Mẫu giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh chuẩn nhất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các hoạt động kinh doanh của chi nhánh diễn ra hợp pháp và hiệu quả. Cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết về cách soạn thảo và những lưu ý quan trọng khi lập giấy ủy quyền trong bài viết dưới đây.

1. Giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh là gì?
Giấy ủy quyền là một văn bản pháp lý quan trọng, cho phép công ty mẹ ủy quyền cho chi nhánh thực hiện một số công việc cụ thể.
Giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh là văn bản thể hiện sự thỏa thuận, trong đó công ty mẹ (bên ủy quyền) trao quyền cho chi nhánh (bên được ủy quyền) để thực hiện các công việc thay mặt công ty. Theo Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015, ủy quyền là một hình thức đại diện, trong đó bên được ủy quyền có quyền thực hiện các công việc trong phạm vi được giao. Đối với chi nhánh, giấy ủy quyền thường được sử dụng khi chi nhánh cần thực hiện các giao dịch như ký kết hợp đồng, nộp hồ sơ thuế, hoặc làm việc với cơ quan nhà nước. Văn bản này đảm bảo chi nhánh có thể hoạt động độc lập nhưng vẫn dưới sự kiểm soát của công ty mẹ.
Việc sử dụng giấy ủy quyền giúp đảm bảo tính hợp pháp của các giao dịch mà chi nhánh thực hiện. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, chi nhánh không phải là pháp nhân độc lập, do đó mọi hoạt động của chi nhánh đều cần sự ủy quyền từ công ty mẹ. Giấy ủy quyền giúp xác định rõ ràng phạm vi quyền hạn của chi nhánh, tránh tình trạng vượt quá thẩm quyền dẫn đến tranh chấp pháp lý. Ngoài ra, văn bản này cũng là căn cứ để cơ quan nhà nước kiểm tra tính hợp pháp của các hoạt động do chi nhánh thực hiện.
Một điểm quan trọng là giấy ủy quyền không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực trong mọi trường hợp, trừ khi liên quan đến các giao dịch như chuyển nhượng tài sản hoặc quyền sử dụng đất. Theo Nghị định 01/2020/NĐ-CP, việc chứng thực chữ ký chỉ cần thiết khi ủy quyền không có thù lao và không liên quan đến chuyển quyền sở hữu tài sản. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc sử dụng giấy ủy quyền.
2. Mẫu giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh chuẩn nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
GIẤY ỦY QUYỀN
(V/v ủy quyền giám đốc chi nhánh)
Căn cứ ……………………………………………………………………….
Căn cứ ………………………………………………………………………..
Căn cứ Điều lệ của Công ty ………………………………………………..
Căn cứ Quy chế tổ chức và hoạt động của Chi nhánh Công ty ………..
Hôm nay, ngày… tháng … năm …, chúng tôi gồm có:
1. Bên ủy quyền
|
Họ và tên |
: ………………………………. |
|
Sinh ngày |
: …/…/..… |
|
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú |
: …………………………………….. |
|
Chỗ ở hiện tại |
: …………………………………….. |
|
Chức vụ |
: Giám đốc |
|
Chứng minh nhân dân số |
: …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20… |
|
Quốc tịch |
: Việt Nam |
2. Bên nhận ủy quyền
|
Họ và tên |
: ………………………………. |
|
Sinh ngày |
: …/…/..… |
|
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú |
: ………………………………… |
|
Chỗ ở hiện tại |
: ……………………………….. |
|
Chức vụ |
: Giám đốc |
|
Chứng minh nhân dân số |
: …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20… |
|
Quốc tịch |
: Việt Nam |
3. Nội dung ủy quyền
Bằng giấy ủy quyền này Bên nhận ủy quyền được quyền thay mặt Bên ủy quyền thực hiện các công việc sau:
Điều 1. Nội dung ủy quyền:
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
Điều 2. Thời hạn ủy quyền:
Thời hạn ủy quyền là 01 (một) năm, kể từ ngày …… tháng … năm …. đến ngày ……. tháng … năm ……….
Thời hạn ủy quyền trên đây có thể được gia hạn tùy theo quyết định của Bên ủy quyền.
Điều 3. Bên nhận ủy quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và phải bồi thường thiệt hại cho Công ty trong trường hợp giao kết các nội dung trái với thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 4. Giấy Uỷ quyền này có hiệu lực kể từ ngày ký cho đến khi hết thời hạn ủy quyền theo quy định tại Điều 2 trên đây, trừ khi Bên ủy quyền có quyết định hủy bỏ trước thời hạn.
Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên; mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết.
Giấy ủy quyền trên được lập thành 02 (hai) bản, mỗi bên giữ 01 (một) bản./.
|
BÊN ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) |
BÊN NHẬN ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) |
>>> Tải ngay: Mẫu giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh chuẩn nhất tại đây!
Xem thêm: Mẫu đơn đề nghị cấp giấy phép bán lẻ rượu theo luật
3. Nội dung cần có trong mẫu giấy ủy quyền chuẩn nhất
Mẫu giấy ủy quyền cần ghi rõ thông tin của bên ủy quyền, tức công ty mẹ, bao gồm tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, và thông tin người đại diện theo pháp luật. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, thông tin này phải khớp với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để đảm bảo tính chính xác. Ngoài ra, thông tin chi nhánh như tên, mã số chi nhánh, và địa chỉ cũng cần được nêu rõ để xác định bên được ủy quyền. Các thông tin này giúp cơ quan chức năng dễ dàng kiểm tra tính hợp pháp của văn bản.
Nội dung ủy quyền là phần cốt lõi, cần nêu cụ thể các công việc mà chi nhánh được phép thực hiện, như ký hợp đồng, làm việc với cơ quan thuế, hoặc thực hiện thủ tục hải quan. Theo Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi ủy quyền phải được xác định rõ ràng để tránh lạm quyền. Ví dụ, nếu chi nhánh được ủy quyền nộp hồ sơ thuế, cần ghi rõ các loại thuế cụ thể như thuế giá trị gia tăng hay thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều này giúp hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện.
Thời hạn ủy quyền cũng là yếu tố quan trọng, cần được thỏa thuận giữa các bên. Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận cụ thể, thời hạn ủy quyền mặc định là một năm kể từ ngày lập. Doanh nghiệp có thể ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc hoặc nêu rằng ủy quyền có hiệu lực cho đến khi hoàn thành công việc. Ngoài ra, văn bản cần có chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ và dấu của công ty để đảm bảo tính pháp lý.
Xem thêm: Thủ tục xin cấp giấy phép bán lẻ rượu mới nhất
4. Quy trình soạn thảo mẫu giấy ủy quyền chuẩn nhất
- Bước 1: Xác định nội dung ủy quyền và phạm vi công việc. Công ty mẹ cần xác định rõ các công việc mà chi nhánh sẽ thực hiện, như ký hợp đồng, nộp hồ sơ, hoặc đại diện trong các giao dịch. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, chi nhánh chỉ được thực hiện các hoạt động trong phạm vi ủy quyền, do đó cần mô tả chi tiết để tránh vượt quyền. Ví dụ, nếu ủy quyền cho chi nhánh làm việc với cơ quan thuế, cần nêu rõ các loại hồ sơ cụ thể.
- Bước 2: Chuẩn bị thông tin của các bên liên quan. Công ty mẹ cần cung cấp thông tin chính xác về tên, mã số thuế, địa chỉ, và thông tin người đại diện theo pháp luật. Tương tự, thông tin chi nhánh như tên, mã số chi nhánh, và địa chỉ cũng phải được ghi rõ. Theo Nghị định 01/2020/NĐ-CP, thông tin này cần khớp với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp để đảm bảo tính hợp pháp.
- Bước 3: Soạn thảo giấy ủy quyền theo mẫu chuẩn. Văn bản cần bao gồm các mục như thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, nội dung ủy quyền, thời hạn, và chữ ký. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu giấy ủy quyền được cung cấp bởi các nguồn uy tín hoặc sử dụng phần mềm quản lý tài liệu để đảm bảo tính chính xác. Theo Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015, văn bản cần thể hiện rõ ý chí của bên ủy quyền.
- Bước 4: Ký và đóng dấu văn bản. Người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ cần ký tên và đóng dấu công ty để xác nhận. Trong trường hợp cần chứng thực, văn bản có thể được đưa đến UBND cấp xã hoặc văn phòng công chứng theo Nghị định 01/2020/NĐ-CP. Việc này đặc biệt cần thiết nếu ủy quyền liên quan đến tài sản hoặc quyền sử dụng đất.
- Bước 5: Lưu trữ và phân phối giấy ủy quyền. Sau khi hoàn tất, công ty mẹ và chi nhánh cần lưu giữ bản chính của giấy ủy quyền. Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, văn bản cần được số hóa và lưu trữ khoa học để dễ dàng tra cứu khi cần thiết. Một bản sao có thể được gửi đến cơ quan chức năng nếu yêu cầu.
5. Những lưu ý quan trọng khi lập giấy ủy quyền
Để tránh rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng khi soạn thảo giấy ủy quyền.
Doanh nghiệp cần đảm bảo giấy ủy quyền tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Các thông tin trong văn bản phải chính xác và khớp với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu thông tin sai lệch, giấy ủy quyền có thể bị vô hiệu, gây ảnh hưởng đến các giao dịch của chi nhánh. Việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ký kết là rất cần thiết.
Trong trường hợp ủy quyền liên quan đến tài sản hoặc quyền sử dụng đất, doanh nghiệp cần thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo Nghị định 01/2020/NĐ-CP. Điều này giúp tăng tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên. Ví dụ, nếu chi nhánh được ủy quyền ký hợp đồng mua bán đất, văn bản cần được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã để đảm bảo hiệu lực.
Doanh nghiệp cũng nên theo dõi và giám sát hoạt động của chi nhánh trong phạm vi ủy quyền. Theo Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có nghĩa vụ báo cáo tiến độ thực hiện công việc cho bên ủy quyền. Công ty mẹ cần thiết lập cơ chế kiểm tra để đảm bảo chi nhánh không vượt quá phạm vi được giao, từ đó tránh rủi ro pháp lý hoặc tài chính.
Cuối cùng, việc sử dụng phần mềm quản lý tài liệu, như được đề cập trong Nghị định 30/2020/NĐ-CP, có thể giúp doanh nghiệp lưu trữ và quản lý giấy ủy quyền hiệu quả hơn. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu khi cần giải quyết tranh chấp hoặc làm việc với cơ quan nhà nước.
Mẫu giấy ủy quyền của công ty cho chi nhánh chuẩn nhất là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp phân quyền hiệu quả và đảm bảo tính hợp pháp trong các hoạt động của chi nhánh. Để được hỗ trợ soạn thảo mẫu giấy ủy quyền chuẩn và tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty ngay hôm nay.
Để lại một bình luận