Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết


Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý và minh bạch khi thực hiện các dự án trồng cây, cải tạo cảnh quan hoặc phát triển không gian xanh. Để hiểu rõ hơn về cách lập hợp đồng và các quy định liên quan, hãy cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết.jpg
Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết

1. Ý nghĩa pháp lý của hợp đồng trồng cây xanh chi tiết

Hợp đồng trồng cây xanh là văn bản pháp lý quan trọng, giúp xác định rõ nghĩa vụ và quyền lợi giữa các bên tham gia. Phần này sẽ làm rõ vai trò của hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan.

Hợp đồng trồng cây xanh chi tiết là cơ sở pháp lý để đảm bảo quyền lợi của cả bên cung cấp dịch vụ và bên yêu cầu. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Văn bản này giúp minh bạch hóa các điều khoản về số lượng, chất lượng cây, chi phí, tiến độ thi công và trách nhiệm bảo hành, từ đó giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Hơn nữa, hợp đồng cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và quản lý cây xanh đô thị, đảm bảo việc trồng cây được thực hiện đúng kỹ thuật và đạt hiệu quả cao.

Việc sử dụng mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết còn hỗ trợ các bên tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường 2020. Luật này yêu cầu các dự án liên quan đến cây xanh phải đảm bảo tiêu chuẩn môi trường, đặc biệt trong các khu đô thị, khu công nghiệp. Hợp đồng cần quy định rõ về nguồn gốc cây giống, phương thức vận chuyển và chăm sóc cây, tránh vi phạm các quy định về môi trường hoặc quy hoạch đô thị. Điều này đặc biệt quan trọng khi dự án liên quan đến đất công cộng hoặc đất cây xanh đô thị.

Cuối cùng, hợp đồng trồng cây xanh chi tiết giúp các bên dễ dàng giải quyết tranh chấp nếu xảy ra. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực sẽ có giá trị pháp lý cao hơn, giúp bảo vệ quyền lợi của các bên trong trường hợp cần khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường. Vì vậy, việc soạn thảo hợp đồng cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

2. Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

——————–

HỢP ĐỒNG TRỒNG CÂY XANH

(Về cung cấp dịch vụ trồng cây xanh tại khu vực ….)

Số:……./HĐKT

Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015;

Căn cứ vào nhu cầu của các bên;

Hôm nay, ngày ….. tháng …… năm 2018, chúng tôi bao gồm:

BÊN A: (thông tin của bên A)

Đối với cá nhân bao gồm: Họ tên, số CMND, Hộ khẩu thường trú:

Đối với tổ chức: tên công ty, Trụ sở chính, Đại diện, chức vụ.

BÊN B: (Thông tin của bên B)

Tương tự bên A:

Tự nguyện thỏa thuận các nội dung sau:

Điều 1: NỘI DUNG THỎA THUẬN TRỒNG CÂY XANH

Bên A thực hiện dịch vụ trồng và cung cấp cây xanh cho bên B trên diện tích……..m2 tại địa chỉ:…………….

Số lượng và đơn giá cây thỏa thuận như sau:

STT

Tên cây cảnh

Số lượng

Giá

Thời hạn bảo hành

Ghi chú

1

 

 

 

 

 

2…

 

 

 

 

 

– Giá trên chưa bao gồm 10% Thuế giá trị gia tăng VAT.

– Số lượng cây được tính theo thực tế diện tích địa điểm của bên B.

– Giá trên tính theo đầu cây và có giá trị trong suốt thời gian hiệu lực của hợp đồng này.

Giá trên là toàn bộ các chi phí để Bên A hoàn thành việc cung cấp Dịch Vụ cho Bên B như thỏa thuận tại Hợp Đồng này, bao gồm các chi phí trồng, vận chuyển và các chi phí chăm sóc bảo dưỡng cây thường xuyên, chi phí nhân công, chi phí dụng cụ, trang bị, chi phí cho việc thay đổi cây không đạt yêu cầu, Ngoài số tiền trên, Bên B không phải thanh toán cho Bên A bất cứ khoản tiền nào khác.

– Yêu cầu về chất lượng cây cây sau khi trồng: cây phải xanh tốt, không bị héo úa, không sâu bệnh, đảm bảo thẩm mỹ, đúng kích thước đã thỏa thuận, bề mặt nơi trồng cây phải được trải sỏi trắng bề mặt, vệ sinh sạch sẽ,

Điều 2: THỜI HẠN TRỒNG CÂY VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

1. Thời hạn của hợp đồng là ………. kể từ ngày …… tháng ……. năm …… đến hết ngày …. tháng ….. năm …..

2. Phương thức thanh toán:

– Bên B thanh toán cho bên A vào ngày 15 hàng tháng bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản vào số tài khoản của bên A. Trường hợp chuyển khoản phải gửi văn bản xác nhận chuyển khoản cho bên B chậm nhất vào ngày 16 hàng tháng.

– Bên A phải gửi cho Bên B hồ sơ thanh toán vào ngày 5 đầu mỗi tháng, bao gồm:

+ Văn bản đề nghị thanh toán của Bên A;

+ Hóa đơn giá trị gia tăng cho số tiền thanh toán;

+ Biên bản nghiệm thu Dịch Vụ tính đến ngày 30 hàng tháng.

Trường hợp bên A gửi hồ sơ thanh toán chậm hoặc giấy tờ có phát sinh, thì thời gian thanh toán của bên B được chậm cùng với ngày chậm gửi hồ sơ thanh toán hoặc thời gian xử lý phát sinh của bên A.

Điều 3: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN

1.BÊN A:

a.Quyền của bên A

– Bên A có quyền nhận thanh toán và yêu cầu bên B thanh toán theo thỏa thuận và yêu cầu bên B cung cấp thông tin và tạo điều kiện về địa điểm thực hiện công việc.

– Bên A có quyền yêu cầu Bên B thay đổi đơn giá cây theo thỏa thuận nêu trên nếu thị trường có thay đổi, báo lại cho Bên B trước thời gian gửi hồ sơ thanh toán bằng văn bản và được Bên B đồng ý bằng văn bản sau ngày nhận văn bản của Bên A ( không quá 4 ngày).

– Bên A có quyền thay đổi phương thức vận chuyển cây để thực hiện trồng cho Bên B nhưng vẫn đảm bảo được thời gian, chất lượng, tiêu chuẩn của cây.

b. Nghĩa vụ của bên A:

– Bên A có nghĩa vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận. Trồng cây cảnh đủ số lượng và đảm bảo chất lượng theo thỏa thuận tại Hợp Đồng này và theo yêu cầu của Bên B. Trong trường hợp Bên A trồng các cây cảnh không đúng theo thỏa thuận tại Hợp Đồng này, thì Bên A bằng chi phí của mình, phải đổi các cây cảnh khác theo đúng thỏa thuận trong vòng 05 ngày kể từ khi Bên B từ chối nhận cây.

– Thông báo cho bên B khi có sự thay đổi về giá và các vấn đề phát sinh khi thực hiện công việc

– Chịu mọi chi phí trong việc thay đổi và chăm sóc cây, vận chuyển cây, chất lượng cây.

2. Bên B:

a. Quyền của bên B:

– Bên B có quyền yêu cầu bên A thực hiện đúng nội dung công việc thỏa thuận.

– Giám sát tiến độ, kiểm tra chất lượng và yêu cầu đổi cây trồng nếu cây trồng không đạt chất lượng, tiêu chuẩn được thỏa thuận hoặc sau khi trồng cây không sinh trưởng mà trong phạm vi chất lượng thực hiện công việc của bên A.

– Quyền từ chối yêu cầu tăng giá của bên A,

b. Nghĩa vụ của bên B:

– Thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho bên A theo thỏa thuận tại Hợp đồng này.

– Tạo điều kiện, cung cấp thông tin về địa điểm cho bên A thực hiện công việc của mình.

– Trả lời bằng văn bản khi có yêu cầu của bên A.

 Tải ngay: Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết tại đây!

3. Các điều khoản cần có trong mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết

Để đảm bảo tính pháp lý và đầy đủ, mẫu hợp đồng trồng cây xanh cần bao gồm các điều khoản cụ thể. Phần này sẽ phân tích những nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng.

Một hợp đồng trồng cây xanh chi tiết cần nêu rõ thông tin về các bên tham gia, bao gồm tên, địa chỉ, mã số thuế và người đại diện theo pháp luật. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các thông tin này giúp xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng. Ngoài ra, hợp đồng cần quy định cụ thể về loại cây, số lượng, kích thước, nguồn gốc và chất lượng cây giống, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định tại Thông tư 09/2021/TT-BTNMT về quản lý giống cây trồng lâm nghiệp.

Điều khoản về tiến độ thi công và bàn giao cũng là yếu tố không thể thiếu. Theo Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, các dự án liên quan đến cây xanh đô thị cần có tiến độ thi công rõ ràng, kèm theo biên bản nghiệm thu sau khi hoàn thành. Hợp đồng nên quy định thời gian bắt đầu, thời gian hoàn thành và các mốc kiểm tra chất lượng cây trồng. Điều này giúp đảm bảo dự án được thực hiện đúng kế hoạch và tránh chậm trễ gây thiệt hại cho các bên.

Về trách nhiệm bảo hành và chăm sóc cây, hợp đồng cần xác định rõ bên nào chịu trách nhiệm chi trả chi phí bảo dưỡng trong thời gian bảo hành. Theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP về quản lý cây xanh đô thị, bên cung cấp dịch vụ thường phải hướng dẫn bên mua cách chăm sóc cây đúng kỹ thuật. Hợp đồng cũng nên nêu rõ các trường hợp bất khả kháng, như thiên tai hoặc sự cố ngoài ý muốn, để tránh trách nhiệm không đáng có cho các bên.

Cuối cùng, hợp đồng cần có điều khoản về xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận mức phạt vi phạm hợp đồng, thường dao động từ 5-10% giá trị hợp đồng, tùy theo hành vi vi phạm. Hợp đồng cũng nên quy định rằng mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua thương lượng hoặc đưa ra cơ quan tài phán có thẩm quyền, đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

4. Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng trồng cây xanh

Quy trình soạn thảo và ký kết hợp
Quy trình soạn thảo và ký kết hợp

Việc soạn thảo và ký kết hợp đồng trồng cây xanh cần tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính pháp lý. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện.

  • Bước 1: Thỏa thuận và xác định nhu cầu. Các bên cần thống nhất về loại cây, số lượng, vị trí trồng và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP, việc lựa chọn cây trồng cần phù hợp với quy hoạch đô thị và không gây ảnh hưởng đến an toàn giao thông hoặc công trình công cộng. Hai bên nên khảo sát địa hình và lập kế hoạch chi tiết trước khi soạn thảo hợp đồng.
  • Bước 2: Soạn thảo hợp đồng. Dựa trên mẫu hợp đồng chuẩn, các bên cần đưa vào các điều khoản về quyền, nghĩa vụ, tiến độ và chi phí. Hợp đồng nên tham chiếu Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Bảo vệ môi trường 2020 để đảm bảo tính pháp lý. Các điều khoản về bảo hành, nghiệm thu và xử lý vi phạm cần được trình bày rõ ràng, tránh gây hiểu nhầm.
  • Bước 3: Ký kết và công chứng (nếu cần). Theo Luật Công chứng 2024, hợp đồng trồng cây xanh không bắt buộc công chứng, nhưng việc công chứng sẽ tăng tính pháp lý, đặc biệt với các dự án lớn. Các bên cần ký tên, đóng dấu và lưu giữ hợp đồng thành hai bản có giá trị pháp lý như nhau.
  • Bước 4: Thực hiện và nghiệm thu. Sau khi ký kết, bên cung cấp dịch vụ tiến hành trồng cây theo đúng hợp đồng. Sau khi hoàn thành, các bên lập biên bản nghiệm thu theo quy định tại Nghị định 50/2021/NĐ-CP, đảm bảo cây trồng đạt chất lượng và đúng vị trí. Bên yêu cầu có trách nhiệm kiểm tra và xác nhận trước khi bàn giao.

Tham khảo thêm tại đây: Mẫu hợp đồng dịch vụ làm sổ hồng mới nhất

5. Các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng trồng cây xanh

Hợp đồng trồng cây xanh cần tuân thủ nhiều quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Phần này sẽ điểm qua các văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến chủ đề.

Hợp đồng trồng cây xanh phải tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là các điều khoản về hợp đồng dân sự tại Điều 401 đến Điều 408. Các quy định này yêu cầu hợp đồng phải được lập dựa trên sự tự nguyện, bình đẳng và không vi phạm điều cấm của pháp luật. Ngoài ra, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đặt ra các yêu cầu về bảo vệ cảnh quan và đa dạng sinh học, buộc các dự án trồng cây xanh phải sử dụng cây giống có nguồn gốc rõ ràng và không gây hại cho môi trường.

Nghị định 50/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý cây xanh đô thị, yêu cầu các dự án trồng cây phải đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với quy hoạch đô thị. Hợp đồng cần nêu rõ các điều khoản về vận chuyển, trồng và chăm sóc cây, tránh vi phạm các quy định về an toàn giao thông hoặc công trình công cộng. Thông tư 09/2021/TT-BTNMT cũng hướng dẫn về quản lý giống cây trồng lâm nghiệp, yêu cầu cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc cây giống.

Về tài chính, hợp đồng cần đi kèm hóa đơn VAT theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP để đảm bảo nghĩa vụ thuế. Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020 cũng yêu cầu các dự án trồng cây xanh trong khu đô thị phải có kế hoạch bảo trì và bảo hành rõ ràng. Các bên cần tham khảo các văn bản này để đảm bảo hợp đồng không vi phạm pháp luật và đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Mẫu hợp đồng trồng cây xanh chi tiết là công cụ quan trọng giúp các bên thực hiện dự án một cách minh bạch và hiệu quả. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hợp đồng hoặc tư vấn pháp lý, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *