Quy định xuất hóa đơn cho công ty đã giải thể là một vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thuế và hóa đơn. Việc xử lý sai quy trình có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như truy thu thuế hoặc xử phạt hành chính. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành, thủ tục cần thực hiện và những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý. Hãy cùng khám phá quy trình này cùng Giấy phép thành lập công ty.vn

1. Giải thể doanh nghiệp và vai trò của hóa đơn trong quy trình chấm dứt hoạt động
Giải thể doanh nghiệp là quá trình chấm dứt sự tồn tại pháp lý của công ty theo quy định tại Điều 202 Luật Doanh nghiệp 2020. Trong quá trình này, việc xử lý hóa đơn là một bước bắt buộc để đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ thuế và tránh vi phạm pháp luật. Phần này sẽ làm rõ khái niệm giải thể, vai trò của hóa đơn và các vấn đề thường gặp liên quan đến hóa đơn sau giải thể.
Hóa đơn, theo Điều 3 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, là chứng từ kế toán ghi nhận giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong việc kê khai và nộp thuế. Khi công ty giải thể, các hóa đơn còn lại phải được xử lý đúng quy trình, bao gồm hủy hóa đơn và báo cáo với cơ quan thuế. Theo Điều 4 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp sau giải thể có thể bị phạt hành chính từ 50 đến 100 triệu đồng, hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu cấu thành tội trốn thuế theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Quá trình giải thể yêu cầu doanh nghiệp thanh toán toàn bộ nợ, bao gồm nợ thuế, trước khi đóng mã số thuế theo Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019. Trong giai đoạn này, việc xuất hóa đơn không được phép thực hiện, trừ trường hợp đặc biệt được cơ quan thuế chấp thuận. Doanh nghiệp cần lập Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo Mẫu BC26/AC ban hành kèm Thông tư 39/2014/TT-BTC và nộp cho cơ quan thuế trong vòng 30 ngày kể từ ngày thông báo giải thể. Việc không thực hiện đúng quy định có thể dẫn đến chậm trễ trong việc đóng mã số thuế, gây khó khăn cho quá trình giải thể.
Một số doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định số lượng hóa đơn còn lại hoặc xử lý hóa đơn bị mất. Theo Công văn 2034/TCT-CS năm 2025 của Tổng cục Thuế, doanh nghiệp cần báo cáo ngay các trường hợp mất hóa đơn và thực hiện thủ tục hủy theo quy định. Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp nên phối hợp với các đơn vị tư vấn pháp lý uy tín như Giấy phép thành lập công ty để được hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan.
2. Quy định về xuất hóa đơn cho công ty đã giải thể
Quy định về xuất hóa đơn cho công ty đã giải thể được quy định chặt chẽ trong các văn bản pháp luật hiện hành, nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn hành vi lạm dụng hóa đơn. Phần này sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan, các trường hợp ngoại lệ và những cập nhật mới nhất từ Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
Theo Điều 4 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hóa đơn được coi là không hợp pháp nếu được sử dụng bởi công ty đã giải thể hoặc không còn tồn tại pháp lý. Điều này đồng nghĩa với việc công ty sau khi hoàn tất thủ tục giải thể không được phép xuất hóa đơn dưới bất kỳ hình thức nào. Việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp có thể bị xử phạt từ 50 đến 100 triệu đồng, hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu cấu thành tội trốn thuế theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015. Ngoài ra, Nghị định 70/2025/NĐ-CP bổ sung quy định về việc không chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế, coi đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng, có thể bị xử phạt thêm từ 20 đến 50 triệu đồng.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan thuế có thể cho phép sử dụng hóa đơn nếu doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ thanh lý tài sản sau giải thể. Theo Điều 13 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp đã giải thể nhưng cần hóa đơn để thanh lý tài sản có thể xin cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh. Quy trình này yêu cầu doanh nghiệp nộp đơn đề nghị kèm hồ sơ chứng minh giao dịch hợp pháp, như hợp đồng thanh lý tài sản hoặc biên bản bàn giao, theo hướng dẫn tại Công văn 10480/CTHN-TTHT năm 2024 của Cục Thuế TP Hà Nội. Nghị định 70/2025/NĐ-CP cũng bổ sung quy định về việc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền cho các giao dịch thanh lý, đảm bảo dữ liệu được truyền trực tiếp đến cơ quan thuế.
