Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng là tài liệu pháp lý quan trọng, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc xác định giá trị cuối cùng của hợp đồng giữa các bên tham gia dự án xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách lập biên bản, các quy định pháp luật liên quan và những lưu ý quan trọng, cùng Giấy phép thành lập công ty.

1. Biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng có bắt buộc không?
Phần này giới thiệu khái niệm và vai trò của mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng, giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa pháp lý và thực tiễn của tài liệu này trong các dự án xây dựng.
Quyết toán hợp đồng xây dựng là quá trình xác định tổng giá trị cuối cùng mà bên giao thầu phải thanh toán cho bên nhận thầu sau khi hoàn thành toàn bộ công việc theo thỏa thuận hợp đồng. Theo Điều 147 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, đây là bước bắt buộc để đảm bảo các bên thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính. Biên bản quyết toán là văn bản ghi nhận kết quả đối chiếu, thống nhất giữa các bên về khối lượng công việc, chi phí và các khoản thanh toán.
Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng cần tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm Luật Xây dựng 2020 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 37/2015/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Tài liệu này phải bao gồm các thông tin cơ bản như thông tin các bên, căn cứ pháp lý, giá trị quyết toán, và chữ ký xác nhận của đại diện có thẩm quyền. Biên bản không chỉ giúp minh bạch hóa giao dịch mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
Việc lập biên bản cần dựa trên hợp đồng đã ký, biên bản nghiệm thu, và các tài liệu liên quan như bảng kê khối lượng, hóa đơn tài chính. Mẫu biên bản phải đảm bảo tính chính xác, rõ ràng và phù hợp với từng dự án cụ thể, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về nội dung và hình thức theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
2. Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BIÊN BẢN QUYẾT TOÁN
(Hợp đồng số …………)
– Căn cứ hợp đồng số …. ngày…… Tháng… năm …..giữa công ty……và công ty…..;
– Căn cứ biên bản nghiệm thu và bàn giao ngày….tháng……năm ….
Hôm nay, ngày…tháng…. năm …, hai bên gồm:
Công Ty:……
– Địa chỉ:….
– Tel:…….. Fax:……
– Email:……
– Người đại diện:…….Chức vụ:……
– Số tài khoản:…..tại ngân hàng……
Dưới đây gọi tắt là Bên A;
CÔNG TY …….
– Địa chỉ:……
– Điện thoại:…….. ; Fax: ……
– Email:……
– Người đại diện:……. Chức vụ: …
– Số tài khoản: ……..tại ngân hàng …
Dưới đây gọi tắt là Bên B;
Hai bên đồng ý thống nhất quyết toán Hợp đồng số:…….. ký ngày…….tháng …… năm ……. với các nội dung sau:
1/ Bên B đã thực hiện đầy đủ các công việc được thoả thuận trong hợp đồng số …….;
2/ Hai bên thống nhất quyết toán hợp đồng số ……. với tổng trị giá quyết toán của hợp đồng là: ….. đ (đã gồm VAT).
3/ Thanh toán:
– Tổng số đã tạm ứng đợt 1 và đợt 2 là: ….. đồng (đợt 1 thanh toán: …… đồng; đợt 2 thanh toán: … đồng).
– Tổng số còn phải thanh toán là: ….. đồng, theo tiến độ như sau:
Bên A thanh toán tiếp đợt 3 cho Bên B số tiền là: ………… đồng.
4/ Hợp đồng số ……… hết hiệu lực kể từ ngày Bên A thanh toán cho Bên B toàn bộ số tiền trên bằng chuyển khoản, Bên B xuất hoá đơn cho………
Bản quyết toán Hợp đồng này được lập thành…..bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ ….bản./.
Đại diện bên A Đại diện bên B
(Ký tên) (Ký tên)
Phụ trách kế toán bên A Phụ trách kế toán bên B
(Ký tên) (Ký tên)
Tải ngay: Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng tại đây!
Xem thêm: Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng làm việc của viên chức
3. Các bước lập mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng
Phần này trình bày quy trình chi tiết để lập mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng, đảm bảo tuân thủ pháp luật và phù hợp với thực tiễn.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ quyết toán
Nhà thầu cần tập hợp đầy đủ các tài liệu liên quan như hợp đồng xây dựng, biên bản nghiệm thu, bảng kê khối lượng công việc, và hóa đơn tài chính. Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP, hồ sơ quyết toán phải phù hợp với thỏa thuận hợp đồng và bao gồm cả công việc phát sinh (nếu có). Các tài liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác trước khi trình chủ đầu tư.
Bước 2: Thẩm tra hồ sơ quyết toán
Chủ đầu tư rà soát, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ do nhà thầu cung cấp, đối chiếu với hợp đồng và biên bản nghiệm thu. Theo Điều 22 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, việc thẩm tra cần đảm bảo khối lượng công việc thực tế khớp với báo cáo và các khoản chi phí phát sinh đã được thỏa thuận trước. Quá trình này thường mất từ 30-60 ngày tùy quy mô dự án.
