Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp theo luật


Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ để lập kế hoạch tài chính hiệu quả, tránh các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Việc hiểu rõ mức thuế này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn hỗ trợ trong việc đầu tư và phát triển bền vững. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết này, kết hợp với các dịch vụ hỗ trợ từ Giấy phép thành lập công ty.

Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay
Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay

1. Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay

Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là tỷ lệ phần trăm được áp dụng trực tiếp trên thu nhập tính thuế của doanh nghiệp để xác định số thuế phải nộp trong kỳ tính thuế.

Theo khoản 1 Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ biến được áp dụng đối với hầu hết các doanh nghiệp là 20%, trừ các trường hợp thuộc diện ưu đãi về thuế suất hoặc các trường hợp đặc thù được quy định riêng. Đây được xem là mức thuế suất chuẩn, bảo đảm cân bằng giữa mục tiêu thu ngân sách nhà nước và yêu cầu tạo môi trường đầu tư ổn định cho doanh nghiệp.

Bên cạnh mức thuế suất phổ thông 20%, pháp luật thuế hiện hành còn quy định các mức thuế suất thấp hơn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa. Cụ thể, thuế suất 15% được áp dụng đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 03 tỷ đồng, và thuế suất 17% áp dụng đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm từ trên 03 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng, theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025.

2. Đối tượng áp dụng và thu nhập chịu thuế

Việc xác định đúng đối tượng nộp thuế và phạm vi thu nhập chịu thuế là cơ sở bắt buộc để áp dụng chính xác thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp trong thực tiễn.

  • Đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

Căn cứ Điều 2 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, người nộp thuế thu nhập doanh nghiệp là các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật. Đối tượng này bao gồm doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật nước ngoài có hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và các tổ chức khác có hoạt động sản xuất, kinh doanh phát sinh thu nhập.

Đối với doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam, nghĩa vụ thuế được xác định đối với toàn bộ thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam và ngoài Việt Nam. Trong khi đó, doanh nghiệp nước ngoài chỉ phải nộp thuế đối với phần thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam hoặc có liên quan đến hoạt động của cơ sở thường trú tại Việt Nam.

  • Phạm vi thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp

Theo Điều 3 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, thu nhập chịu thuế bao gồm thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu nhập khác. Thu nhập chịu thuế được xác định trên cơ sở doanh thu trừ chi phí được trừ theo quy định của pháp luật thuế và cộng với các khoản thu nhập khác như thu nhập từ hoạt động tài chính, chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng bất động sản, lãi tiền gửi, lãi cho vay và các khoản thu nhập phát sinh hợp pháp khác.

Việc xác định đúng và đầy đủ các khoản thu nhập chịu thuế có ý nghĩa quyết định trong việc áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tránh tình trạng kê khai thiếu hoặc sai dẫn đến bị truy thu và xử phạt vi phạm hành chính về thuế.

Xem thêm: Thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính hiện nay

3. Các khoản được trừ và không được trừ khi tính thuế

Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP, chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế phải đáp ứng đồng thời các điều kiện: chi phí thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp; có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật; và không thuộc các khoản chi bị pháp luật thuế loại trừ. Các khoản chi đáp ứng đủ điều kiện này sẽ được trừ toàn bộ khi xác định thu nhập chịu thuế.

  • Các khoản chi phí được trừ phổ biến

Chi phí được trừ bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí thuê tài sản phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, chi phí quảng cáo, tiếp thị, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí đào tạo người lao động và các khoản chi phí tài chính phát sinh hợp lý. Việc ghi nhận các khoản chi phí này phải phù hợp với chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật thuế để được chấp nhận khi quyết toán.

  • Các khoản chi không được trừ khi tính thuế

Pháp luật thuế quy định rõ một số khoản chi không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, bao gồm các khoản tiền phạt vi phạm hành chính, tiền chậm nộp thuế, chi phí không liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, chi phí không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp hoặc không đáp ứng điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định. Việc loại trừ các khoản chi này nhằm bảo đảm tính minh bạch và phòng ngừa gian lận trong kê khai thuế.

Xem thêm: Cách xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp đúng nhất

4. Ưu đãi thuế và hoàn thuế thu nhập doanh nghiệp

Ưu đãi thuế và hoàn thuế thu nhập doanh nghiệp là các chính sách quan trọng nhằm khuyến khích đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế.

Theo Điều 13 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 và các quy định hướng dẫn, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu đãi đầu tư hoặc tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn được áp dụng mức thuế suất ưu đãi thấp hơn mức thông thường. Mức thuế suất ưu đãi phổ biến là 10% hoặc 15%, áp dụng trong thời hạn nhất định tùy theo ngành, nghề và địa bàn đầu tư.

Ngoài ưu đãi về thuế suất, doanh nghiệp còn có thể được miễn thuế trong một số năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong các năm tiếp theo, đối với các dự án đầu tư mới thuộc lĩnh vực xã hội hóa, công nghệ cao, bảo vệ môi trường hoặc các lĩnh vực được Nhà nước khuyến khích. Việc miễn, giảm thuế được thực hiện trên cơ sở doanh nghiệp tự xác định trong hồ sơ quyết toán thuế và chịu sự kiểm tra của cơ quan thuế.

Trường hợp số thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp tạm tính lớn hơn số thuế phải nộp theo quyết toán, doanh nghiệp có quyền đề nghị hoàn thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Doanh nghiệp lập hồ sơ hoàn thuế và gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp; cơ quan thuế thực hiện kiểm tra và giải quyết hoàn thuế trong thời hạn luật định, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế.

5. Câu hỏi thường gặp

Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng đối với doanh nghiệp nước ngoài là bao nhiêu?

Doanh nghiệp nước ngoài có thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam áp dụng mức thuế suất 20%, trừ trường hợp thuộc diện ưu đãi hoặc áp dụng thuế suất riêng theo quy định đối với hoạt động đặc thù.

Doanh nghiệp có doanh thu dưới 03 tỷ đồng được áp dụng thuế suất nào?

Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 03 tỷ đồng được áp dụng thuế suất 15% nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

Quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp được thực hiện khi nào?

Doanh nghiệp thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp theo năm, chậm nhất là ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm tài chính, kèm theo báo cáo tài chính và các phụ lục theo quy định.

Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược tài chính của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và tuân thủ pháp luật. Việc nắm bắt đầy đủ các quy định từ mức thuế chuẩn 20% đến các ưu đãi đặc biệt sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết và các dịch vụ liên quan đến thành lập doanh nghiệp, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty ngay hôm nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn miễn phí để áp dụng hiệu quả thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh của bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *