Quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài là một thủ tục pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tuân thủ quy định về lao động quốc tế tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý và duy trì môi trường làm việc hợp pháp. Việc xử lý đúng quy trình không chỉ bảo vệ quyền lợi của người sử dụng lao động mà còn hỗ trợ người lao động nước ngoài điều chỉnh tình trạng lao động. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc nắm rõ các quy định này trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, đặc biệt khi kết hợp với các thủ tục như Giấy phép thành lập công ty.

1. Các trường hợp dẫn đến quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài
Quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài được thực hiện khi người lao động hoặc người sử dụng lao động vi phạm các quy định pháp luật liên quan đến lao động nước ngoài.
Theo quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP, các trường hợp phổ biến bao gồm việc người lao động nước ngoài làm việc không đúng vị trí công việc đã được chấp thuận, hoặc giấy phép lao động hết hạn mà không được gia hạn kịp thời. Ngoài ra, nếu người lao động nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam về an ninh, trật tự hoặc bị kết án tù, giấy phép cũng sẽ bị thu hồi ngay lập tức.
Người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm báo cáo nếu phát hiện người lao động nước ngoài không còn đáp ứng điều kiện làm việc, chẳng hạn như chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn hoặc thay đổi thông tin cá nhân mà không thông báo.
Quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam quy định chi tiết rằng, việc thu hồi có thể xảy ra khi giấy phép lao động bị cấp sai sót do thông tin giả mạo hoặc không chính xác.
Những trường hợp này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo chất lượng lao động nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ để tránh tình trạng giấy phép bị thu hồi đột ngột, dẫn đến gián đoạn hoạt động kinh doanh.
2. Mẫu quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài mới
Mẫu quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài mới được thiết kế theo form chuẩn, giúp cơ quan quản lý lao động dễ dàng xử lý và lưu trữ hồ sơ.
Biểu mẫu này bao gồm các thông tin cơ bản như họ tên người lao động, số giấy phép lao động, lý do thu hồi và ngày hiệu lực, đảm bảo tính minh bạch và pháp lý. Sử dụng mẫu mới giúp cập nhật các quy định cập nhật từ năm 2021, tránh sai sót trong thủ tục hành chính.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
>> Đọc thêm: Cổ đông có phải cấp giấy phép lao động không?
3. Thủ tục thực hiện quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài
Thủ tục thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài được quy định chi tiết tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP, yêu cầu người sử dụng lao động phối hợp chặt chẽ với cơ quan nhà nước.
Quy trình này nhằm đảm bảo tính công bằng và kịp thời, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan. Dưới đây là các bước thực hiện thủ tục:
Bước 1: Xác định và báo cáo lý do thu hồi
Người sử dụng lao động phải kiểm tra và xác định lý do thu hồi dựa trên các quy định pháp luật, chẳng hạn như vi phạm hợp đồng hoặc hết hạn giấy phép. Sau đó, lập văn bản báo cáo gửi đến Sở Nội vụ tỉnh, thành phố nơi người lao động nước ngoài làm việc. Báo cáo cần kèm theo bằng chứng liên quan như hợp đồng lao động hoặc quyết định chấm dứt. Thời gian xử lý báo cáo ban đầu thường trong vòng 3-5 ngày làm việc để cơ quan xác nhận.
Bước 2: Nộp hồ sơ thu hồi đến cơ quan có thẩm quyền
Hồ sơ thu hồi bao gồm quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài (theo mẫu chuẩn), bản sao giấy phép lao động gốc, và các tài liệu chứng minh lý do. Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến Sở Nội vụ nơi cấp giấy phép. Cơ quan tiếp nhận là Sở Nội vụ, và thời gian trả kết quả là không quá 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ thiếu, cơ quan sẽ thông báo bổ sung trong vòng 3 ngày.
Bước 3: Thông báo và thu hồi giấy phép
Sau khi cơ quan phê duyệt, người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho người lao động nước ngoài trong vòng 3 ngày, đồng thời nộp lại giấy phép gốc cho Sở Nội vụ. Quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP yêu cầu cập nhật thông tin thu hồi vào hệ thống quản lý lao động nước ngoài. Người lao động phải rời khỏi Việt Nam trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày thu hồi, trừ trường hợp đặc biệt được gia hạn.
Bước 4: Lưu trữ và báo cáo kết quả
Sau khi hoàn tất, người sử dụng lao động lưu trữ hồ sơ thu hồi ít nhất 2 năm và báo cáo kết quả cho cơ quan thuế, nhập cảnh nếu cần. Việc này giúp tránh các tranh chấp sau này và đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.
>> Đọc thêm: Quy định chế độ thai sản cho lao động người nước ngoài
4. Lưu ý quan trọng khi xử lý quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài
Khi thực hiện quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài, doanh nghiệp cần chú ý đến các rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy trình, chẳng hạn như phạt hành chính.
Người sử dụng lao động nên chuẩn bị kế hoạch dự phòng, như tuyển dụng lao động thay thế, để tránh gián đoạn sản xuất. Ngoài ra, nếu người lao động nước ngoài khiếu nại, có thể khiếu nại lên Bộ Nội vụ trong vòng 30 ngày.
Việc thu hồi cũng ảnh hưởng đến visa và tạm trú của người lao động, yêu cầu phối hợp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để đảm bảo mọi bước đều hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh các quy định ngày càng chặt chẽ hơn nhằm kiểm soát lao động nước ngoài.
Quyết định thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài là bước quan trọng để duy trì sự tuân thủ pháp luật, giúp doanh nghiệp tránh các chế tài nghiêm khắc và bảo vệ lợi ích lâu dài. Việc nắm vững quy trình và mẫu biểu mẫu sẽ hỗ trợ bạn xử lý hiệu quả, giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn đạt kết quả tốt nhất.
Để lại một bình luận