Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt


Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý và minh bạch khi thực hiện các giao dịch dân sự. Để hiểu rõ hơn về cách soạn thảo và các quy định liên quan, hãy cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mẫu hợp đồng đổ bê tông tươi chi tiết nhất

1. Hợp đồng tặng cho tiền mặt: Khái niệm, đặc điểm và quy định pháp luật

Hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt là một dạng hợp đồng dân sự phổ biến, được sử dụng khi một bên muốn chuyển giao số tiền nhất định cho bên khác mà không yêu cầu đền bù. Phần này sẽ giải thích khái niệm, đặc điểm và các quy định pháp lý liên quan để bạn nắm rõ bản chất của loại hợp đồng này.

Hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt được định nghĩa theo Bộ luật Dân sự 2015, là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho, trong đó bên tặng cho giao tài sản (tiền mặt) và chuyển quyền sở hữu mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận. Tiền mặt, theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, được xem là động sản, do đó hợp đồng này không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên. Tuy nhiên, việc lập văn bản được khuyến khích để đảm bảo tính minh bạch.

Hợp đồng tặng cho tiền mặt mang tính chất vô vụ lợi, nghĩa là bên tặng cho không được yêu cầu bất kỳ lợi ích vật chất nào từ bên nhận. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể kèm theo điều kiện, nhưng điều kiện này không được vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Ví dụ, bên tặng cho có thể yêu cầu bên nhận sử dụng số tiền vào mục đích cụ thể như chi trả học phí hoặc từ thiện.

Về hiệu lực, theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho động sản (tiền mặt) có hiệu lực ngay khi bên được tặng cho nhận tài sản, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Điều này giúp giao dịch trở nên linh hoạt, nhưng cần lưu ý ghi nhận thời điểm chuyển giao để tránh tranh chấp.

2. Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN

Số: … /20…/HĐTCTS

Căn cứ Bộ Luật dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015;

Căn cứ ………………………………………………………

Căn cứ nhu cầu và khả năng thực tế của các bên trong hợp đồng;

Hôm nay, ngày … tháng … năm 20…, tại …, chúng tôi gồm có:

Bên tặng cho tài sản (sau đây gọi tắt là bên A):

Tên tổ chức: …

Địa chỉ trụ sở: …

Mã số doanh nghiệp: …

Người đại diện theo pháp luật là ông/ bà: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

(Trường hợp bên tặng cho hoặc bên được tặng cho tài sản là cá nhân thì được ghi như sau):

Họ và tên: …

Năm sinh: …/ …/ …

Chứng minh nhân dân số …, ngày cấp …/ …/ …, nơi cấp: …

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú: …

Chỗ ở hiện tại: …

Điện thoại: …

Email: …

Bên được tặng cho tài sản (sau đây gọi tắt là bên B):

Tên tổ chức: …

Địa chỉ trụ sở: …

Mã số doanh nghiệp: …

Người đại diện theo pháp luật là ông/ bà: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

Hai bên thỏa thuận và đồng ý ký kết hợp đồng tặng cho tài sản với các điều khoản như sau:

Điều 1. Đối tượng của hợp đồng

Tài sản tặng cho của bên A:

Tên tài sản: …

Chủng loại tài sản: …

Số lượng tài sản: …

Chất lượng tài sản: …

Tài sản tặng cho thuộc quyền sở hữu của bên A theo giấy … (ghi giấy tờ và các thông tin liên quan chứng minh quyền sở hữu tài sản của bên A).

Giá trị của tài sản tặng cho là: … đồng (Bằng chữ: …).

Điều 2. Giao và chuyển quyền quyền sở hữu tài sản tặng cho

  1. Bên A có nghĩa vụ giao tài sản tặng cho nêu tại Điều 1 của hợp đồng này và giấy tờ về quyền sở hữu tài sản cho bên B vào ngày …/ …/ …
  2. Bên B có nghĩa vụ thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu đối với tài sản tặng cho tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Điều 3. Trách nhiệm nộp tiền thuế, phí và lệ phí

Tiền thuế, phí và lệ phí liên quan đến việc tặng cho tài sản theo hợp đồng này do bên B chịu trách nhiệm nộp tại cơ quan chức năng theo quy định của pháp luật.

>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt tại đây!

Xem thêm: Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thuê đất

3. Nội dung cơ bản của mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

Để đảm bảo hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt có giá trị pháp lý, cần bao gồm các nội dung cơ bản theo quy định pháp luật. Phần này sẽ trình bày chi tiết các thành phần cần thiết khi soạn thảo hợp đồng.

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin các bên, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, địa chỉ thường trú và thông tin liên hệ của bên tặng cho và bên được tặng cho. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các bên phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ để đảm bảo hợp đồng hợp pháp. Thông tin này giúp xác định rõ danh tính và trách nhiệm pháp lý của các bên.