Bước 3: Lập và ký biên bản quyết toán
Hai bên tiến hành đối chiếu, thống nhất nội dung biên bản quyết toán, bao gồm giá trị hợp đồng, các khoản đã thanh toán, và số tiền còn lại. Biên bản cần ghi rõ các căn cứ pháp lý như Luật Xây dựng 2020 và Nghị định 50/2021/NĐ-CP, đồng thời có chữ ký của đại diện có thẩm quyền. Biên bản được lập thành nhiều bản, mỗi bên giữ một số bản có giá trị pháp lý như nhau.
Bước 4: Lưu trữ và thanh lý hợp đồng
Sau khi ký biên bản, các bên có thể tiến hành thanh lý hợp đồng nếu không còn nghĩa vụ nào chưa hoàn thành. Theo Điều 147 Luật Xây dựng 2020, thời hạn thanh lý hợp đồng vốn nhà nước không quá 45 ngày, hoặc 90 ngày đối với dự án lớn. Biên bản quyết toán cần được lưu trữ cẩn thận để phục vụ kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp sau này.
Xem thêm: Mẫu đơn đề nghị chấm dứt hợp đồng thuê nhà mới nhất
4. Nội dung cần có trong mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng
Phần này phân tích các thành phần quan trọng cần có trong mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch.
Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng phải bao gồm quốc hiệu, tiêu ngữ “Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” và các căn cứ pháp lý như Luật Xây dựng 2020, hợp đồng số, biên bản nghiệm thu. Các thông tin này đảm bảo biên bản có cơ sở pháp lý rõ ràng và phù hợp với pháp luật Việt Nam hiện hành. Ngoài ra, cần ghi rõ thông tin các bên tham gia, bao gồm tên, địa chỉ, mã số thuế, và đại diện pháp luật.
Nội dung chính của biên bản bao gồm xác nhận bên nhận thầu đã hoàn thành đầy đủ công việc theo hợp đồng, nêu rõ tổng giá trị quyết toán (bao gồm VAT), các khoản đã tạm ứng, và số tiền còn phải thanh toán. Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP, các con số này cần được đối chiếu kỹ lưỡng dựa trên bảng kê khối lượng và đơn giá đã thỏa thuận. Biên bản cũng cần liệt kê các tài liệu kèm theo như hồ sơ hoàn công, nhật ký thi công để đảm bảo tính minh bạch.
Cuối cùng, biên bản phải có chữ ký của đại diện các bên, cùng ngày tháng lập văn bản và số lượng bản sao được lập. Theo Thông tư 09/2019/TT-BXD, biên bản cần được lập thành ít nhất 4 bản, mỗi bên giữ 2 bản có giá trị pháp lý như nhau. Việc đảm bảo đầy đủ các nội dung này giúp biên bản trở thành cơ sở pháp lý quan trọng khi giải quyết tranh chấp hoặc kiểm tra sau này.
5. Những lưu ý quan trọng khi lập biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng
Phần này cung cấp các lưu ý cần thiết để đảm bảo biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng được lập đúng quy định, tránh rủi ro pháp lý.
Khi lập biên bản, các bên cần đảm bảo tuân thủ thời hạn quyết toán theo Điều 147 Luật Xây dựng 2020, không quá 60 ngày đối với hợp đồng sử dụng vốn nhà nước, hoặc 120 ngày đối với dự án quy mô lớn. Việc chậm trễ có thể dẫn đến khiếu nại hoặc xử lý vi phạm hợp đồng, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Do đó, cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thẩm tra kỹ lưỡng trước khi ký kết.
Chi phí phát sinh ngoài hợp đồng chỉ được quyết toán nếu đã có thỏa thuận trước và được ghi nhận trong phụ lục hợp đồng, kèm theo biên bản nghiệm thu khối lượng phát sinh. Theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP, nếu không có thỏa thuận trước, các chi phí này có thể bị từ chối thanh toán, dẫn đến tranh chấp. Vì vậy, các bên cần thống nhất rõ ràng về các khoản phát sinh ngay từ đầu.
Cuối cùng, để đảm bảo tính pháp lý, biên bản nên được công chứng theo quy định của Luật Công chứng 2024, đặc biệt đối với các hợp đồng có giá trị lớn. Việc công chứng giúp tăng tính xác thực và giảm rủi ro tranh chấp về sau. Ngoài ra, các bên cần lưu trữ cẩn thận biên bản và các tài liệu liên quan để phục vụ kiểm tra hoặc đối chiếu khi cần thiết.
Mẫu biên bản quyết toán hợp đồng xây dựng là công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các dự án xây dựng, giúp các bên hoàn thành nghĩa vụ tài chính và chấm dứt hợp đồng theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo biên bản hoặc tư vấn pháp lý liên quan, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được tư vấn chuyên sâu và cung cấp các mẫu tài liệu phù hợp.
Để lại một bình luận