Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp


Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp là một tài liệu quan trọng, giúp các bên liên quan chấm dứt hợp đồng một cách hợp pháp và minh bạch. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách lập biên bản hủy hợp đồng, các quy định pháp luật liên quan và những lưu ý cần thiết để doanh nghiệp thực hiện hiệu quả. Cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu rõ hơn qua nội dung dưới đây.

Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp.jpg
Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp

1. Biên bản hủy hợp đồng kinh tế giúp doanh nghiệp giảm rủi ro gì

Biên bản hủy hợp đồng kinh tế là bước không thể thiếu khi doanh nghiệp muốn chấm dứt một thỏa thuận kinh doanh. Phần này sẽ giải thích lý do cần lập biên bản và vai trò của nó trong việc đảm bảo tính pháp lý.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng kinh tế là sự thỏa thuận giữa các bên để thực hiện nghĩa vụ dân sự, và việc hủy hợp đồng phải tuân theo các quy định cụ thể. Biên bản hủy hợp đồng không chỉ ghi nhận sự đồng thuận của các bên mà còn là căn cứ để cơ quan chức năng xác minh tính hợp pháp của việc chấm dứt. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp đồng liên quan đến các giao dịch lớn hoặc có yếu tố phức tạp như thuế, tài sản.

Doanh nghiệp cần biên bản này để tránh các tranh chấp phát sinh sau khi hủy hợp đồng, chẳng hạn như yêu cầu bồi thường hoặc khiếu nại về nghĩa vụ chưa hoàn thành. Tài liệu này cũng giúp minh bạch hóa quá trình chấm dứt, tạo cơ sở cho việc xử lý các vấn đề liên quan như hoàn thuế hoặc điều chỉnh hóa đơn. Việc lập biên bản đúng quy định giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành.

2. Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

———————
VĂN BẢN HỦY BỎ HỢP ĐỒNG …………(1)

Hôm nay, ngày……tháng……năm 2019, tại địa chỉ trụ sở ……… Phòng công chứng ………….., chúng tôi gồm:

BÊN BÁN (Sau đây gọi tắt là bên A):…………………

Mã số doanh nghiệp: ……………….

Địa chỉ:………………

Người đại diện theo pháp luật: ………………. Chức vụ: …………………..

Chứng minh nhân dân số: ……………….do …………… cấp ngày ……………

BÊN MUA (Sau đây gọi tắt là bên B):…………………

Mã số doanh nghiệp: ……………….

Địa chỉ:………………

Người đại diện theo pháp luật: ………………. Chức vụ: …………………..

Chứng minh nhân dân số: ……………….do …………… cấp ngày ……………

NỘI DUNG THỎA THUẬN:

Hai bên tự nguyện thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng số…………được phòng công chứng ……….chứng nhận hợp đồng số ………….
Lý do (2)……………………………….

Hai bên cam kết:

Khi văn bản hủy bỏ hợp đồng (1)……có hiệu lực thì các ben giao lại cho nhau toàn bộ các giấy tờ liên quan đến việc thực hiện hợp đồng.

Hai bên A và B đồng ý giao trả cho nhau những gì mà hai bên đã nhận của nhau trước đây và cam kết không thắc mắc khiếu nại gì về sau.

Hai bên cam kết chưa dùng hợp đồng (1) …………….. để để giao dịch với bất cứ hình thức nào với đối tác khác.

Việc hủy hợp đồng ………… do hai bên tự nguyện thoả thuận với nhau và đồng ý ký tên vào hợp đồng này.

Hợp đồng này được lập thành ….. bản có giá trị pháp lý như nhau. Mỗi bên giữ …… bản, 01 bản lưu tại Phòng công chứng.

Bên A

(ký tên ghi rõ họ tên)

Bên B

(Ký tên ghi rõ họ tên)

 Tải ngay: Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp tại đây!

Xem thêm: Mẫu hủy hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

3. Quy định pháp luật về hủy hợp đồng kinh tế

Hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến việc hủy hợp đồng kinh tế là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp. Phần này sẽ trình bày các văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến chủ đề.

Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể chấm dứt khi các bên thỏa thuận hủy bỏ, hoặc khi có căn cứ pháp lý như vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Việc hủy hợp đồng cần được lập thành văn bản, và biên bản hủy hợp đồng là tài liệu chính thức ghi nhận sự thỏa thuận này. Quy định này đảm bảo rằng các bên đều đồng ý và không có tranh chấp về sau.

Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ cũng có liên quan khi hợp đồng kinh tế đã xuất hóa đơn. Nếu hợp đồng bị hủy sau khi xuất hóa đơn, doanh nghiệp cần lập biên bản hủy hóa đơn và thông báo đến cơ quan thuế theo Mẫu 04/SS-HĐĐT. Điều này giúp đảm bảo rằng các hóa đơn đã hủy không được kê khai thuế, tránh rủi ro pháp lý về thuế.

Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP cũng yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ quy trình pháp lý khi chấm dứt hợp đồng, đặc biệt nếu hợp đồng liên quan đến hoạt động kinh doanh cốt lõi. Các văn bản này nhấn mạnh rằng biên bản hủy hợp đồng cần được lưu trữ để phục vụ kiểm tra, thanh tra. Ngoài ra, Thông tư 04/2024/TT-BTP hướng dẫn về chứng thực hợp đồng, giao dịch, yêu cầu biên bản hủy hợp đồng phải được chứng thực nếu có liên quan đến tài sản cần đăng ký.

Xem thêm: Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công

4. Quy trình lập biên bản hủy hợp đồng kinh tế

Việc lập biên bản hủy hợp đồng kinh tế cần tuân theo một quy trình cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Dưới đây là các bước chi tiết để doanh nghiệp thực hiện.

  • Bước 1: Thỏa thuận giữa các bên liên quan
    Các bên tham gia hợp đồng cần đạt được sự đồng thuận về việc hủy hợp đồng. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, sự thỏa thuận này phải được lập thành văn bản, nêu rõ lý do hủy hợp đồng, ví dụ như vi phạm nghĩa vụ hoặc thay đổi mục đích kinh doanh.
  • Bước 2: Soạn thảo biên bản hủy hợp đồng
    Biên bản cần bao gồm các thông tin như tên các bên, số hợp đồng, ngày ký kết, lý do hủy, và cam kết không kê khai thuế đối với các giao dịch liên quan. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu biên bản theo Thông tư 04/2024/TT-BTP để đảm bảo đầy đủ nội dung pháp lý.
  • Bước 3: Ký kết và chứng thực (nếu cần)
    Sau khi soạn thảo, các bên ký vào biên bản. Nếu hợp đồng liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc cần đăng ký, biên bản phải được chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP và Thông tư 04/2024/TT-BTP.
  • Bước 4: Thông báo cơ quan thuế (nếu có hóa đơn)
    Nếu hợp đồng đã xuất hóa đơn, doanh nghiệp cần thông báo hủy hóa đơn đến cơ quan thuế theo Mẫu 04/SS-HĐĐT, tuân thủ Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Biên bản hủy hợp đồng sẽ được đính kèm để làm rõ lý do hủy hóa đơn.
  • Bước 5: Lưu trữ biên bản
    Biên bản hủy hợp đồng cần được lưu trữ ít nhất 10 năm theo Điều 35 Luật Kế toán 2015 để phục vụ kiểm tra, thanh tra. Điều này giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng khi cần thiết.

5. Lưu ý khi lập biên bản hủy hợp đồng kinh tế

Để đảm bảo biên bản hủy hợp đồng kinh tế hợp pháp và hiệu quả, doanh nghiệp cần chú ý một số điểm quan trọng. Phần này sẽ trình bày các lưu ý cần thiết khi thực hiện thủ tục.

Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng biên bản hủy hợp đồng có đầy đủ thông tin theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm tên, địa chỉ, mã số thuế của các bên, số hợp đồng, và lý do hủy. Thiếu thông tin này có thể dẫn đến việc biên bản bị vô hiệu, gây khó khăn trong xử lý tranh chấp hoặc kiểm tra thuế.

Khi hợp đồng có liên quan đến hóa đơn điện tử, doanh nghiệp cần tuân thủ Nghị định 70/2025/NĐ-CP, đặc biệt là quy định về thông báo hủy hóa đơn. Việc không thông báo kịp thời đến cơ quan thuế có thể dẫn đến phạt hành chính theo Điều 27 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thời hạn nộp thông báo, thường là ngày cuối cùng của kỳ kê khai thuế.

Nếu hợp đồng liên quan đến tài sản cần chứng thực, như bất động sản, doanh nghiệp phải đưa biên bản đến cơ quan công chứng theo Thông tư 04/2024/TT-BTP. Điều này đảm bảo rằng việc hủy hợp đồng không ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý của các bên liên quan.

Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý hoặc đơn vị tư vấn để đảm bảo biên bản được soạn thảo đúng quy định. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch phức tạp hoặc có giá trị lớn, giúp tránh rủi ro pháp lý về sau.

Mẫu biên bản hủy hợp đồng kinh tế cho doanh nghiệp không chỉ là một tài liệu hành chính mà còn là công cụ đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong hoạt động kinh doanh. Để đảm bảo thực hiện đúng quy trình và nhận được tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *