Mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất


Mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất là một tài liệu quan trọng trong hoạt động kinh doanh quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các giao dịch nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa một cách hợp pháp và hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về mẫu hợp đồng này và cách áp dụng, cùng Giấy phép thành lập công ty, bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết.

Mẫu hợp đồng thuê đất công ích

1. Hợp đồng tạm nhập tái xuất: Nội dung bắt buộc và thời hạn áp dụng

Hợp đồng tạm nhập tái xuất đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt khi doanh nghiệp cần nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam trong thời gian ngắn trước khi xuất khẩu ra nước ngoài. Hiểu rõ khái niệm và nội dung của hợp đồng này sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.

Hợp đồng tạm nhập tái xuất là văn bản thỏa thuận giữa các bên, trong đó quy định rõ việc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài hoặc khu vực hải quan riêng vào Việt Nam, sau đó xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi lãnh thổ Việt Nam. Theo Điều 29 Luật Thương mại 2005, hợp đồng này được sử dụng trong các giao dịch như bảo hành, thuê mượn, hoặc trưng bày sản phẩm. Hợp đồng cần nêu rõ thời hạn tạm nhập, mục đích sử dụng, và các điều kiện hải quan, đảm bảo hàng hóa không được tiêu thụ trong nội địa.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hai hợp đồng riêng biệt: hợp đồng nhập khẩu với bên xuất khẩu nước ngoài và hợp đồng xuất khẩu với bên nhập khẩu. Quy định tại Điều 13 Nghị định 69/2018/NĐ-CP nhấn mạnh rằng các hợp đồng này phải tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch và tránh các tranh chấp pháp lý.

Hàng hóa tạm nhập tái xuất thường có thời hạn lưu tại Việt Nam tối đa 90 ngày, trừ trường hợp đặc biệt được gia hạn theo quy định tại Điều 48 Luật Hải quan 2014. Doanh nghiệp cần chú ý đến các điều khoản về thuế, đặc biệt là quy định không chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT) theo khoản 20 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC, để tối ưu hóa chi phí.

2. Mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG TẠM NHẬP TÁI XUẤT

Số: ……../HDMTX
Ngày: ………… tại: …………
Chứng từ kèm theo:

BÊN NHẬP KHẨU:

  • Tên công ty: …………………………………………
  • Đại diện: …………………………………………
  • Mã số thuế: …………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………………
  • Email: …………………………………………
  • Người đại diện: …………………………………………
  • Chức vụ: …………………………………………

BÊN NHẬP KHẨU:

  • Tên công ty: …………………………………………
  • Đại diện: …………………………………………
  • Mã số thuế: …………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………………
  • Email: …………………………………………
  • Người đại diện: …………………………………………
  • Chức vụ: …………………………………………

ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

Bên A đồng ý giao hàng và Bên B đồng ý nhận hàng theo những điều khoản sau đây:

  • Loại hàng hóa: …………………………………………
  • Số lượng: …………………………………………
  • Đơn giá: …………………………………………
  • Tổng giá trị: …………………………………………

ĐIỀU 2: THỜI HẠN VÀ ĐỊA ĐIỂM GIAO NHẬN

  • Thời hạn giao hàng: …………………………………………
  • Địa điểm giao hàng: …………………………………………

ĐIỀU 3: PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

  • Hình thức thanh toán: …………………………………………
  • Thời hạn thanh toán: …………………………………………

ĐIỀU 4: TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN

  • Bên A cam kết:
  • Giao hàng đúng số lượng, chất lượng và thời gian đã thỏa thuận.
  • Đảm bảo hàng hóa có đầy đủ giấy tờ hợp pháp.
  • Bên B cam kết:
  • Thanh toán đúng hạn và đầy đủ theo thỏa thuận.
  • Nhận hàng và kiểm tra ngay khi nhận được.

ĐIỀU 5: ĐIỀU KHOẢN CHUNG

  • Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký và có giá trị trong … ngày.
  • Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản và có chữ ký của hai bên.
  • Trường hợp tranh chấp, hai bên sẽ thương lượng giải quyết; nếu không thành, sẽ đưa ra tòa án có thẩm quyền.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)

 Tải ngay: Mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất tại đây!

Xem thêm: Mẫu thanh lý hợp đồng mua văn phòng phẩm

3. Nội dung cần có trong mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất

Để đảm bảo hợp đồng tạm nhập tái xuất có giá trị pháp lý và đáp ứng yêu cầu hải quan, doanh nghiệp cần xây dựng hợp đồng với các nội dung cụ thể. Phần này sẽ phân tích các thành phần quan trọng mà hợp đồng cần bao gồm theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin các bên tham gia, bao gồm tên, địa chỉ, và mã số thuế của thương nhân Việt Nam và đối tác nước ngoài. Theo Điều 19 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, hợp đồng phải nêu rõ hàng hóa (tên, mã HS, số lượng, trị giá), cửa khẩu nhập/xuất, và thời hạn thực hiện. Điều này giúp cơ quan hải quan dễ dàng theo dõi và kiểm tra.

Thông tin về hàng hóa cần được mô tả chi tiết, bao gồm số serial, model, hãng sản xuất, và xuất xứ, đảm bảo khớp với chứng từ hải quan. Nghị định 167/2025/NĐ-CP quy định rằng các chứng từ như hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán, hoặc thư bảo lãnh phải được cung cấp đầy đủ để tránh rủi ro khi thông quan. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng giá trị hàng hóa có thể được khai tạm tính nếu không có hóa đơn chính thức.

Hợp đồng phải quy định rõ thời hạn tạm nhập và tái xuất, thường không vượt quá 90 ngày, trừ trường hợp gia hạn tối đa hai lần, mỗi lần không quá 30 ngày theo Điều 48 Luật Hải quan 2014. Các điều khoản về trách nhiệm bảo quản hàng hóa, chi phí vận chuyển, và nghĩa vụ thuế cũng cần được làm rõ để tránh tranh chấp.

Đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất nhập khẩu hoặc hạn chế, hợp đồng cần kèm theo giấy phép do Bộ Công Thương cấp theo Điều 40 Luật Quản lý ngoại thương 2017. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ danh mục hàng hóa tại Phụ lục VI Nghị định 69/2018/NĐ-CP để đảm bảo tuân thủ quy định.

Xem thêm: Mẫu thư mời thương thảo hợp đồng

4. Quy trình thực hiện thủ tục tạm nhập tái xuất

Thủ tục hải quan là một phần không thể thiếu trong hoạt động tạm nhập tái xuất, đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ các bước cụ thể. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan tạm nhập. Doanh nghiệp cần nộp tờ khai hải quan theo mẫu HQ/2015/NK (Phụ lục IV, Thông tư 38/2015/TT-BTC), kèm hóa đơn thương mại và hợp đồng nhập khẩu. Nếu hàng hóa thuộc diện quản lý đặc biệt, cần bổ sung giấy phép của Bộ Công Thương.
  • Bước 2: Đăng ký và kiểm tra hồ sơ tạm nhập. Người khai hải quan xuất trình hồ sơ tại Chi cục Hải quan cửa khẩu nhập. Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa (nếu cần) để thông quan theo Nghị định 167/2025/NĐ-CP.
  • Bước 3: Theo dõi thời hạn tạm nhập. Doanh nghiệp phải đảm bảo hàng hóa được tái xuất đúng thời hạn quy định, thường là 90 ngày. Nếu cần gia hạn, nộp văn bản đề nghị gia hạn tại Chi cục Hải quan, kèm tờ khai tạm nhập bản gốc theo Điều 48 Luật Hải quan 2014.
  • Bước 4: Thực hiện thủ tục tái xuất. Doanh nghiệp nộp tờ khai hải quan xuất khẩu (mẫu HQ/2015/XK, Thông tư 38/2015/TT-BTC) và xuất trình bản chính tờ khai tạm nhập. Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra và thông quan, đảm bảo hàng hóa rời khỏi Việt Nam đúng quy định.
  • Bước 5: Thanh khoản tờ khai. Sau khi tái xuất, Chi cục Hải quan cửa khẩu xuất sẽ gửi tờ khai tái xuất cho Chi cục Hải quan cửa khẩu nhập để thanh khoản theo Nghị định 167/2025/NĐ-CP. Điều này đảm bảo hoàn tất quy trình và tránh vi phạm về thời hạn.

5. Các lưu ý pháp lý khi soạn thảo và thực hiện hợp đồng

Việc soạn thảo và thực hiện hợp đồng tạm nhập tái xuất đòi hỏi doanh nghiệp nắm rõ các quy định pháp luật để tránh rủi ro. Phần này sẽ nêu bật những lưu ý quan trọng để đảm bảo hợp đồng hợp lệ và quy trình thông quan thuận lợi.

Doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục hàng hóa cấm hoặc hạn chế tạm nhập tái xuất theo Điều 40 Luật Quản lý ngoại thương 2017. Các mặt hàng như chất thải nguy hại, hàng tiêu dùng đã qua sử dụng, hoặc hàng có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường đều bị cấm. Việc vi phạm có thể dẫn đến xử phạt theo Điều 59 Nghị định 185/2013/NĐ-CP.

Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm về thuế và phí hải quan. Theo khoản 20 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC, hàng tạm nhập tái xuất không chịu thuế GTGT, nhưng doanh nghiệp cần nộp thuế nhập khẩu nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế. Số thuế này có thể được hoàn lại khi tái xuất theo Điều 19 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.

Thời hạn tạm nhập cần được theo dõi chặt chẽ. Nếu không tái xuất đúng hạn, doanh nghiệp phải khai tờ khai hải quan mới và nộp thuế theo khoản 3 Điều 21 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Điều này có thể làm tăng chi phí và gây chậm trễ trong hoạt động kinh doanh.

Mẫu hợp đồng tạm nhập tái xuất là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện các giao dịch quốc tế một cách hợp pháp và hiệu quả. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để nhận giải pháp toàn diện và chuyên nghiệp.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *