Những giấy tờ cần thiết để thành lập công ty


Thành lập công ty là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của hành trình kinh doanh, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý để đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành.  Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các giấy tờ, quy trình thực hiện, và những lưu ý quan trọng để hỗ trợ doanh nghiệp mới.  Cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu để bắt đầu hành trình kinh doanh một cách hiệu quả và hợp pháp.

Những giấy tờ cần thiết để thành lập công ty.jpg
Những giấy tờ cần thiết để thành lập công ty

1. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị giấy tờ khi thành lập công ty

Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi thành lập công ty, đảm bảo doanh nghiệp được công nhận hợp pháp và hoạt động đúng quy định.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, một bộ hồ sơ hoàn chỉnh là điều kiện tiên quyết để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Thiếu sót hoặc sai sót trong giấy tờ có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian đăng ký và gây tốn kém chi phí sửa đổi.

Vì vậy, việc nắm rõ danh sách giấy tờ cần thiết giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo khởi đầu suôn sẻ.

Việc chuẩn bị giấy tờ kỹ lưỡng còn giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý trong tương lai, đặc biệt liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các thành viên hoặc cổ đông.

Theo Điều 24 và Điều 25, Luật Doanh nghiệp 2020, các tài liệu như Điều lệ công ty hay danh sách thành viên cần được soạn thảo cẩn thận để xác định rõ trách nhiệm pháp lý và quyền sở hữu.

Điều này đặc biệt quan trọng với các loại hình doanh nghiệp như công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, nơi cơ cấu tổ chức và vốn góp thường phức tạp hơn so với doanh nghiệp tư nhân.

Hơn nữa, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ còn tận dụng được các cải tiến hành chính hiện nay.

Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, quy trình đăng ký doanh nghiệp qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn) đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn yêu cầu hồ sơ hợp lệ.

Một bộ hồ sơ chuẩn mực không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn tạo nền tảng vững chắc để triển khai các hoạt động kinh doanh sau này.

Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc chuẩn bị giấy tờ ngay từ đầu để tránh các vấn đề phát sinh.

Tham khảo thêm tại đây: Tìm hiểu đề án thành lập công ty du lịch là gì?

2. Những giấy tờ cần thiết để thành lập công ty

Hồ sơ cần chuẩn bị và nơi nộp hồ sơ
Hồ sơ cần chuẩn bị và nơi nộp hồ sơ

Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết để thành lập công ty là yêu cầu bắt buộc để hồ sơ được cơ quan nhà nước chấp thuận.

Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân hay công ty hợp danh, danh sách giấy tờ có thể thay đổi.

Dưới đây là chi tiết các giấy tờ cần thiết theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp là tài liệu bắt buộc đối với mọi loại hình doanh nghiệp, theo Điều 20, 21, 22, Luật Doanh nghiệp 2020.

Tài liệu này cần bao gồm thông tin chi tiết như tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, và thông tin về người đại diện theo pháp luật.

Mẫu giấy đề nghị được quy định cụ thể trong Phụ lục I-2, Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch.

Doanh nghiệp cần điền đầy đủ thông tin và ký xác nhận bằng chữ ký số hoặc chữ ký tay (nếu nộp bản giấy) để xác thực hồ sơ trước khi nộp.

Điều lệ công ty là tài liệu quan trọng, đặc biệt đối với công ty TNHH, công ty cổ phần và công ty hợp danh, theo Điều 24, Luật Doanh nghiệp 2020.

Văn bản này cần nêu rõ các nội dung như mục đích hoạt động, quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc cổ đông, cơ cấu tổ chức quản lý, và quy trình giải quyết tranh chấp nội bộ.

Điều lệ phải được soạn thảo theo mẫu quy định tại Phụ lục I-5, I-6, I-7, Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT và cần được tất cả thành viên hoặc cổ đông ký xác nhận.

Tài liệu này không chỉ là cơ sở pháp lý nội bộ mà còn giúp cơ quan đăng ký kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp.

Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH) hoặc danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần) là yêu cầu bắt buộc theo Điều 21 và Điều 22, Luật Doanh nghiệp 2020.

Tài liệu này cần liệt kê đầy đủ thông tin của từng thành viên hoặc cổ đông, bao gồm họ tên, địa chỉ, số giấy tờ pháp lý, tỷ lệ vốn góp, và loại tài sản góp vốn (nếu có).

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư 2020.

Danh sách này đảm bảo tính minh bạch trong cơ cấu sở hữu và là cơ sở để xác định quyền lợi, nghĩa vụ của từng thành viên trong công ty.

Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức tham gia thành lập công ty là yêu cầu bắt buộc theo Điều 21, Luật Doanh nghiệp 2020.

Đối với cá nhân, giấy tờ bao gồm Thẻ căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực.

Đối với tổ chức, cần nộp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và quyết định bổ nhiệm người đại diện theo ủy quyền.

Nếu thành viên là tổ chức nước ngoài, các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo Điều 22, Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 15, Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

Các giấy tờ cần được công chứng trong vòng 3 tháng để đảm bảo tính hợp lệ khi nộp hồ sơ.

Giấy ủy quyền là tài liệu cần thiết nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật, theo Điều 12, Nghị định 01/2021/NĐ-CP.

Giấy ủy quyền cần ghi rõ thông tin của người được ủy quyền, phạm vi ủy quyền, và phải được ký bởi người đại diện theo pháp luật của công ty.

Tài liệu này đảm bảo rằng người nộp hồ sơ có đủ thẩm quyền để thực hiện các thủ tục pháp lý thay mặt doanh nghiệp.

Việc sử dụng giấy ủy quyền giúp tăng tính linh hoạt trong quá trình đăng ký, đặc biệt khi người đại diện không thể trực tiếp tham gia.

Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần bổ sung các giấy phép con theo Điều 8, Luật Doanh nghiệp 2020 và Phụ lục IV, Luật Đầu tư 2020.

Ví dụ, kinh doanh thực phẩm cần Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm theo Luật An toàn thực phẩm 2010, trong khi kinh doanh bất động sản yêu cầu vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ VNĐ theo Luật Kinh doanh bất động sản 2024.

Các giấy phép này thường được yêu cầu sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp nên chuẩn bị trước để đảm bảo hoạt động hợp pháp ngay từ đầu.

Đọc thêm tại đây: Dịch vụ thành lập chi nhánh công ty 

Xem thêm bài viết về Chi tiết quy trình thành lập doanh nghiệp tư nhân

3. Quy trình chuẩn bị và nộp hồ sơ thành lập công ty

Để đảm bảo hồ sơ thành lập công ty được chấp thuận nhanh chóng, doanh nghiệp cần thực hiện quy trình chuẩn bị và nộp hồ sơ một cách bài bản.

Quy trình này được quy định chi tiết trong Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT, với các bước rõ ràng nhằm giảm thiểu rủi ro và sai sót.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về từng bước trong quy trình.

Bước 1: Xác định thông tin cơ bản của công ty. Trước khi soạn thảo hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định rõ các thông tin như tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, và thông tin về người đại diện theo pháp luật. Tên công ty phải tuân thủ Điều 37, 38, 39, 41, Luật Doanh nghiệp 2020, không được trùng lặp, gây nhầm lẫn hoặc sử dụng từ ngữ cấm như “nhà nước”, “quân đội”. Địa chỉ trụ sở chính không được đặt tại chung cư, trừ trường hợp chứng minh được mục đích sử dụng là văn phòng theo Điều 42, Luật Doanh nghiệp 2020.

Vốn điều lệ cần phù hợp với quy mô và ngành nghề, đặc biệt với các ngành yêu cầu vốn pháp định như bất động sản.

Bước 2: Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Sau khi xác định thông tin, doanh nghiệp cần soạn thảo các giấy tờ như Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, Điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông, và bản sao giấy tờ pháp lý của thành viên. Các mẫu biểu cần tuân theo Phụ lục I, Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT để đảm bảo tính thống nhất và tránh sai sót. Đối với doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài, cần bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư 2020.

Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng giúp rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng được chấp thuận.

Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn). Theo Điều 14, Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ nộp trực tuyến cần sử dụng chữ ký số hoặc tài khoản đăng ký kinh doanh để xác thực. Doanh nghiệp phải nộp lệ phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp (100.000 VNĐ theo Thông tư 47/2019/TT-BTC) tại thời điểm nộp hồ sơ để cơ quan đăng ký thực hiện công bố thông tin.

Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Theo Điều 27 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận. Nếu hồ sơ có sai sót, cơ quan đăng ký sẽ thông báo bằng văn bản để doanh nghiệp sửa đổi trong cùng thời hạn. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin trên Giấy chứng nhận, bao gồm mã số doanh nghiệp, tên công ty, và ngành nghề kinh doanh, để đảm bảo không có sai sót.

Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau đăng ký. Sau khi nhận Giấy chứng nhận, doanh nghiệp cần khắc dấu pháp nhân và thông báo mẫu dấu trên Cổng thông tin quốc gia theo Điều 43, Luật Doanh nghiệp 2020. Ngoài ra, doanh nghiệp phải mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế tại cơ quan thuế theo Luật Quản lý thuế 2019, và thực hiện các nghĩa vụ khác như nộp báo cáo tài chính hoặc xin giấy phép con (nếu có). Các thủ tục này cần hoàn thành trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Tham khảo thêm tại đây: Kinh doanh nhân bản là gì?

4. Những lưu ý quan trọng khi chuẩn bị giấy tờ

Để tránh sai sót và đảm bảo hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng khi chuẩn bị giấy tờ thành lập công ty.

Những lưu ý này dựa trên các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đầu tư 2020, và các văn bản hướng dẫn liên quan, nhằm giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Đảm bảo giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức phải còn hiệu lực và được công chứng trong vòng 3 tháng theo Điều 21, Luật Doanh nghiệp 2020.

Các giấy tờ như Thẻ căn cước công dân, Hộ chiếu, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cần được photo công chứng để đảm bảo tính hợp lệ.

Đối với tổ chức nước ngoài, việc hợp pháp hóa lãnh sự theo Điều 15, Nghị định 31/2021/NĐ-CP là bắt buộc để xác nhận tư cách pháp lý.

Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi nộp để tránh mất thời gian bổ sung hoặc sửa đổi.

Lựa chọn ngành nghề kinh doanh phù hợp và kiểm tra điều kiện pháp lý theo Điều 8, Luật Doanh nghiệp 2020 và Phụ lục IV, Luật Đầu tư 2020.

Một số ngành nghề yêu cầu vốn pháp định hoặc giấy phép con, chẳng hạn kinh doanh bất động sản cần tối thiểu 20 tỷ VNĐ theo Luật Kinh doanh bất động sản 2024 hoặc kinh doanh dịch vụ bảo vệ cần Giấy xác nhận đủ điều kiện an ninh trật tự theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP. 

Doanh nghiệp nên tham khảo danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện để chuẩn bị đầy đủ giấy tờ bổ sung.

Kiểm tra kỹ tên công ty trước khi đăng ký để đảm bảo tuân thủ Điều 38, Luật Doanh nghiệp 2020.

Tên công ty không được trùng lặp, gây nhầm lẫn, hoặc chứa từ ngữ cấm như “nhà nước”, “quân đội”.

Doanh nghiệp có thể tra cứu tên công ty trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để đảm bảo tính duy nhất.

Việc kiểm tra trước giúp tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại do tên không hợp lệ, tiết kiệm thời gian và chi phí chỉnh sửa.

Chuẩn bị vốn điều lệ phù hợp với quy mô và ngành nghề kinh doanh, đặc biệt với các ngành yêu cầu vốn pháp định.

Theo Điều 111, Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ phải được góp đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nếu không góp đủ, doanh nghiệp phải điều chỉnh vốn điều lệ theo mức thực góp để tránh bị phạt theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

Doanh nghiệp nên lập biên bản góp vốn rõ ràng để làm cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc cổ đông.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần chú ý đến việc lưu trữ và quản lý hồ sơ sau khi thành lập.

Theo Điều 12, Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp phải lưu giữ các tài liệu như Điều lệ công ty, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, và biên bản họp tại trụ sở chính.

Việc này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong các đợt kiểm tra hoặc đối chiếu thông tin với cơ quan nhà nước.

5. Câu hỏi thường gặp

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện cần giấy tờ gì thêm?

Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần bổ sung giấy phép con sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, theo Điều 8, Luật Doanh nghiệp 2020 và Phụ lục IV, Luật Đầu tư 2020.

Ví dụ, kinh doanh thực phẩm cần Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm theo Luật An toàn thực phẩm 2010, trong khi kinh doanh xuất nhập khẩu cần Giấy phép xuất nhập khẩu.

Doanh nghiệp nên tham khảo danh mục ngành nghề để chuẩn bị đầy đủ giấy tờ bổ sung.

Thời gian nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là bao lâu?

Theo Điều 27, Luật Doanh nghiệp 2020, nếu hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận.

Nếu hồ sơ có sai sót, cơ quan đăng ký sẽ thông báo bằng văn bản để doanh nghiệp sửa đổi trong cùng thời hạn.

Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp để tránh kéo dài thời gian xử lý.

Có cần bổ sung giấy tờ sau khi nhận Giấy chứng nhận không?

Sau khi nhận Giấy chứng nhận, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục bổ sung như khắc dấu, thông báo mẫu dấu, mở tài khoản ngân hàng, và đăng ký thuế theo Điều 43, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Quản lý thuế 2019.

Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, cần xin giấy phép con theo quy định. Các thủ tục này cần hoàn thành trong vòng 30 ngày để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hợp pháp.

Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết để thành lập công ty là bước nền tảng để khởi đầu hành trình kinh doanh một cách hợp pháp và hiệu quả.

Để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và tránh các rủi ro pháp lý, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ toàn diện trong việc chuẩn bị hồ sơ cũng như thực hiện các thủ tục cần thiết.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *