Mã ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý


Mã ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý là một lĩnh vực tiềm năng nhưng chịu sự quản lý chặt chẽ của pháp luật Việt Nam. Việc nắm rõ các mã ngành nghề, điều kiện kinh doanh và thủ tục pháp lý là yếu tố then chốt để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quy định liên quan, từ mã ngành nghề đến các giấy phép cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu để đảm bảo tuân thủ đúng quy định, cùng Giấy phép thành lập công ty.

Mã ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý.jpg
Mã ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý

1. Ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý là gì?

Ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như sản xuất, gia công, mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ và kinh doanh các sản phẩm từ vàng, bạc, đá quý. Đây là lĩnh vực có tính đặc thù vì một số hoạt động chịu sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo quy định về quản lý hoạt động kinh doanh vàng.

Theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP, pháp luật phân biệt giữa vàng trang sức, mỹ nghệ và vàng miếng. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ căn cứ vào việc đã đăng ký ngành nghề kinh doanh mà mặc nhiên được thực hiện mọi hoạt động liên quan đến vàng.

Bên cạnh điều kiện chuyên ngành, doanh nghiệp còn phải lựa chọn ngành nghề phù hợp theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Điểm cần lưu ý là từ ngày 15/11/2025, Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam được thực hiện theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, thay thế hệ thống ban hành theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg.

Do đó, khi thành lập mới hoặc thay đổi ngành nghề, doanh nghiệp nên sử dụng mã ngành theo hệ thống hiện hành thay vì tiếp tục áp dụng máy móc mã ngành cũ.

2. Mã ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý

Việc lựa chọn mã ngành cần căn cứ vào hoạt động thực tế mà doanh nghiệp dự kiến triển khai. Theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, một số mã ngành thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, bán buôn và bán lẻ vàng bạc, đá quý gồm:

  • Mã ngành 3211 – Sản xuất đồ kim hoàn và trang sức: Áp dụng cho hoạt động sản xuất, gia công, chế tác đồ kim hoàn, trang sức và các sản phẩm tương tự. Trường hợp sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, không chỉ đăng ký mã ngành.
  • Mã ngành 4672 – Bán buôn kim loại và quặng kim loại: Đây là mã ngành thuộc hệ thống ngành kinh tế hiện hành, thay thế mã 4662 trước đây. Trong nhóm này có mã chi tiết 46724 – Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác. Tuy nhiên, đăng ký mã ngành này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được tự do kinh doanh vàng miếng; hoạt động mua, bán vàng miếng vẫn phải tuân thủ các điều kiện và thủ tục cấp phép riêng.
  • Mã ngành 4773 – Bán lẻ hàng hóa khác mới: Đây là mã ngành cấp 4 dành cho hoạt động bán lẻ một số nhóm hàng hóa đặc thù. Trong đó, mã chi tiết 47732 – Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức phù hợp với hoạt động bán lẻ các sản phẩm này tại cửa hàng chuyên doanh.
  • Mã ngành 47732 – Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức: Nội dung bao gồm bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đá bán quý và đồ trang sức được chế tác từ các loại vật liệu này. Đây là mã ngành phù hợp để tham khảo đối với doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh mở cửa hàng bán lẻ trang sức.

Lưu ý: Trước đây, doanh nghiệp thường căn cứ Quyết định 27/2018/QĐ-TTg và sử dụng các mã như 4662 hoặc 4789. Tuy nhiên, các mã này cần được rà soát, cập nhật theo hệ thống ngành kinh tế mới khi đăng ký thành lập hoặc thay đổi ngành nghề. Quyết định 36/2025/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày 15/11/2025.

Xem thêm: Thủ thuật kinh doanh vàng giúp tăng lợi nhuận

3. Điều kiện kinh doanh vàng bạc đá quý

Không phải mọi hoạt động kinh doanh vàng bạc đá quý đều áp dụng cùng một điều kiện. Doanh nghiệp cần xác định chính xác mình kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng miếng hay hoạt động sản xuất, gia công vàng để xác định yêu cầu pháp lý tương ứng.

3.1. Đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp

Doanh nghiệp trước hết phải đăng ký ngành nghề tương ứng với hoạt động dự kiến thực hiện. Việc đăng ký ngành nghề hiện nay cần căn cứ Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, thay vì Quyết định 27/2018/QĐ-TTg đã được thay thế.

Thủ tục đăng ký doanh nghiệp hiện được thực hiện theo Luật Doanh nghiệp 2020, đã được sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15, và Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025; Nghị định 168/2025/NĐ-CP tiếp tục được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.

3.2. Kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ

Hoạt động mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ được điều chỉnh bởi Nghị định 24/2012/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, hướng dẫn hiện hành.

Doanh nghiệp phải đăng ký kinh doanh và đáp ứng các điều kiện chuyên ngành áp dụng cho hoạt động mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Không nên hiểu rằng chỉ cần đăng ký mã ngành 47732 là có thể thực hiện hoạt động mà không cần quan tâm đến các yêu cầu chuyên ngành khác.

3.3. Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ

Hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ thuộc diện quản lý riêng. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ theo quy định của pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng.

Các quy định hướng dẫn Nghị định 24/2012/NĐ-CP hiện đã được cập nhật sau Nghị định 232/2025/NĐ-CP, trong đó có Thông tư 34/2025/TT-NHNN và Thông tư 58/2025/TT-NHNN. Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-NHNN năm 2026 cũng đã hệ thống hóa quy định hướng dẫn sau khi Nghị định 232/2025/NĐ-CP được ban hành.

3.4. Kinh doanh mua, bán vàng miếng

Kinh doanh vàng miếng là hoạt động có điều kiện chặt chẽ và không được đánh đồng với bán lẻ vàng trang sức.

Doanh nghiệp muốn kinh doanh mua, bán vàng miếng phải đáp ứng điều kiện theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP và được Ngân hàng Nhà nước cấp phép theo quy định.

Vì vậy, thông tin cũ cho rằng doanh nghiệp chỉ cần có vốn điều lệ tối thiểu 100 tỷ đồng, kinh nghiệm 2 năm và mạng lưới tại 3 tỉnh, thành phố là chưa đủ để phản ánh đầy đủ pháp luật hiện hành. Khi tư vấn hoặc thực hiện hồ sơ, cần đối chiếu toàn bộ điều kiện theo quy định đã được sửa đổi từ năm 2025.

3.5. Yêu cầu về chất lượng và thông tin sản phẩm

Đối với vàng trang sức, mỹ nghệ, doanh nghiệp cần chú ý các quy định về chất lượng, ghi nhãn, công bố hàm lượng và ký hiệu trên sản phẩm theo pháp luật chuyên ngành. Không nên mặc định rằng mọi sản phẩm vàng đều phải thực hiện một thủ tục kiểm định trước khi bán; yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và quy định áp dụng.

Xem thêm: Lập bản kế hoạch kinh doanh nhà hàng mẫu chuẩn nhất

4. Thủ tục đăng ký kinh doanh vàng bạc đá quý

Thủ tục thực hiện phụ thuộc vào loại hình kinh doanh. Về cơ bản, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định hoạt động kinh doanh

Trước khi lập hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định rõ hoạt động dự kiến thực hiện là sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ; mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ; bán lẻ đồ trang sức; bán buôn vàng, bạc, kim loại quý hoặc kinh doanh vàng miếng.

Việc xác định đúng hoạt động giúp lựa chọn mã ngành và xác định chính xác giấy phép, điều kiện chuyên ngành cần đáp ứng.

Bước 2: Đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc thay đổi ngành nghề

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được thực hiện theo quy định hiện hành về đăng ký doanh nghiệp. Cơ quan đăng ký kinh doanh hiện nay thực hiện theo hệ thống pháp luật mới, trong đó có Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.

Khi đăng ký ngành nghề, doanh nghiệp cần sử dụng mã ngành theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg. Với hoạt động bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đồ trang sức, có thể tham khảo mã cấp 4 4773 và mã chi tiết 47732 theo hệ thống hiện hành.

Bước 3: Thực hiện thủ tục chuyên ngành nếu thuộc trường hợp phải cấp phép

Sau khi hoàn tất đăng ký doanh nghiệp, nếu hoạt động thuộc trường hợp phải có giấy phép hoặc giấy chứng nhận chuyên ngành thì doanh nghiệp tiếp tục thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ, hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ và kinh doanh mua, bán vàng miếng có cơ chế quản lý riêng theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP.

Bước 4: Chuẩn bị địa điểm và điều kiện vận hành

Doanh nghiệp cần chuẩn bị địa điểm kinh doanh, hệ thống bảo quản, quản lý hàng hóa, chứng từ mua bán và các điều kiện về phòng cháy, chữa cháy, an ninh hoặc điều kiện chuyên ngành khác nếu thuộc trường hợp áp dụng.

Bước 5: Thực hiện nghĩa vụ thuế và quản lý hóa đơn, chứng từ

Sau khi đi vào hoạt động, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, lập và sử dụng hóa đơn, chứng từ theo quy định hiện hành. Đặc biệt với hoạt động kinh doanh vàng, việc quản lý nguồn gốc hàng hóa, chứng từ mua bán và thông tin sản phẩm cần được thực hiện chặt chẽ để phục vụ công tác kiểm tra khi cần thiết.

5. Câu hỏi thường gặp

Mã ngành bán lẻ vàng, bạc, đá quý hiện nay là gì?

Theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, mã ngành cấp 4 là 4773 – Bán lẻ hàng hóa khác mới, trong đó mã chi tiết 47732 – Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức phù hợp với hoạt động bán lẻ các sản phẩm này.

Mã ngành 4662 bán buôn kim loại và quặng kim loại còn áp dụng không?

Không nên tiếp tục sử dụng mã 4662 theo hệ thống cũ khi thực hiện đăng ký ngành nghề theo hệ thống hiện hành. Theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, nhóm Bán buôn kim loại và quặng kim loại hiện sử dụng mã 4672, trong đó có mã chi tiết 46724 – Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.

Kinh doanh vàng bạc, trang sức có cần giấy phép con không?

Cần phân biệt từng hoạt động. Việc đăng ký ngành nghề kinh doanh không thay thế các điều kiện, giấy phép chuyên ngành nếu hoạt động thuộc diện phải cấp phép. Đặc biệt, sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ và kinh doanh mua, bán vàng miếng có quy định quản lý riêng theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP và Nghị định 232/2025/NĐ-CP.

Doanh nghiệp có được kinh doanh vàng miếng chỉ sau khi đăng ký mã ngành không?

Không. Kinh doanh mua, bán vàng miếng thuộc hoạt động có điều kiện và phải đáp ứng yêu cầu, thủ tục cấp phép theo pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng. Việc có mã ngành phù hợp không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được kinh doanh vàng miếng.

Hộ kinh doanh có được kinh doanh vàng bạc, trang sức không?

Hộ kinh doanh có thể thực hiện hoạt động kinh doanh phù hợp với quy định pháp luật và phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành tương ứng nếu thuộc trường hợp áp dụng. Riêng hoạt động kinh doanh vàng miếng chịu cơ chế cấp phép và điều kiện riêng, không thể chỉ căn cứ vào việc đăng ký hộ kinh doanh để thực hiện.

Quyết định 27/2018/QĐ-TTg còn được dùng để đăng ký mã ngành không?

Quyết định 27/2018/QĐ-TTg đã được thay thế bởi Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, có hiệu lực từ ngày 15/11/2025. Doanh nghiệp đăng ký mới hoặc cập nhật ngành nghề cần căn cứ hệ thống ngành kinh tế mới.

Ngành nghề kinh doanh vàng bạc đá quý là lĩnh vực có nhiều quy định chuyên ngành và việc lựa chọn mã ngành chỉ là bước đầu. Doanh nghiệp cần xác định chính xác hoạt động dự kiến thực hiện để áp dụng đúng mã ngành, điều kiện kinh doanh và thủ tục cấp phép tương ứng. Để được hỗ trợ chi tiết và nhanh chóng, hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp phù hợp.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *