháng;
– hoặc 3 ngày làm việc nếu HĐLĐ dưới 12 tháng]…
Căn cứ pháp lý: Điều 35 Bộ luật Lao động 2019
Tôi cam đoan đã bàn giao công việc cho:
Người tiếp nhận: …[Tên người nhận]…
Phòng/Ban: …[Phòng/Ban]…
Các công việc bàn giao:
– …
– …
Tôi xin cam kết trước khi nghỉ sẽ hoàn thành mọi thủ tục, tài sản, hồ sơ…
Rất mong Ban Giám đốc xem xét và phê duyệt cho tôi được chấm dứt hợp đồng lao động.
Tôi xin chân thành cảm ơn!
…[Ngày]…, ngày …tháng …năm …2025
Người làm đơn
(Ký và ghi rõ họ tên)
…[Chữ ký & Họ tên]…
>>> Tải ngay: Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức tại đây!
Xem thêm: Mẫu hợp đồng ủy thác đầu tư chứng khoán theo luật
3. Cách viết mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
Việc soạn thảo mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc cần tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo đầy đủ thông tin cần thiết. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết đơn để đảm bảo tính hợp pháp và chuyên nghiệp.
Viết mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức đòi hỏi sự rõ ràng và chính xác về thông tin cá nhân cũng như lý do nghỉ việc. Theo Khoản 4 Điều 29 Luật Viên chức 2010, đơn phải được trình bày bằng văn bản và gửi đến người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập. Nội dung đơn cần bao gồm thông tin cá nhân, lý do chấm dứt hợp đồng, thời gian dự kiến nghỉ việc, và cam kết bàn giao công việc. Đơn nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối với đơn vị sự nghiệp.
Đơn cần ghi rõ thời gian báo trước theo quy định, ví dụ ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn hoặc 3 ngày trong các trường hợp đặc biệt như quy định tại Khoản 5 Điều 29 Luật Viên chức 2010. Ngoài ra, viên chức cần đính kèm các tài liệu hỗ trợ nếu lý do nghỉ việc liên quan đến sức khỏe hoặc hoàn cảnh gia đình, chẳng hạn như giấy chứng nhận y tế theo Nghị định 85/2023/NĐ-CP. Việc trình bày lý do nghỉ việc rõ ràng giúp đơn vị dễ dàng xem xét và xử lý đơn.
Một mẫu đơn tiêu chuẩn cần có phần mở đầu với quốc hiệu, tiêu ngữ, và thông tin đơn vị nhận đơn. Phần nội dung chính bao gồm thông tin cá nhân (họ tên, chức vụ, đơn vị công tác), lý do xin nghỉ, thời gian dự kiến nghỉ, và cam kết bàn giao công việc. Cuối cùng, đơn cần có chữ ký và ngày tháng để đảm bảo tính pháp lý, như yêu cầu trong Nghị định 51/2025/NĐ-CP về quản lý viên chức.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng ủy thác xuất khẩu bằng tiếng Anh
4. Quy trình nộp đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
Quy trình nộp đơn và xử lý việc chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức cần được thực hiện đúng theo quy định pháp luật để tránh tranh chấp. Phần này sẽ trình bày các bước cụ thể trong quy trình này.
- Bước 1: Chuẩn bị và nộp đơn xin nghỉ việc. Viên chức cần soạn thảo đơn theo mẫu, nêu rõ lý do và thời gian nghỉ việc, sau đó nộp trực tiếp hoặc qua email cho người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập. Theo Khoản 4 Điều 29 Luật Viên chức 2010, đơn phải được nộp trước ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn.
- Bước 2: Đơn vị tiếp nhận và xem xét đơn. Đơn vị sự nghiệp công lập có trách nhiệm xem xét đơn trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận, theo Khoản 2 Điều 59 Luật Viên chức 2010. Nếu không đồng ý, đơn vị phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
- Bước 3: Bàn giao công việc và tài sản. Viên chức có nghĩa vụ bàn giao đầy đủ tài sản, hồ sơ, và công việc đang thực hiện cho người được phân công, theo Nghị định 85/2023/NĐ-CP. Việc bàn giao cần được lập biên bản để đảm bảo minh bạch.
- Bước 4: Giải quyết chế độ và quyền lợi. Sau khi hoàn tất bàn giao, đơn vị sẽ chốt bảo hiểm xã hội, trả các giấy tờ liên quan, và thanh toán trợ cấp thôi việc nếu đủ điều kiện theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019. Các khoản trợ cấp được tính dựa trên thời gian làm việc thực tế.
5. Quyền lợi và nghĩa vụ của viên chức khi chấm dứt hợp đồng
Khi chấm dứt hợp đồng, viên chức cần nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình để đảm bảo không bị thiệt thòi. Phần này sẽ làm rõ các quyền lợi và nghĩa vụ theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Viên chức có quyền nhận trợ cấp thôi việc nếu làm việc từ 12 tháng trở lên và chấm dứt hợp đồng đúng quy định, theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019. Mức trợ cấp được tính dựa trên tiền lương bình quân 6 tháng liền kề, với mỗi năm làm việc được hưởng nửa tháng lương. Ngoài ra, đơn vị sự nghiệp phải hoàn tất thủ tục chốt bảo hiểm xã hội và trả lại các giấy tờ bản gốc, như quy định trong Nghị định 148/2024/NĐ-CP.
Viên chức có nghĩa vụ báo trước đúng thời hạn, trừ các trường hợp đặc biệt như quy định tại Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, chẳng hạn như không được trả lương đầy đủ hoặc bị ngược đãi. Nếu không tuân thủ thời hạn báo trước, viên chức có thể bị coi là chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, dẫn đến việc mất trợ cấp thôi việc và phải bồi thường theo Điều 40 Bộ luật Lao động 2019.
Trong trường hợp viên chức đang bị điều tra, truy tố, hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính với đơn vị, việc chấm dứt hợp đồng có thể bị tạm hoãn theo Nghị định 85/2023/NĐ-CP. Viên chức cần kiểm tra kỹ các cam kết đào tạo hoặc hợp đồng để tránh vi phạm nghĩa vụ bồi thường chi phí.
Việc lập mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy định pháp luật và quy trình thực hiện để đảm bảo quyền lợi cho cả viên chức và đơn vị sự nghiệp công lập. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo đơn hoặc tư vấn về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được hướng dẫn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận