Danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu là một trong những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia hiệu quả vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh ngành khai thác khoáng sản đang phát triển mạnh mẽ. Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động thương mại quốc tế. Để bắt đầu hành trình, hãy cùng tìm hiểu Giấy phép thành lập công ty như một nền tảng cần thiết.

1. Danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu hiện nay
Theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 và các thông tư hướng dẫn cập nhật đến năm 2026, danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu không bao gồm các loại quặng thô mà tập trung vào các sản phẩm đã qua chế biến sâu, đạt tiêu chuẩn về hàm lượng và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các loại khoáng sản này chủ yếu bao gồm tinh quặng kim loại (như tinh quặng đồng, chì, kẽm, sắt, titan), khoáng sản phi kim loại (như cao lanh, thạch anh, đá vôi trắng) và các sản phẩm công nghiệp sau chế biến. Để được xuất khẩu, sản phẩm phải nằm trong danh mục do Bộ Công Thương ban hành và đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu lý – hóa cụ thể cho từng chủng loại nhằm đảm bảo giá trị gia tăng tối đa trước khi đưa ra thị trường quốc tế.
Về mặt hồ sơ pháp lý, doanh nghiệp chỉ được phép thực hiện xuất khẩu khi chứng minh được nguồn gốc khoáng sản hợp pháp từ các mỏ có Giấy phép khai thác còn hiệu lực hoặc từ nguồn nhập khẩu. Ngoài việc đáp ứng ngưỡng hàm lượng tối thiểu (ví dụ: tinh quặng sắt thường phải đạt ≥ 54% hoặc tinh quặng đồng đạt ≥ 18%), lô hàng phải được kiểm định tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn VILAS. Việc xuất khẩu các loại khoáng sản này còn chịu sự điều tiết của hạn ngạch hoặc kế hoạch xuất khẩu hàng năm nhằm ưu tiên cung ứng đủ nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất trong nước trước khi tính đến phương án thương mại quốc tế.
2. Các quy định pháp lý liên quan đến xuất khẩu khoáng sản
Hệ thống quy định pháp lý về xuất khẩu khoáng sản hiện nay được vận hành dựa trên trục xương sống là Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành trong năm 2026. Quy định hiện hành tập trung vào việc quản lý chặt chẽ nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, theo đó chỉ những khoáng sản đã qua chế biến sâu, đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hàm lượng tinh quặng và tạp chất mới được phép thông quan. Nhà nước thực hiện quyền kiểm soát tối đa đối với tài nguyên thông qua việc cấm xuất khẩu hoàn toàn quặng thô và tinh quặng chất lượng thấp, nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp nội địa và dự trữ chiến lược quốc gia.
Về mặt thủ tục, doanh nghiệp khi thực hiện xuất khẩu phải chứng minh được nguồn gốc khoáng sản hợp pháp thông qua Giấy phép khai thác còn hiệu lực hoặc hóa đơn mua bán từ các đơn vị được phép khai thác. Hồ sơ hải quan yêu cầu bắt buộc phải có chứng thư giám định chất lượng từ các tổ chức kiểm định độc lập được Nhà nước chỉ định (đạt tiêu chuẩn VILAS) để xác nhận lô hàng không thuộc danh mục cấm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải hoàn thành toàn bộ các nghĩa vụ tài chính liên quan như thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường và đặc biệt là tiền cấp quyền khai thác khoáng sản trước khi tiến hành các bước xuất khẩu hàng hóa ra khỏi biên giới.
Cơ chế thực thi và giám sát hiện nay được thực hiện liên ngành giữa Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Tổng cục Hải quan để ngăn chặn gian lận thương mại. Các quy định mới cũng thiết lập hệ thống hậu kiểm nghiêm ngặt và chế tài xử phạt nặng đối với các hành vi trà trộn quặng thô hoặc khai báo sai lệch hàm lượng để lách luật. Trong trường hợp vi phạm, ngoài việc bị xử phạt hành chính mức cao nhất, doanh nghiệp có thể bị tước quyền khai thác vĩnh viễn và truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thất thoát tài nguyên quy mô lớn, đảm bảo tính răn đe và minh bạch cho thị trường xuất khẩu khoáng sản của Việt Nam trong năm 2026.
>> Đọc thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp phép khai thác mỏ đất
3. Điều kiện cần thiết để xuất khẩu khoáng sản được phép
Để một loại khoáng sản được phép xuất khẩu ra thị trường quốc tế theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản 2024, điều kiện tiên quyết là sản phẩm phải thuộc danh mục được phép xuất khẩu và đã qua chế biến sâu. Cụ thể, khoáng sản phải đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hàm lượng tinh quặng và độ ẩm, tuyệt đối không được ở dạng quặng thô hay quặng nguyên khai. Doanh nghiệp cần sở hữu phiếu kết quả thử nghiệm mẫu từ các phòng thí nghiệm đạt chuẩn VILAS để chứng minh sản phẩm đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu lý – hóa theo quy định hiện hành của Bộ Công Thương.
Bên cạnh điều kiện về chất lượng, doanh nghiệp phải đảm bảo tính pháp lý về nguồn gốc và nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Khoáng sản xuất khẩu phải được khai thác từ các mỏ có Giấy phép khai thác còn hiệu lực hoặc có nguồn gốc nhập khẩu hợp pháp được xác nhận bằng hóa đơn, chứng từ cụ thể. Đồng thời, chủ doanh nghiệp cần hoàn tất các nghĩa vụ thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường và tiền cấp quyền khai thác khoáng sản tính đến thời điểm xuất kho. Mọi lô hàng không chứng minh được nguồn gốc hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế sẽ bị chặn thông quan và xử lý theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương.
4. Lợi ích và lưu ý khi tham gia xuất khẩu khoáng sản
Tham gia vào lĩnh vực xuất khẩu khoáng sản trong bối cảnh pháp lý năm 2026 mang lại lợi ích kinh tế lớn nhưng cũng đi kèm với những yêu cầu khắt khe về trách nhiệm. Việc nắm vững cả hai mặt này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững.
- Lợi ích chiến lược khi xuất khẩu
Lợi ích lớn nhất đối với doanh nghiệp là khả năng tiếp cận thị trường quốc tế với giá trị thương mại cao hơn hẳn so với tiêu thụ thô nội địa. Khi thực hiện chế biến sâu để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu của Luật Địa chất và Khoáng sản 2024, doanh nghiệp không chỉ tăng tỷ suất lợi nhuận trên mỗi đơn vị tài nguyên mà còn có cơ hội tiếp cận với các công nghệ luyện kim, tinh chế tiên tiến từ nước ngoài. Việc xuất khẩu thành công các sản phẩm tinh quặng đạt chuẩn còn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi để huy động vốn hoặc hợp tác liên doanh với các tập đoàn công nghệ lớn.
- Lưu ý về tuân thủ pháp lý và kỹ thuật
Lưu ý quan trọng hàng đầu là doanh nghiệp phải tuyệt đối tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật về hàm lượng. Mọi sự sai lệch giữa thực tế hàng hóa và chứng thư giám định chất lượng (VILAS) đều có thể dẫn đến việc bị cáo buộc buôn lậu hoặc gian lận thương mại. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm đến tính chính xác của hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp và đảm bảo đã hoàn tất 100% tiền cấp quyền khai thác khoáng sản cùng các loại thuế phí liên quan. Ngoài ra, việc theo dõi sát sao danh mục khoáng sản cấm hoặc hạn chế xuất khẩu theo từng thời kỳ là bắt buộc để tránh tình trạng hàng tồn kho không thể thông quan do thay đổi chính sách đột ngột.
- Quản trị rủi ro và biến động thị trường
Doanh nghiệp cần lưu ý đến sự biến động của giá tính thuế tài nguyên và phí vận tải quốc tế, vốn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Việc tham gia xuất khẩu cũng đồng nghĩa với việc đối mặt với các hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường khắt khe từ phía quốc gia nhập khẩu (như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon – CBAM). Vì vậy, ngoài việc tuân thủ luật pháp Việt Nam, doanh nghiệp nên chủ động đầu tư vào quy trình sản xuất sạch hơn và báo cáo phát triển bền vững (ESG) để giữ vững thị phần tại các thị trường khó tính như EU hay Bắc Mỹ, tránh rủi ro bị áp thuế cao hoặc từ chối nhập khẩu.
5. Câu hỏi thường gặp
Những loại khoáng sản nào thuộc danh mục được phép xuất khẩu?
Danh mục này bao gồm các loại khoáng sản đã qua chế biến sâu, đạt quy chuẩn kỹ thuật về hàm lượng và tạp chất như tinh quặng kim loại (đồng, chì, kẽm, sắt, titan), khoáng sản phi kim loại (cao lanh, thạch anh, đá vôi trắng) và sản phẩm công nghiệp sau chế biến. Để được xuất khẩu, sản phẩm phải không nằm trong danh mục cấm hoặc dự trữ quốc gia và phải có chứng thư giám định chất lượng đạt ngưỡng quy định của Bộ Công Thương.
Làm thế nào để kiểm tra xem khoáng sản có được phép xuất khẩu không?
Để kiểm tra, doanh nghiệp cần đối chiếu sản phẩm với Danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu và các quy chuẩn kỹ thuật về hàm lượng (như Fe ≥ 54\%, Cu ≥ 18%) tại Thông tư của Bộ Công Thương. Đồng thời, phải đảm bảo khoáng sản có nguồn gốc hợp pháp, đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính và có chứng thư giám định chất lượng từ các tổ chức được chỉ định.
Xuất khẩu khoáng sản được phép có cần giấy phép đặc biệt không?
Việc xuất khẩu khoáng sản không cần "giấy phép xuất khẩu" cho từng lô hàng nếu sản phẩm đã đạt chuẩn chế biến, nhưng doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép khai thác (hoặc hóa đơn mua bán hợp pháp) và Chứng thư giám định chất lượng mẫu quặng. Riêng đối với các loại khoáng sản thuộc diện quản lý theo hạn ngạch hoặc xuất khẩu có điều kiện đặc biệt, doanh nghiệp vẫn phải xin văn bản chấp thuận hoặc giấy phép chuyên ngành từ Bộ Công Thương trước khi làm thủ tục hải quan.
Danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế Việt Nam, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn tài nguyên quốc gia. Việc tuân thủ các quy định pháp lý không chỉ tránh rủi ro mà còn mở ra cơ hội hợp tác quốc tế rộng lớn. Để nhận hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục và lập kế hoạch kinh doanh, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty ngay hôm nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội biến thách thức thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
Để lại một bình luận