Doanh nghiệp sau giải thể phải hủy toàn bộ hóa đơn còn lại theo Điều 27 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, bao gồm cả hóa đơn giấy và hóa đơn điện tử. Quy trình hủy hóa đơn bao gồm lập biên bản hủy, thông báo với cơ quan thuế và nộp Thông báo kết quả hủy hóa đơn theo Mẫu TB03/AC. Nghị định 70/2025/NĐ-CP bãi bỏ một số quy định về hủy hóa đơn trong Nghị định 123/2020/NĐ-CP, nhưng vẫn yêu cầu doanh nghiệp thực hiện hủy hóa đơn điện tử trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế. Việc không hủy hóa đơn đúng quy định có thể dẫn đến việc cơ quan thuế từ chối đóng mã số thuế, gây chậm trễ trong thủ tục giải thể.
Ngoài ra, theo Luật Công chứng 2024, các giao dịch thanh lý tài sản sau giải thể có giá trị lớn hoặc liên quan đến bất động sản cần được công chứng để đảm bảo tính pháp lý. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bao gồm biên bản giải thể, quyết định thanh lý tài sản và báo cáo sử dụng hóa đơn, để trình bày với văn phòng công chứng. Việc công chứng không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch mà còn là căn cứ để cơ quan thuế xem xét cấp hóa đơn trong trường hợp đặc biệt.
3. Thủ tục xử lý hóa đơn sau khi công ty giải thể
Xử lý hóa đơn sau khi công ty giải thể là một bước quan trọng để hoàn tất nghĩa vụ thuế và chấm dứt hoạt động kinh doanh. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện, từ lập báo cáo sử dụng hóa đơn đến hủy hóa đơn, đồng thời cập nhật các quy định mới từ Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
Bước 1: Lập báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn
Doanh nghiệp phải lập Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo Mẫu BC26/AC ban hành kèm Thông tư 39/2014/TT-BTC. Báo cáo này bao gồm số lượng hóa đơn đã sử dụng, hóa đơn còn tồn và hóa đơn bị mất (nếu có). Theo Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, báo cáo phải được nộp cho cơ quan thuế trong vòng 30 ngày kể từ ngày thông báo giải thể. Nếu không nộp đúng hạn, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 2 đến 20 triệu đồng. Thông tư 32/2025/TT-BTC (cập nhật mới nhất) yêu cầu báo cáo này phải được nộp qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế đối với hóa đơn điện tử.
Bước 2: Hủy hóa đơn còn lại
Sau khi nộp báo cáo, doanh nghiệp tiến hành hủy toàn bộ hóa đơn còn lại, bao gồm hóa đơn giấy và hóa đơn điện tử. Theo Điều 27 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp phải lập Biên bản hủy hóa đơn, ghi rõ số lượng, số seri và lý do hủy. Biên bản này cần được lưu trữ ít nhất 10 năm để phục vụ kiểm tra thuế sau này. Đối với hóa đơn điện tử, Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định doanh nghiệp phải thông báo hủy trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế và đảm bảo dữ liệu được xóa khỏi hệ thống. Việc hủy hóa đơn điện tử phải tuân thủ định dạng chuẩn dữ liệu theo Quyết định 1271/QĐ-TCT năm 2025.
Bước 3: Thông báo kết quả hủy hóa đơn
Trong vòng 10 ngày kể từ khi hoàn tất việc hủy hóa đơn, doanh nghiệp phải nộp Thông báo kết quả hủy hóa đơn theo Mẫu TB03/AC ban hành kèm Thông tư 39/2014/TT-BTC. Thông báo này cần được gửi qua Cổng thông tin điện tử hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế. Nếu không thực hiện bước này, cơ quan thuế có thể từ chối đóng mã số thuế, làm kéo dài thời gian giải thể. Nghị định 70/2025/NĐ-CP bổ sung quy định rằng thông báo kết quả hủy hóa đơn điện tử phải bao gồm mã định danh của từng hóa đơn để đảm bảo tính minh bạch.
Bước 4: Hoàn tất nghĩa vụ thuế
Trước khi đóng mã số thuế, doanh nghiệp phải hoàn thành tất cả nghĩa vụ thuế, bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và các khoản phạt (nếu có). Theo Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan thuế sẽ kiểm tra hồ sơ và quyết toán thuế trước khi ra quyết định đóng mã số thuế. Doanh nghiệp cần nộp đầy đủ các tờ khai thuế, báo cáo tài chính và hồ sơ liên quan để đảm bảo không còn nợ thuế. Thông tư 78/2021/TT-BTC hướng dẫn rằng doanh nghiệp cần sử dụng phần mềm kế toán đạt chuẩn để hỗ trợ việc lập báo cáo thuế chính xác.
Bước 5: Lưu trữ hồ sơ hóa đơn
Sau khi hủy hóa đơn, doanh nghiệp vẫn phải lưu trữ hồ sơ hóa đơn, bao gồm biên bản hủy, báo cáo sử dụng hóa đơn và thông báo kết quả hủy, trong thời hạn tối thiểu 10 năm theo Điều 33 Luật Kế toán 2015. Hồ sơ này có thể được lưu trữ dưới dạng giấy hoặc điện tử, nhưng phải đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng cung cấp khi cơ quan thuế yêu cầu. Nghị định 70/2025/NĐ-CP khuyến khích doanh nghiệp sử dụng hệ thống lưu trữ điện tử có kết nối với cơ quan thuế để tối ưu hóa quản lý hồ sơ.
4. Những rủi ro pháp lý và cách phòng tránh khi xử lý hóa đơn sau giải thể
Việc xử lý hóa đơn không đúng quy định sau khi công ty giải thể có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý, từ phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Phần này sẽ phân tích chi tiết các rủi ro, hậu quả và cách phòng tránh để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình.
Một rủi ro phổ biến là bị xử phạt hành chính do sử dụng hóa đơn không hợp pháp. Theo Điều 4 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi sử dụng hóa đơn của công ty đã giải thể có thể bị phạt từ 50 đến 100 triệu đồng, đặc biệt nếu liên quan đến số lượng lớn hóa đơn (từ 10 hóa đơn trở lên). Nghị định 70/2025/NĐ-CP bổ sung quy định về xử phạt hành vi không chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, với mức phạt từ 20 đến 50 triệu đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế và tính lãi chậm nộp theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, làm tăng gánh nặng tài chính.
Rủi ro nghiêm trọng hơn là bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi sử dụng hóa đơn không hợp pháp cấu thành tội trốn thuế hoặc mua bán hóa đơn trái phép. Theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015, cá nhân hoặc pháp nhân sử dụng hóa đơn không hợp pháp với số lượng từ 50 phôi hóa đơn trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Pháp nhân còn có thể bị phạt tiền từ 50 đến 200 triệu đồng hoặc bị cấm kinh doanh từ 1 đến 3 năm. Luật Công chứng 2024 cũng quy định rằng các giao dịch sử dụng hóa đơn không hợp pháp để che giấu hành vi bất hợp pháp sẽ bị coi là vô hiệu, gây thiệt hại cho các bên liên quan.
Để phòng tránh rủi ro, doanh nghiệp cần thực hiện đúng quy trình hủy hóa đơn và báo cáo với cơ quan thuế. Việc sử dụng phần mềm kế toán uy tín, như được khuyến nghị trong Thông tư 32/2025/TT-BTC, giúp doanh nghiệp quản lý hóa đơn hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Doanh nghiệp cũng nên lưu trữ hồ sơ hóa đơn ít nhất 10 năm để phục vụ kiểm tra sau này. Trong trường hợp phát hiện hóa đơn không hợp pháp được sử dụng bởi bên thứ ba, doanh nghiệp cần báo cáo ngay với cơ quan thuế để tránh liên đới trách nhiệm.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến từ các đơn vị tư vấn pháp lý uy tín như Giấy phép thành lập công ty để được hỗ trợ xử lý các vấn đề phức tạp. Việc phối hợp với cơ quan thuế và các tổ chức pháp lý giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định, từ đó giảm thiểu rủi ro và hoàn tất thủ tục giải thể một cách suôn sẻ.
5.Trách nhiệm pháp lý liên quan đến hóa đơn của công ty đã giải thể
Khi một công ty đã giải thể, các trách nhiệm pháp lý, đặc biệt là liên quan đến hóa đơn và nghĩa vụ thuế, vẫn có thể tiếp tục phát sinh và truy cứu, dù công ty không còn hoạt động. Dưới đây là phân tích chi tiết về trách nhiệm của các bên liên quan dựa trên các quy định hiện hành:
1. Nghĩa vụ hoàn thành trước khi giải thể
Theo Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty chỉ được giải thể sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính, bao gồm nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có những trường hợp doanh nghiệp giải thể mà chưa hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ này, đặc biệt là các khoản nghĩa vụ chưa bị phát hiện tại thời điểm giải thể.
2. Trách nhiệm khi hóa đơn phát sinh sai phạm
Xem thêm: Các loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hiện nay
Nếu sau khi công ty đã giải thể, cơ quan thuế phát hiện có hóa đơn bất hợp pháp được sử dụng cho mục đích kê khai thuế, bên mua hàng vẫn có thể bị yêu cầu giải trình và cung cấp chứng từ chứng minh tính hợp pháp của giao dịch. Căn cứ theo Công văn 11797/BTC-TCT ngày 20/8/2021, các tài liệu cần cung cấp gồm:
- Hợp đồng mua bán
- Phiếu nhập kho
- Chứng từ thanh toán
- Các bằng chứng chứng minh hàng hóa có thật và giao dịch là hợp pháp
Nếu không chứng minh được, doanh nghiệp bên mua sẽ bị:
- Truy thu thuế GTGT đã khấu trừ không hợp lệ
- Xử phạt hành chính theo Điều 28 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, với mức phạt từ 20 triệu đến 50 triệu đồng
3. Trách nhiệm dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015
Xem thêm: Những loại hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015, khi một pháp nhân bị giải thể, các nghĩa vụ dân sự chưa hoàn tất có thể được:
- Chuyển giao cho tổ chức, cá nhân khác theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền
- Nếu không có người kế thừa nghĩa vụ, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án
Ví dụ: Nếu một bên mua bị thiệt hại do sử dụng hóa đơn bất hợp pháp từ công ty đã giải thể, họ có thể:
- Khởi kiện để đòi bồi thường từ chủ sở hữu hoặc người đại diện pháp luật của công ty đó
- Phải chứng minh được: thiệt hại thực tế, hành vi vi phạm, và mối quan hệ nhân quả (Điều 13 Bộ luật Dân sự
6. Câu hỏi thường gặp
Công ty đã giải thể có thể xuất hóa đơn được không?
Không, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, công ty sau khi giải thể không được phép xuất hóa đơn. Tuy nhiên, trong trường hợp thanh lý tài sản, doanh nghiệp có thể xin cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo Điều 13 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, với điều kiện cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh giao dịch hợp pháp.
Hóa đơn còn lại sau giải thể được xử lý thế nào?
Doanh nghiệp phải hủy toàn bộ hóa đơn còn lại theo Điều 27 Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Quy trình bao gồm lập Biên bản hủy hóa đơn, thông báo với cơ quan thuế và nộp Thông báo kết quả hủy hóa đơn trong vòng 10 ngày. Hóa đơn điện tử cần được hủy trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
Mức phạt khi sử dụng hóa đơn không hợp pháp là bao nhiêu?
Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, mức phạt hành chính dao động từ 50 đến 100 triệu đồng, tùy theo quy mô vi phạm. Nếu hành vi cấu thành tội trốn thuế, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Doanh nghiệp cần làm gì để hoàn tất nghĩa vụ thuế sau giải thể?
Doanh nghiệp phải nộp báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn, hủy hóa đơn còn lại và hoàn thành các khoản nợ thuế. Theo Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan thuế sẽ quyết toán thuế trước khi đóng mã số thuế, đảm bảo doanh nghiệp không còn nghĩa vụ thuế. Thông tư 78/2021/TT-BTC khuyến nghị sử dụng phần mềm kế toán để hỗ trợ quá trình này.
Hóa đơn điện tử có khác gì hóa đơn giấy khi hủy sau giải thể?
Quy trình hủy hóa đơn điện tử tương tự hóa đơn giấy, nhưng được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế. Doanh nghiệp cần lập Biên bản hủy hóa đơn và thông báo kết quả hủy theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Nghị định 70/2025/NĐ-CP bổ sung yêu cầu về mã định danh hóa đơn để đảm bảo tính minh bạch.
Giao dịch thanh lý tài sản sau giải thể có cần công chứng không?
Theo Luật Công chứng 2024, các giao dịch thanh lý tài sản có giá trị lớn hoặc liên quan đến bất động sản cần được công chứng để đảm bảo tính pháp lý. Hồ sơ công chứng bao gồm biên bản giải thể, quyết định thanh lý tài sản và báo cáo sử dụng hóa đơn, giúp cơ quan thuế dễ dàng xem xét cấp hóa đơn.
Xử lý hóa đơn sau khi công ty giải thể là một bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và hoàn tất thủ tục chấm dứt hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về xuất hóa đơn cho công ty đã giải thể, thực hiện đúng quy trình hủy hóa đơn và hoàn thành nghĩa vụ thuế để tránh rủi ro pháp lý. Với các quy định mới từ Nghị định 70/2025/NĐ-CP và Luật Công chứng 2024, việc phối hợp với các đơn vị tư vấn pháp lý uy tín là vô cùng cần thiết. Để được hỗ trợ chi tiết và đảm bảo tuân thủ pháp luật, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty.vn ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu.
Để lại một bình luận