Trong môi trường sản xuất, việc đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu suất là yếu tố then chốt. Chính vì vậy, một mẫu nội quy công ty sản xuất rõ ràng, chặt chẽ không chỉ là kim chỉ nam cho người lao động mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp vận hành trơn tru, hiệu quả. Nội quy này giúp duy trì kỷ luật, giảm thiểu rủi ro và xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp. Giấy phép thành lập công ty sẽ hỗ trợ quý vị trong việc xây dựng các quy định này.

1. Tầm quan trọng của nội quy trong công ty sản xuất
Trước khi đi vào các quy định cụ thể, việc hiểu rõ vai trò đặc biệt của nội quy trong ngành sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động cùng nhau thực hiện tốt hơn.
- Trong môi trường sản xuất, rủi ro về an toàn lao động, cháy nổ và hỏng hóc máy móc thiết bị là rất cao. Do đó, một nội quy rõ ràng đóng vai trò sống còn trong việc phòng ngừa tai nạn, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động, đồng thời đảm bảo an toàn cho tài sản và quy trình sản xuất của công ty. Nó thiết lập các tiêu chuẩn về vận hành, bảo dưỡng máy móc và hành vi an toàn tại xưởng sản xuất, giảm thiểu các sự cố đáng tiếc.
- Theo quy định của Điều 118, Bộ luật Lao động 2019, mọi người sử dụng lao động có từ 10 người lao động trở lên đều phải ban hành và đăng ký nội quy lao động bằng văn bản. Đặc biệt với công ty sản xuất, nội quy còn là cơ sở pháp lý để áp dụng các hình thức xử lý kỷ luật lao động khi có vi phạm liên quan đến an toàn, quy trình sản xuất, góp phần duy trì trật tự, năng suất và chất lượng sản phẩm.
2. Mẫu nội quy công ty sản xuất mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
———-
NỘI QUY LAO ĐỘNG CÔNG TY [TÊN ĐẦY ĐỦ CÔNG TY SẢN XUẤT]
(Ban hành kèm theo Quyết định số [Số quyết định]/QĐ-CT ngày [Ngày/tháng/năm] của Giám đốc Công ty [Tên Đầy Đủ Công ty Sản xuất])
Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Nội quy lao động này được ban hành nhằm:
- Đảm bảo an toàn tuyệt đối về sức khỏe, tính mạng cho người lao động, tài sản của Công ty và phòng ngừa các sự cố trong quá trình sản xuất.
- Thiết lập các nguyên tắc và chuẩn mực về hành vi, kỷ luật, trách nhiệm và quyền hạn của người lao động trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, duy trì trật tự và hiệu quả sản xuất.
- Tuân thủ các quy định của pháp luật về lao động, an toàn, vệ sinh lao động hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019 và Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
Điều 2. Phạm vi và đối tượng áp dụng
- Nội quy này áp dụng cho toàn thể người lao động (cán bộ, công nhân viên chính thức, thử việc, học nghề, thực tập sinh) đang làm việc tại Công ty [Tên Đầy Đủ Công ty Sản xuất].
- Áp dụng tại tất cả các phân xưởng, nhà máy, kho bãi, văn phòng và các khu vực khác thuộc quyền quản lý của Công ty.
- Khách hàng, đối tác, nhà thầu phụ hoặc bất kỳ cá nhân nào vào khu vực sản xuất đều phải tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh của Công ty.
Chương II: THỜI GIỜ LÀM VIỆC, NGHỈ NGƠI VÀ CHẤM CÔNG
Điều 3. Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi
- Công ty tổ chức làm việc theo [ví dụ: 03 ca luân phiên/02 ca/ca hành chính] để đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục. Thời gian mỗi ca làm việc là 08 giờ.
- Ca 1: Từ [giờ] đến [giờ]
- Ca 2: Từ [giờ] đến [giờ]
- Ca 3: Từ [giờ] đến [giờ] (nếu có)
- Giờ nghỉ giải lao giữa ca (nghỉ ăn ca): [ví dụ: 30 phú t/60 phút] được bố trí phù hợp với lịch làm việc từng ca và tính chất sản xuất. Thời gian này không tính vào giờ làm việc.
- Công ty có thể điều chỉnh lịch ca làm việc hoặc thời giờ làm thêm giờ khi cần thiết, phải thông báo trước cho người lao động và tuân thủ Điều 107, Bộ luật Lao động 2019.
- Người lao động được hưởng các chế độ nghỉ lễ, Tết, phép năm, nghỉ việc riêng có lương và không lương theo quy định tại Điều 112, Điều 113, Điều 115 Bộ luật Lao động 2019.
Điều 4. Chấm công và kiểm soát ra/vào
- Người lao động có trách nhiệm chấm công đầy đủ, đúng giờ khi bắt đầu và kết thúc ca làm việc bằng hệ thống [loại hình chấm công, ví dụ: vân tay/thẻ từ/nhận diện khuôn mặt] của Công ty.
- Nghiêm cấm mọi hành vi gian lận trong chấm công (chấm công hộ, nhờ chấm công hộ, sửa chữa dữ liệu…).
- Người lao động phải đeo thẻ tên/thẻ công tác khi làm việc và ra vào Công ty.
- Khi ra vào khu vực sản xuất trong giờ làm việc (nếu không thuộc nhiệm vụ), phải được sự đồng ý của quản lý trực tiếp và tuân thủ quy trình kiểm soát an ninh.
Chương III: AN TOÀN LAO ĐỘNG, VỆ SINH LAO ĐỘNG VÀ PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ
Điều 5. An toàn lao động
- Tuân thủ quy trình vận hành: Người lao động chỉ được phép vận hành máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất khi đã được đào tạo, huấn luyện an toàn và được Công ty giao nhiệm vụ. Phải tuân thủ tuyệt đối các quy trình vận hành an toàn (SOP) đã được ban hành.
- Sử dụng trang bị bảo hộ lao động (BHLĐ): Luôn luôn sử dụng đầy đủ và đúng cách các trang bị BHLĐ cá nhân được cấp phát (mũ, kính, khẩu trang, găng tay, giày, quần áo BHLĐ, nút bịt tai…) khi làm việc trong khu vực sản xuất. Việc không sử dụng hoặc sử dụng sai quy định BHLĐ là vi phạm nghiêm trọng và sẽ bị xử lý kỷ luật theo Điều 22, Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
- Vận hành an toàn: Không tự ý tháo gỡ, sửa chữa, can thiệp vào máy móc, thiết bị khi chưa được phép hoặc không có chuyên môn. Không làm việc khi máy móc có dấu hiệu hỏng hóc hoặc không an toàn.
- Khu vực làm việc: Giữ khoảng cách an toàn với các bộ phận máy đang chuyển động, khu vực nguy hiểm có biển báo.
- Báo cáo sự cố: Khi phát hiện bất kỳ nguy cơ mất an toàn, hỏng hóc máy móc, sự cố kỹ thuật hoặc tai nạn lao động, người lao động phải ngay lập tức dừng công việc (nếu an toàn), báo cáo khẩn cấp cho Quản lý phân xưởng và cán bộ An toàn vệ sinh lao động.
Điều 6. Vệ sinh công nghiệp và môi trường
- Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ khu vực làm việc, dây chuyền sản xuất, máy móc, thiết bị. Sắp xếp vật tư, bán thành phẩm, thành phẩm gọn gàng, đúng nơi quy định.
- Thu gom và phân loại rác thải (chất thải rắn, chất thải nguy hại) đúng nơi quy định của Công ty, không vứt rác, xả thải bừa bãi.
- Không ăn uống trong khu vực sản xuất (trừ khu vực được chỉ định).
- Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Điều 7. Phòng chống cháy nổ (PCCN)
- Nghiêm cấm hút thuốc lá, sử dụng lửa trần, bật lửa, diêm hoặc các vật dụng dễ gây cháy nổ trong khu vực sản xuất, kho bãi và các khu vực cấm khác.
- Nghiêm cấm tự ý câu mắc điện, sử dụng thiết bị điện không an toàn hoặc không được phép.
- Người lao động phải biết vị trí và cách sử dụng các thiết bị PCCC (bình chữa cháy, vòi nước chữa cháy), nắm rõ các lối thoát hiểm và tham gia đầy đủ các buổi tập huấn PCCC do Công ty tổ chức theo Luật Phòng cháy và chữa cháy 2001 (sửa đổi, bổ sung 2013).
Chương IV: KỶ LUẬT LAO ĐỘNG VÀ TRÁCH NHIỆM VẬT CHẤT
Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
Ngoài các hành vi đã nêu trong Nội quy, Công ty nghiêm cấm các hành vi sau:
- Sử dụng rượu, bia, chất kích thích hoặc các chất cấm khác trong giờ làm việc và trong khuôn viên Công ty.
- Tổ chức, tham gia đánh bạc dưới mọi hình thức, gây gổ, đánh nhau, quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
- Trộm cắp, chiếm đoạt, làm hư hỏng, phá hoại tài sản của Công ty hoặc của người lao động khác.
- Tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, quy trình sản xuất, thông tin khách hàng, đối tác của Công ty.
- Cố ý làm sai quy trình, gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất.
- Ngủ gật trong giờ làm việc, tự ý rời bỏ vị trí làm việc không có lý do chính đáng.
Điều 9. Các hình thức xử lý kỷ luật lao động
Người lao động vi phạm Nội quy lao động, tùy theo mức độ và tính chất của hành vi vi phạm, sẽ bị xử lý kỷ luật theo các hình thức quy định tại Điều 124, Bộ luật Lao động 2019:
- Khiển trách: Áp dụng đối với vi phạm không nghiêm trọng hoặc lần đầu.
- Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng hoặc cách chức: Áp dụng đối với vi phạm nghiêm trọng hơn, hoặc tái phạm.
- Sa thải: Áp dụng đối với vi phạm đặc biệt nghiêm trọng (ví dụ: trộm cắp, gây thiệt hại nghiêm trọng, tiết lộ bí mật kinh doanh, quấy rối tình dục, …), hoặc tái phạm nhiều lần. Đặc biệt, các hành vi vi phạm nghiêm trọng về an toàn lao động, gây hậu quả nghiêm trọng sẽ bị xem xét sa thải theo Điều 125, Bộ luật Lao động 2019.
Điều 10. Trách nhiệm vật chất
- Người lao động làm hư hỏng, mất mát tài sản, thiết bị, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm của Công ty do lỗi của mình sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Mức bồi thường sẽ được xác định căn cứ vào mức độ thiệt hại thực tế và lỗi của người lao động, nhưng không quá mức quy định tại Điều 129, Bộ luật Lao động 2019.
Chương V: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 11. Hiệu lực thi hành
- Nội quy lao động này có hiệu lực kể từ ngày [Ngày/tháng/năm] và đã được đăng ký với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh/thành phố [Tên tỉnh/thành phố] theo quy định của pháp luật.
- Toàn thể người lao động có trách nhiệm nghiêm túc thực hiện Nội quy này.
- Bộ phận Hành chính – Nhân sự có trách nhiệm phổ biến và giám sát việc thực hiện Nội quy.
Điều 12. Sửa đổi, bổ sung
Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc, các phòng ban/cá nhân cần phản ánh kịp thời về Ban Giám đốc để xem xét, điều chỉnh cho phù hợp.
ĐẠI DIỆN CÔNG TY [TÊN ĐẦY ĐỦ CÔNG TY SẢN XUẤT]
[Chức danh, ví dụ: Giám đốc/Tổng Giám đốc]
[Chữ ký]
[Họ và tên]
3. Những lưu ý khi áp dụng nội quy công ty sản xuất

Việc áp dụng nội quy cần được thực hiện công bằng, minh bạch để đảm bảo sự tuân thủ và hài hòa trong môi trường sản xuất. Phần này cung cấp các lưu ý quan trọng.
- Công ty cần đảm bảo nội quy không xâm phạm quyền tự do cá nhân của nhân viên, như quyền riêng tư hoặc quyền nghỉ ngơi, theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, quy định về kiểm tra thiết bị bảo hộ cần được thực hiện công khai và không gây khó chịu cho nhân viên. Việc áp dụng công bằng giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng, từ đó tăng cường tinh thần làm việc và giảm thiểu tranh chấp lao động.
- Theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP về an toàn và vệ sinh lao động, nội quy cần bao gồm các quy định cụ thể về sử dụng thiết bị bảo hộ và phòng chống rủi ro trong sản xuất. Công ty nên tổ chức tập huấn định kỳ về an toàn lao động, cung cấp hướng dẫn sử dụng máy móc và xử lý linh hoạt các vi phạm nhẹ, như không mặc đúng thiết bị bảo hộ, để duy trì môi trường làm việc an toàn và tích cực.
4. Quy trình xử lý vi phạm nội quy công ty sản xuất
Xử lý vi phạm nội quy cần được thực hiện minh bạch, dựa trên quy định pháp luật để đảm bảo công bằng. Phần này hướng dẫn các bước xử lý vi phạm.
Bước 1: Ghi nhận và thông báo vi phạm.
Khi phát hiện vi phạm, như không tuân thủ quy định an toàn hoặc làm hỏng máy móc, phòng nhân sự cần lập biên bản ghi nhận, theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, và thông báo bằng văn bản cho nhân viên vi phạm. Biên bản cần nêu rõ hành vi vi phạm, thời gian và yêu cầu giải trình để đảm bảo tính công bằng. Ví dụ, nếu nhân viên không sử dụng găng tay bảo hộ, cần cung cấp bằng chứng như báo cáo của quản lý hoặc hình ảnh.
Bước 2: Áp dụng biện pháp xử lý phù hợp.
Tùy theo mức độ vi phạm, công ty có thể áp dụng các biện pháp từ nhắc nhở, trừ lương, đến chấm dứt hợp đồng lao động, dựa trên nội quy đã công bố. Theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, các biện pháp kỷ luật phải tuân thủ trình tự pháp luật, như tổ chức họp kỷ luật với sự tham gia của tổ chức công đoàn. Ví dụ, vi phạm nhẹ như đi muộn có thể bị nhắc nhở, nhưng vi phạm nghiêm trọng như gây tai nạn lao động có thể dẫn đến sa thải.
Bước 3: Giải quyết khiếu nại và lưu hồ sơ.
Nếu nhân viên không đồng ý với biện pháp xử lý, công ty cần tổ chức họp để giải quyết, theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 166). Hồ sơ xử lý vi phạm cần được lưu trữ ít nhất 2 năm để làm bằng chứng nếu có tranh chấp pháp lý. Việc giải quyết minh bạch giúp duy trì môi trường làm việc hài hòa và khuyến khích nhân viên tuân thủ nội quy.
Mẫu nội quy công ty sản xuất là nền tảng để xây dựng môi trường làm việc an toàn, kỷ luật và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất và văn hóa doanh nghiệp. Việc tuân thủ các quy định pháp luật khi soạn thảo và áp dụng nội quy không chỉ bảo vệ quyền lợi của công ty mà còn đảm bảo quyền lợi của nhân viên. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về mẫu nội quy hoặc tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và đáng tin cậy.
Để lại một bình luận