Nội dung về tài sản tặng cho cần nêu rõ số tiền, loại tiền tệ (ví dụ: VND, USD), và phương thức chuyển giao (tiền mặt trực tiếp, chuyển khoản ngân hàng). Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tiền mặt là tài sản hợp pháp, nhưng cần xác định nguồn gốc số tiền để tránh tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật, như quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

Hợp đồng cần quy định rõ thời điểm chuyển giao và phương thức thực hiện, ví dụ: chuyển khoản qua ngân hàng hoặc giao trực tiếp. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm có hiệu lực thường là khi bên nhận được tiền, nhưng các bên có thể thỏa thuận thời điểm khác. Ngoài ra, hợp đồng nên nêu rõ trách nhiệm nộp thuế, phí (nếu có), thường do bên được tặng cho chịu, trừ khi có thỏa thuận khác.

Nếu hợp đồng có điều kiện, như yêu cầu bên nhận sử dụng tiền vào mục đích cụ thể, điều kiện này cần được ghi rõ ràng và phù hợp với Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, bên tặng cho có thể yêu cầu bên nhận sử dụng tiền để mua nhà hoặc hỗ trợ người thân, nhưng không được đưa ra điều kiện trái pháp luật.

Xem thêm: Mẫu thanh lý hợp đồng mua văn phòng phẩm

4. Quy trình soạn thảo và thực hiện hợp đồng tặng cho tiền mặt

Quy trình soạn thảo và thực hiện hợp đồng tặng cho tiền mặt cần tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

  • Bước 1: Thỏa thuận và chuẩn bị thông tin. Các bên cần thống nhất về số tiền tặng cho, mục đích (nếu có), và phương thức chuyển giao. Theo Bộ luật Dân sự 2015, sự thỏa thuận phải tự nguyện, không chịu áp lực hoặc lừa dối. Các bên cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân và thông tin liên quan để điền vào hợp đồng.
  • Bước 2: Soạn thảo hợp đồng. Hợp đồng cần được lập thành văn bản, tuân thủ các nội dung cơ bản như thông tin các bên, số tiền, thời điểm chuyển giao, và điều kiện (nếu có). Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng phải đảm bảo các điều kiện về năng lực pháp luật, sự tự nguyện, và không vi phạm điều cấm của pháp luật.
  • Bước 3: Ký kết hợp đồng. Các bên đọc kỹ và ký vào hợp đồng, có thể mời nhân chứng hoặc công chứng viên nếu muốn tăng tính pháp lý. Theo Bộ luật Dân sự 2015, chữ ký của các bên là yếu tố quan trọng để xác nhận sự đồng ý. Nếu có công chứng, cần thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng theo Luật Công chứng 2024.
  • Bước 4: Thực hiện chuyển giao tài sản. Bên tặng cho giao tiền mặt hoặc chuyển khoản theo thỏa thuận. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có hiệu lực khi tiền được chuyển giao, trừ khi có thỏa thuận khác. Các bên nên lưu giữ biên lai hoặc chứng từ giao dịch để làm bằng chứng.
  • Bước 5: Nộp thuế và phí (nếu có). Theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, thu nhập từ tặng cho tiền mặt giữa các đối tượng thân thích (vợ chồng, cha mẹ với con, anh chị em ruột) được miễn thuế. Trong trường hợp không thuộc diện miễn thuế, bên nhận phải nộp thuế thu nhập cá nhân 10% theo Điều 25 Nghị định 65/2013/NĐ-CP, được hướng dẫn tại Thông tư 111/2023/TT-BTC.

5. Thuế, phí và lưu ý pháp lý khi tặng cho tiền mặt

Việc tặng cho tiền mặt có thể liên quan đến các nghĩa vụ thuế, phí và một số lưu ý pháp lý quan trọng. Phần này sẽ làm rõ các quy định liên quan để bạn thực hiện giao dịch đúng luật.

Theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, thu nhập từ tặng cho tiền mặt giữa vợ chồng, cha mẹ với con, anh chị em ruột, ông bà với cháu được miễn thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, nếu không thuộc các đối tượng này, bên nhận phải nộp thuế 10% trên giá trị tiền mặt nhận được, theo Điều 25 Nghị định 65/2013/NĐ-CP. Các bên cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ thân thích (như sổ hộ khẩu, giấy khai sinh) để được miễn thuế.

Về phí công chứng, nếu các bên chọn công chứng hợp đồng, phí được tính theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, dao động tùy theo giá trị tài sản (thường từ 100.000 đến 5.000.000 VNĐ). Theo Luật Công chứng 2024, công chứng không bắt buộc với hợp đồng tặng cho tiền mặt, nhưng giúp tăng tính minh bạch và tránh tranh chấp. Thời gian công chứng tối đa là 2 ngày làm việc, hoặc 10 ngày nếu hợp đồng phức tạp.

Một lưu ý quan trọng là các bên cần đảm bảo nguồn gốc số tiền tặng cho hợp pháp, theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu số tiền có nguồn gốc bất hợp pháp, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu. Ngoài ra, hợp đồng cần được lưu giữ cẩn thận, đặc biệt khi có điều kiện gắn liền, để làm căn cứ giải quyết tranh chấp nếu xảy ra.

Cuối cùng, trường hợp phát sinh tranh chấp, các bên có thể thương lượng hoặc khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng tặng cho là 3 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm. Việc lưu giữ đầy đủ chứng từ, biên lai sẽ hỗ trợ giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt là công cụ pháp lý quan trọng, giúp đảm bảo giao dịch minh bạch và đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hợp đồng hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được các chuyên gia pháp lý hướng dẫn nhanh chóng và chính xác.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *