Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh


Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh là một văn bản pháp lý quan trọng, giúp công ty mẹ giao phó một số quyền hạn cụ thể cho chi nhánh, đảm bảo các hoạt động kinh doanh được thực hiện hợp pháp và hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về cách lập mẫu giấy ủy quyền và các quy định liên quan, hãy cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh

1. Giấy ủy quyền từ công ty mẹ cho chi nhánh: Khái niệm, vai trò và quy định pháp luật

Giấy ủy quyền là công cụ pháp lý giúp công ty mẹ chuyển giao một số quyền hạn cho chi nhánh, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ.

Giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh là văn bản do người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ lập, cho phép chi nhánh hoặc người đứng đầu chi nhánh thực hiện các công việc cụ thể nhân danh công ty. Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, ủy quyền là sự thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền, trong đó bên được ủy quyền có quyền thực hiện công việc theo phạm vi được giao. Văn bản này thường được sử dụng khi công ty mẹ muốn chi nhánh thực hiện các giao dịch như ký hợp đồng, quản lý tài sản hoặc đại diện trước cơ quan nhà nước.

Chi nhánh, theo Khoản 1 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, không có tư cách pháp nhân nhưng có thể thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của công ty, bao gồm chức năng đại diện theo ủy quyền. Giấy ủy quyền giúp xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn của chi nhánh, tránh tình trạng vượt thẩm quyền, dẫn đến giao dịch bị vô hiệu. Việc sử dụng giấy ủy quyền cần tuân thủ quy định pháp luật và điều lệ công ty để đảm bảo tính hợp pháp.

Nội dung giấy ủy quyền cần bao gồm thông tin về bên ủy quyền (công ty mẹ), bên được ủy quyền (chi nhánh hoặc giám đốc chi nhánh), phạm vi ủy quyền, thời hạn ủy quyền và chữ ký của người đại diện theo pháp luật. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, giấy ủy quyền không bắt buộc phải công chứng, trừ một số trường hợp cụ thể quy định tại Luật Công chứng 2024.

2. Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

GIẤY ỦY QUYỀN

(V/v ủy quyền giám đốc chi nhánh)

Căn cứ ……………………………………………………………………….

Căn cứ ………………………………………………………………………..

Căn cứ Điều lệ của Công ty ………………………………………………..

Căn cứ Quy chế tổ chức và hoạt động của Chi nhánh Công ty ………..

Hôm nay, ngày… tháng … năm …, chúng tôi gồm có:

1. Bên ủy quyền

Họ và tên

:  ……………………………….

Sinh ngày

:  …/…/..…

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú

:  ……………………………………..

Chỗ ở hiện tại

:  ……………………………………..

Chức vụ

:  Giám đốc

Chứng minh nhân dân số

:  …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20…

Quốc tịch

: Việt Nam

2. Bên nhận ủy quyền

Họ và tên

:  ……………………………….

Sinh ngày

:  …/…/..…

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú

: …………………………………

Chỗ ở hiện tại

:  ………………………………..

Chức vụ

:  Giám đốc

Chứng minh nhân dân số

:  …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20…

Quốc tịch

: Việt Nam

3. Nội dung ủy quyền

Bằng giấy ủy quyền này Bên nhận ủy quyền được quyền thay mặt Bên ủy quyền thực hiện các công việc sau:

Điều 1. Nội dung ủy quyền:

……………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………

Điều 2. Thời hạn ủy quyền:

Thời hạn ủy quyền là 01 (một) năm, kể từ ngày …… tháng … năm …. đến ngày ……. tháng … năm ……….

Thời hạn ủy quyền trên đây có thể được gia hạn tùy theo quyết định của Bên ủy quyền.

Điều 3.  Bên nhận ủy quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và phải bồi thường thiệt hại cho Công ty trong trường hợp giao kết các nội dung trái với thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Điều 4. Giấy Uỷ quyền này có hiệu lực kể từ ngày ký cho đến khi hết thời hạn ủy quyền theo quy định tại Điều 2 trên đây, trừ khi Bên ủy quyền có quyết định hủy bỏ trước thời hạn.

Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên; mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết.

Giấy ủy quyền trên được lập thành 02 (hai) bản, mỗi bên giữ 01 (một) bản./.

BÊN ỦY QUYỀN

(Ký, họ tên)

BÊN NHẬN ỦY QUYỀN

(Ký, họ tên)

>>> Tải ngay: Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh tại đây!

Xem thêm: Thủ tục cấp sửa đổi bổ sung giấy phép bán lẻ rượu chuẩn

3. Quy trình soạn thảo mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh

Bước 1: Xác định thông tin bên ủy quyền và bên được ủy quyền
Công ty mẹ cần cung cấp đầy đủ thông tin như tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở chính và thông tin người đại diện theo pháp luật. Đối với bên được ủy quyền, cần ghi rõ tên chi nhánh, địa chỉ chi nhánh và thông tin người đứng đầu chi nhánh (họ tên, số CCCD, chức vụ). Thông tin phải chính xác, trùng khớp với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh.

Bước 2: Xác định nội dung và phạm vi ủy quyền
Nội dung ủy quyền cần được nêu rõ ràng, cụ thể, ví dụ như ký kết hợp đồng lao động, thực hiện giao dịch ngân hàng hoặc đại diện trước cơ quan nhà nước. Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền phải thực hiện công việc trong phạm vi được giao và báo cáo lại cho bên ủy quyền. Việc nêu rõ phạm vi giúp tránh tranh chấp pháp lý về vượt thẩm quyền.

Bước 3: Quy định thời hạn ủy quyền
Thời hạn ủy quyền cần được ghi rõ trong giấy ủy quyền, ví dụ “từ ngày 01/01/2025 đến ngày 01/01/2026”. Nếu không ghi rõ, thời hạn sẽ được xác định theo quy định pháp luật hoặc dựa trên công việc được ủy quyền, như quy định tại Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015. Thời hạn có thể gia hạn theo quyết định của công ty mẹ.

Bước 4: Ký và đóng dấu văn bản
Giấy ủy quyền phải được ký bởi người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ và đóng dấu công ty, như quy định tại Khoản 1 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020. Trong một số trường hợp, công ty có thể công chứng giấy ủy quyền tại văn phòng công chứng để tăng tính pháp lý, đặc biệt khi liên quan đến tài sản lớn hoặc giao dịch quan trọng.

Bước 5: Lưu trữ và phân phối văn bản
Sau khi hoàn tất, giấy ủy quyền nên được lập thành hai bản chính, mỗi bên giữ một bản. Công ty mẹ cần lưu trữ cẩn thận để quản lý và sử dụng khi cần thiết. Nếu có sửa đổi hoặc hủy bỏ, cần thông báo bằng văn bản theo Điều 142 Bộ luật Dân sự 2015.

Xem thêm: Mã ngành kinh doanh bán lẻ rượu là gì? Tìm hiểu chi tiết

4. Những lưu ý quan trọng khi lập giấy ủy quyền

Người được ủy quyền phải có đủ năng lực hành vi dân sự, như quy định tại Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp ủy quyền cho giám đốc chi nhánh, cần đảm bảo người này đáp ứng các điều kiện về năng lực và thẩm quyền theo Điều 15 Luật Doanh nghiệp 2020. Việc chọn người phù hợp giúp đảm bảo công việc được thực hiện đúng quy định và ý chí của công ty mẹ.

Nội dung ủy quyền phải phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội, như quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Các công việc ủy quyền không được vượt quá phạm vi chức năng của chi nhánh, như ký hợp đồng thương mại hoặc quản lý tài sản, phải nằm trong ngành nghề kinh doanh đã đăng ký của công ty. Điều này giúp tránh rủi ro giao dịch bị tuyên vô hiệu.

Công ty mẹ cần giám sát hoạt động của chi nhánh trong phạm vi ủy quyền để đảm bảo tuân thủ đúng nội dung đã giao phó. Theo Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có nghĩa vụ báo cáo và giao lại tài sản, lợi ích thu được cho bên ủy quyền. Việc giám sát giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi của công ty.

Trong một số trường hợp, như giao dịch liên quan đến tài sản lớn, công ty nên cân nhắc công chứng giấy ủy quyền theo Luật Công chứng 2024. Điều này không chỉ tăng tính pháp lý mà còn giúp giải quyết tranh chấp dễ dàng hơn nếu xảy ra. Công ty cần chuẩn bị thêm Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và các giấy tờ liên quan khi nộp hồ sơ công chứng.

5. Các quy định pháp luật liên quan đến giấy ủy quyền

Giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật hiện hành.

Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản nền tảng quy định về ủy quyền. Bộ luật Dân sự 2015 xác định quyền, nghĩa vụ của các bên, thời hạn ủy quyền và trách nhiệm pháp lý khi thực hiện ủy quyền. Công ty cần đảm bảo giấy ủy quyền tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như bình đẳng, tự nguyện và phù hợp với đạo đức xã hội.

Luật Doanh nghiệp 2020, đặc biệt tại Điều 44, quy định chi nhánh là đơn vị phụ thuộc, có quyền thực hiện chức năng đại diện theo ủy quyền của công ty. Người đứng đầu chi nhánh có thể nhân danh công ty thực hiện các giao dịch trong phạm vi được ủy quyền, như ký hợp đồng thương mại hoặc quản lý dự án.

Luật Công chứng 2024 quy định về việc công chứng giấy ủy quyền trong một số trường hợp cụ thể, như giao dịch tài sản lớn hoặc liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (Điều 107 Luật Sở hữu trí tuệ 2005). Mặc dù không bắt buộc, công chứng giúp tăng tính ràng buộc và bảo vệ quyền lợi các bên.

Các nghị định như Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp và Nghị định 148/2024/NĐ-CP về quản lý chi nhánh cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết về hoạt động của chi nhánh, bao gồm việc sử dụng giấy ủy quyền. Công ty cần tham khảo các văn bản này để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.

Mẫu giấy ủy quyền công ty cho chi nhánh là một công cụ pháp lý không thể thiếu, giúp đảm bảo hoạt động của chi nhánh diễn ra hợp pháp và hiệu quả. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn về mẫu giấy ủy quyền, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được hướng dẫn chi tiết và chuyên nghiệp.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *