Quy định về miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những chính sách quan trọng giúp hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững, giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, việc nắm bắt các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cùng Giấy phép thành lập công ty khám phá sâu hơn về chủ đề này.

1. Quy định về miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
Quy định về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành được thiết kế như một công cụ tài khóa quan trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch theo hướng đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Khung pháp lý trung tâm hiện nay được xác lập tại Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành.
Theo Điều 14 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, chính sách miễn thuế tối đa 04 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa không quá 09 năm tiếp theo được áp dụng đối với thu nhập phát sinh từ các dự án đầu tư và hoạt động sản xuất, kinh doanh thuộc diện ưu đãi theo quy định của pháp luật. Ưu đãi thuế không áp dụng tràn lan mà gắn chặt với mục tiêu điều tiết đầu tư vào ngành, nghề và địa bàn cần khuyến khích, bảo đảm hài hòa giữa hỗ trợ doanh nghiệp và ổn định ngân sách nhà nước.
Thời gian miễn, giảm thuế được xác định theo khoản 4 Điều 14 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, tính từ năm đầu tiên doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế từ dự án đầu tư được ưu đãi. Trường hợp trong ba năm đầu kể từ năm đầu tiên có doanh thu mà doanh nghiệp chưa phát sinh thu nhập chịu thuế, thời gian miễn, giảm thuế được tính từ năm thứ tư. Quy định này nhằm bảo đảm ưu đãi thuế gắn với hiệu quả thực tế của dự án, đồng thời tránh việc doanh nghiệp lợi dụng thời gian đầu tư chưa tạo ra lợi nhuận để kéo dài ưu đãi không hợp lý.
2. Các đối tượng và lĩnh vực được hưởng ưu đãi miễn giảm thuế
Chính sách miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ dựa trên loại hình doanh nghiệp mà còn gắn với bản chất hoạt động tạo ra thu nhập. Việc xác định đúng đối tượng và lĩnh vực được ưu đãi là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp áp dụng chính sách thuế một cách hợp pháp và hiệu quả.
- Đối tượng được hưởng ưu đãi theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025
Theo khoản 1 Điều 14 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, thu nhập của doanh nghiệp từ thực hiện dự án đầu tư mới thuộc các trường hợp quy định tại Điều 12 của Luật này được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế. Các trường hợp này bao gồm dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn, dự án đầu tư tại khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung và khu kinh tế nằm trên địa bàn ưu đãi thuế.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Điều 7 Nghị định số 20/2026/NĐ-CP đã thiết lập cơ chế ưu đãi thuế riêng cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, công ty quản lý quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo và tổ chức trung gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Theo đó, thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời hạn 02 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 04 năm tiếp theo. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu, chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 03 năm kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu tạo điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khởi sự kinh doanh nhiều rủi ro.
- Thu nhập được ưu đãi và thu nhập không được áp dụng ưu đãi
Mặc dù phạm vi ưu đãi được mở rộng, pháp luật vẫn đặt ra giới hạn rõ ràng đối với các khoản thu nhập không được hưởng ưu đãi thuế theo khoản 3 Điều 18 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025. Các khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng bất động sản, khai thác khoáng sản, dầu khí hoặc kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt về nguyên tắc không thuộc diện ưu đãi.
Xem thêm: Ưu nhược điểm của thuế giá trị gia tăng là gì?
3. Điều kiện áp dụng và thủ tục thực hiện miễn giảm thuế
Doanh nghiệp phải có thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc dự án đầu tư thuộc diện ưu đãi theo quy định tại Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đồng thời, doanh nghiệp có trách nhiệm hạch toán riêng phần thu nhập được hưởng ưu đãi thuế; trường hợp không hạch toán riêng được thì thu nhập được ưu đãi được xác định theo tỷ lệ giữa doanh thu hoặc chi phí của hoạt động được ưu đãi so với tổng doanh thu hoặc tổng chi phí được trừ của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế, theo quy định tại Nghị định số 20/2026/NĐ-CP.
Trình tự thực hiện miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp được triển khai theo các bước sau đây:
Bước 1: Xác định hoạt động và thu nhập thuộc diện ưu đãi thuế
Doanh nghiệp rà soát hoạt động sản xuất, kinh doanh và dự án đầu tư đang thực hiện, đối chiếu với các quy định tại Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Nghị định số 20/2026/NĐ-CP để xác định rõ loại thu nhập được hưởng ưu đãi, mức ưu đãi và thời gian áp dụng. Việc xác định này là cơ sở pháp lý ban đầu cho toàn bộ quá trình kê khai miễn, giảm thuế.
Bước 2: Tổ chức hạch toán và theo dõi riêng thu nhập ưu đãi
Sau khi xác định hoạt động được hưởng ưu đãi, doanh nghiệp thực hiện hạch toán riêng doanh thu, chi phí và thu nhập của hoạt động này trong hệ thống kế toán. Trường hợp không thể hạch toán riêng, doanh nghiệp xác định thu nhập được ưu đãi theo phương pháp phân bổ theo tỷ lệ doanh thu hoặc chi phí, bảo đảm tuân thủ đúng hướng dẫn tại Nghị định số 20/2026/NĐ-CP và chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu phân bổ.
Bước 3: Kê khai ưu đãi trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp
Doanh nghiệp thực hiện kê khai miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trực tiếp trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Hồ sơ quyết toán phải thể hiện rõ căn cứ pháp lý áp dụng ưu đãi, thời gian miễn, giảm thuế, số thuế được miễn, giảm và số thuế còn phải nộp sau ưu đãi. Việc kê khai được thực hiện theo nguyên tắc doanh nghiệp tự xác định và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã kê khai.
Bước 4: Cơ quan thuế kiểm tra và xử lý hồ sơ ưu đãi thuế
Trên cơ sở hồ sơ quyết toán thuế của doanh nghiệp, cơ quan thuế thực hiện kiểm tra, đối chiếu và thanh tra (nếu cần thiết) để đánh giá tính phù hợp của việc áp dụng ưu đãi. Trường hợp phát hiện việc áp dụng ưu đãi không đúng quy định, cơ quan thuế có quyền điều chỉnh số thuế được miễn, giảm, thực hiện truy thu và xử phạt theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Xem thêm: Theo quy định nộp thuế môn bài ở đâu?
4. Lợi ích của việc áp dụng quy định miễn giảm thuế và một số lưu ý quan trọng
Việc áp dụng đúng và đầy đủ quy định về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp mang lại lợi ích không chỉ về mặt tài chính mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Lợi ích tài chính và chiến lược đối với doanh nghiệp
Ưu đãi miễn, giảm thuế giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí thuế trong giai đoạn đầu tư và phát triển, tạo dư địa tài chính để tái đầu tư vào mở rộng sản xuất, nghiên cứu – phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa, ưu đãi thuế trong những năm đầu hoạt động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc giảm áp lực dòng tiền và tăng khả năng tồn tại trên thị trường.
- Tác động đến môi trường đầu tư và phát triển kinh tế
Ở góc độ vĩ mô, chính sách miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp góp phần định hướng dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tư nhân theo đúng tinh thần của Nghị quyết số 198/2025/QH15. Việc gắn ưu đãi thuế với điều kiện hạch toán minh bạch và hiệu quả hoạt động cũng giúp nâng cao kỷ luật tài chính và tính tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.
- Một số lưu ý quan trọng khi áp dụng ưu đãi thuế
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến việc xác định chính xác loại thu nhập được ưu đãi và không được ưu đãi, tránh việc áp dụng sai dẫn đến rủi ro truy thu thuế và xử phạt. Ngoài ra, trong trường hợp cùng một khoản thu nhập đồng thời đáp ứng nhiều chính sách ưu đãi khác nhau, doanh nghiệp chỉ được lựa chọn một chính sách ưu đãi có lợi nhất và phải thực hiện ổn định trong suốt thời gian ưu đãi theo quy định tại Nghị định số 20/2026/NĐ-CP.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp mới thành lập có được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp không?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 03 năm kể từ năm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Nghị định số 20/2026/NĐ-CP, trừ các trường hợp bị loại trừ theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025.
Thời gian miễn, giảm thuế được tính từ thời điểm nào?
Thời gian miễn, giảm thuế được tính từ năm đầu tiên doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế từ hoạt động hoặc dự án được ưu đãi; trường hợp chưa có thu nhập chịu thuế trong ba năm đầu thì thời gian ưu đãi được tính từ năm thứ tư theo khoản 4 Điều 14 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025.
Doanh nghiệp có được đồng thời hưởng nhiều ưu đãi thuế không?
Trường hợp doanh nghiệp có thu nhập đồng thời thuộc nhiều chính sách ưu đãi khác nhau, doanh nghiệp được lựa chọn áp dụng chính sách ưu đãi có lợi nhất và phải thực hiện ổn định trong suốt thời gian ưu đãi, không được thay đổi giữa chừng theo quy định tại Nghị định số 20/2026/NĐ-CP.
Quy định về miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ là công cụ hỗ trợ tài chính mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam hội nhập quốc tế hiệu quả hơn. Việc áp dụng đúng các quy định này giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm rủi ro pháp lý, mang lại lợi thế cạnh tranh lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn trong mọi bước đi.
Để lại một bình luận