Khi Công ty hợp danh phá sản, thủ tục ra sao?


Trong bối cảnh kinh doanh đầy biến động, việc một công ty hợp danh phá sản không phải là trường hợp hiếm gặp, đặc biệt khi các thành viên hợp danh phải đối mặt với trách nhiệm vô hạn. Hiểu rõ thủ tục khi công ty hợp danh phá sản là điều cần thiết để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Cùng Giấy phép thành lập công ty tìm hiểu chi tiết về vấn đề này để nắm bắt các quy định pháp lý liên quan.

Khi Công ty hợp danh phá sản, thủ tục ra sao?
Khi Công ty hợp danh phá sản, thủ tục ra sao?

1. Công ty hợp danh phá sản: Khái niệm và nguyên nhân dẫn đến phá sản

Để hiểu rõ thủ tục khi công ty hợp danh phá sản, trước tiên cần nắm bắt khái niệm phá sản và những nguyên nhân phổ biến khiến loại hình doanh nghiệp này rơi vào tình trạng này. Theo Luật Phá sản 2014, phá sản là tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu. Với công ty hợp danh, đặc điểm trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh khiến quá trình phá sản trở nên phức tạp hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác.

  • Khái niệm phá sản trong công ty hợp danh: Công ty hợp danh phá sản xảy ra khi công ty không còn khả năng thanh toán các khoản nợ và được tòa án tuyên bố phá sản theo quy định pháp luật. Do các thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn, tài sản cá nhân của họ cũng có thể được sử dụng để thanh toán nợ, điều này làm tăng tính phức tạp của quy trình. Quy định tại Điều 6 Luật Phá sản 2014 nêu rõ rằng doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản khi không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong vòng 3 tháng kể từ ngày đến hạn.
  • Nguyên nhân dẫn đến phá sản: Công ty hợp danh phá sản có thể do quản lý yếu kém, thị trường biến động hoặc không kiểm soát được dòng tiền. Ví dụ, việc kinh doanh thua lỗ kéo dài, không huy động được vốn bổ sung hoặc các thành viên hợp danh không thống nhất trong chiến lược kinh doanh có thể đẩy công ty vào tình trạng mất thanh khoản. Ngoài ra, các rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp nội bộ cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ phá sản.
  • Tác động của trách nhiệm vô hạn: Khác với công ty cổ phần hay công ty trách nhiệm hữu hạn, các thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân, bao gồm cả nhà ở, tài khoản ngân hàng hoặc tài sản riêng. Điều này khiến việc phá sản không chỉ ảnh hưởng đến công ty mà còn tác động nghiêm trọng đến tài chính cá nhân của các thành viên, đòi hỏi quy trình xử lý phải minh bạch và chặt chẽ.

3. Tình trạng phá sản của công ty hợp danh

Phá sản là tình trạng của doanh nghiệp khi không có khả năng thanh toán các khoản nợ và bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản. Đối với công ty hợp danh, việc tuyên bố phá sản sẽ xảy ra khi đáp ứng hai điều kiện sau:

  • Mất khả năng thanh toán: Công ty không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày các khoản nợ đến hạn, mà không cần yêu cầu thanh toán từ chủ nợ.
  • Quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án: Sau khi công ty hợp danh mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định tuyên bố phá sản nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý.

4. Đối tượng có quyền, nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với công ty hợp danh

a. Đối tượng có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản:

  • Chủ nợ không có bảo đảm và chủ nợ có bảo đảm một phần khi công ty hết thời hạn 03 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn mà công ty không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
  • Người lao động, công đoàn cơ sở, công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở (ở những nơi chưa thành lập công đoàn cơ sở) khi công ty không thực hiện nghĩa vụ trả lương và các khoản nợ liên quan đến người lao động trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn.

b. Đối tượng có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản:

  • Người đại diện theo pháp luật của công ty hợp danh khi công ty không có khả năng thanh toán.
  • Các thành viên hợp danh của công ty hợp danh khi công ty không thể thanh toán các khoản nợ.

c. Các trường hợp trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản:

  • Người nộp đơn không thực hiện sửa đổi, bổ sung đơn yêu cầu theo quy định của Điều 34 Luật Phá sản 2014.
  • Tòa án khác đã mở thủ tục phá sản đối với công ty mất khả năng thanh toán.
  • Chủ nợ đã rút đơn yêu cầu phá sản sau khi đạt được thỏa thuận với công ty về việc thanh toán nợ.
  • Người nộp đơn không đóng lệ phí phá sản hoặc tạm ứng chi phí phá sản, trừ trường hợp không phải đóng lệ phí.

3. Hồ sơ và thủ tục xử lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với công ty hợp danh

  • Việc phá sản công ty hợp danh được tiến hành theo trình tự pháp luật quy định. Trước tiên, người có quyền yêu cầu mở thủ tục phá sản bao gồm tất cả các thành viên hợp danh, chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần, người lao động, công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở tại nơi chưa có công đoàn cơ sở, và người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Người có quyền yêu cầu phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi công ty hợp danh đặt trụ sở chính. Tuy nhiên, nếu công ty hợp danh có tài sản ở nước ngoài hoặc người tham gia thủ tục phá sản ở nước ngoài, có chi nhánh hoặc văn phòng đại diện ở nhiều địa phương, có bất động sản ở nhiều địa phương khác nhau, hoặc vụ việc có tính chất phức tạp được Tòa án nhân dân cấp tỉnh rút lên, thì thẩm quyền thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đăng ký thành lập.
  • Người yêu cầu có thể nộp đơn trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua bưu điện. Ngày nộp đơn được tính từ ngày Tòa án nhận đơn hoặc ngày ghi dấu bưu điện nơi gửi.
  • Sau khi nhận đơn, trong thời hạn ba ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán sẽ xem xét và xử lý đơn. Nếu đơn hợp lệ, Thẩm phán sẽ thông báo cho người nộp đơn nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản, trừ trường hợp được miễn. Nếu đơn chưa đầy đủ, Thẩm phán sẽ yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Trường hợp không thuộc thẩm quyền, đơn sẽ được chuyển đến Tòa án có thẩm quyền hoặc bị trả lại. Việc xử lý đơn phải được thông báo bằng văn bản gửi cho người nộp đơn và công ty mất khả năng thanh toán. Tòa án chỉ thụ lý đơn khi nhận được biên lai nộp lệ phí và chi phí phá sản, hoặc kể từ ngày nhận được đơn hợp lệ nếu người yêu cầu được miễn nộp các khoản này.
  • Khi Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, quyết định này phải được gửi cho người nộp đơn, công ty mất khả năng thanh toán, chủ nợ, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp, cơ quan thi hành án dân sự, cơ quan thuế, doanh nghiệp nơi đặt trụ sở chính và phải được công bố công khai trên Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia, Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân và hai số báo địa phương liên tiếp.
  • Sau khi mở thủ tục phá sản, Tòa án sẽ triệu tập Hội nghị chủ nợ trong vòng 20 ngày kể từ ngày kết thúc kiểm kê tài sản hoặc từ ngày lập danh sách chủ nợ, tùy theo thời điểm nào đến sau. Nếu không đủ điều kiện hợp lệ, hội nghị sẽ bị hoãn. Trong hội nghị, chủ nợ có thể thống nhất đưa ra một trong ba đề nghị: đình chỉ giải quyết yêu cầu phá sản, áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động công ty hợp danh, hoặc tuyên bố công ty phá sản.
  • Nếu hội nghị chủ nợ thống nhất áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động, Tòa án sẽ giám sát việc thực hiện phương án đó. Trường hợp công ty khắc phục được tình trạng mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ thủ tục phá sản. Ngược lại, nếu không khắc phục được hoặc hết thời hạn thực hiện phương án mà vẫn mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố công ty hợp danh phá sản.
  • Sau khi tuyên bố phá sản, tài sản của công ty sẽ được thanh lý và phân chia theo thứ tự ưu tiên. Thứ tự này bao gồm: chi phí phá sản; các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và quyền lợi khác của người lao động theo hợp đồng và thỏa ước lao động; các khoản nợ phát sinh nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước; khoản nợ không có bảo đảm trong danh sách chủ nợ và phần nợ có bảo đảm chưa được thanh toán do tài sản bảo đảm không đủ giá trị.

4. Trình tự, thủ tục phá sản công ty hợp danh

Những lưu ý quan trọng
Những lưu ý quan trọng

Thủ tục phá sản công ty hợp danh được thực hiện theo quy định của Luật Phá sản 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Trình tự cụ thể như sau:

Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản

Người có quyền nộp đơn yêu cầu phá sản:

  • Thành viên hợp danh của công ty hợp danh;
  • Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần;
  • Người lao động, công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở (nếu chưa thành lập công đoàn cơ sở);
  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Cơ quan có thẩm quyền nhận đơn:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện nơi công ty đặt trụ sở chính;
  • Tòa án nhân dân cấp tỉnh trong các trường hợp đặc biệt:
    • Có tài sản hoặc người tham gia thủ tục ở nước ngoài;

    • Doanh nghiệp có chi nhánh, bất động sản tại nhiều địa phương khác nhau;

    • Tòa án cấp tỉnh lấy lên do tính chất phức tạp của vụ việc.

Phương thức nộp đơn:

  • Trực tiếp tại Tòa án;

  • Qua bưu điện (ngày nộp tính theo dấu bưu điện).

Bước 2: Tòa án xử lý đơn yêu cầu

Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán thực hiện:

  • Chấp nhận đơn hợp lệ: Thông báo yêu cầu nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản;
  • Yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu đơn không đầy đủ;
  • Chuyển đơn đến Tòa án có thẩm quyền (nếu xác định thuộc thẩm quyền nơi khác);
  • Trả lại đơn nếu không đủ điều kiện thụ lý.

Tòa án thụ lý đơn khi nhận đủ lệ phí, tạm ứng chi phí hoặc khi xác định không phải nộp.

Bước 3: Mở thủ tục phá sản

Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản và gửi cho:

  • Người nộp đơn, công ty hợp danh, chủ nợ;
  • Viện kiểm sát, cơ quan thuế, thi hành án dân sự;
  • Đăng công khai trên:
    • Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia;

    • Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân;

    • Hai số báo địa phương liên tiếp nơi công ty đặt trụ sở.

Bước 4: Triệu tập hội nghị chủ nợ

Tòa án triệu tập hội nghị chủ nợ trong vòng 20 ngày kể từ ngày:

  • Kết thúc việc kiểm kê tài sản, hoặc

  • Kết thúc lập danh sách chủ nợ (tùy trường hợp xảy ra trước).

Hội nghị chủ nợ có thể thông qua:

  • Đề nghị đình chỉ thủ tục phá sản;

  • Đề nghị áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động;

  • Đề nghị tuyên bố phá sản.

Hoãn hội nghị nếu không đủ điều kiện tổ chức hợp lệ.

Bước 5: Phục hồi hoạt động công ty hợp danh

Nếu Hội nghị chủ nợ thống nhất phương án phục hồi, Tòa án ra quyết định đình chỉ thủ tục phá sản để doanh nghiệp thực hiện phục hồi.

Trường hợp công ty không khắc phục được tình trạng mất khả năng thanh toán, Tòa án ra quyết định tiếp tục thủ tục phá sản.

Bước 6: Thi hành quyết định tuyên bố phá sản

Tòa án ra quyết định tuyên bố công ty hợp danh phá sản nếu:

  • Không thực hiện được phương án phục hồi, hoặc

  • Hết thời hạn phục hồi nhưng vẫn mất khả năng thanh toán.

Thanh lý tài sản và phân chia tài sản theo thứ tự sau:

  1. Chi phí phá sản;

  2. Tiền lương, trợ cấp thôi việc, BHXH, BHYT và quyền lợi khác của người lao động;

  3. Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản để phục hồi hoạt động;

  4. Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và các khoản nợ khác theo thứ tự ưu tiên (nợ có bảo đảm, nợ không có bảo đảm…).

Việc công ty hợp danh phá sản là một tình huống phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quy trình pháp lý và trách nhiệm của các thành viên hợp danh. Từ việc nộp đơn thủ tục khi công ty hợp danh phá sản, thẩm định đơn, thanh lý tài sản đến phân chia nợ, mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Đồng hành cùng Giấy phép thành lập công ty để cập nhật thêm nhiều thông tin khác!

Xem thêm Mẫu đề án thành lập trung tâm dạy nghề

Xem thêm Mẫu đề án thành lập trung tâm dạy trẻ tự kỷ


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *