Thành lập Hội đồng an toàn vệ sinh lao động là một yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp cho người lao động. Đây không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến sức khỏe, an toàn của nhân viên, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Việc tuân thủ các quy định này giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử phạt và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Để hiểu rõ hơn về các trường hợp cần thiết lập hội đồng này, cùng Giấy phép thành lập công ty sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết dưới đây.

1. Hội đồng an toàn vệ sinh lao động là gì?
Hội đồng an toàn vệ sinh lao động là một tổ chức quan trọng trong doanh nghiệp, đóng vai trò tư vấn, giám sát và phối hợp thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động. Việc hiểu rõ khái niệm, chức năng và nhiệm vụ của hội đồng này giúp doanh nghiệp triển khai hiệu quả các quy định pháp luật. Dưới đây là giải thích chi tiết về vai trò và ý nghĩa của hội đồng.
Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động được quy định tại Điều 75 của Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13. Đây là cơ quan do người sử dụng lao động thành lập, có nhiệm vụ xây dựng nội quy, quy chế, quy trình và các biện pháp bảo đảm an toàn lao động tại cơ sở sản xuất, kinh doanh. Hội đồng không chỉ giám sát việc thực hiện các quy định mà còn tổ chức đối thoại định kỳ giữa người lao động và người sử dụng lao động, nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến an toàn, vệ sinh lao động. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành nghề có nguy cơ cao như xây dựng, khai khoáng, sản xuất hóa chất, nơi rủi ro tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp thường cao hơn.
Ngoài ra, hội đồng còn có vai trò tư vấn về các biện pháp phòng ngừa, cải thiện điều kiện làm việc, đồng thời kiểm tra, đánh giá định kỳ tình trạng an toàn của máy móc, thiết bị, nhà xưởng. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao ý thức của người lao động về an toàn, từ đó giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất lao động. Căn cứ pháp lý chính hiện hành bao gồm Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 và Nghị định 39/2016/NĐ-CP, hướng dẫn chi tiết một số điều của luật này.
Tham khảo thêm tại đây: Quy định về thủ tục thành lập hội đồng hương
2. Khi nào phải thành lập Hội đồng an toàn vệ sinh lao động?
Việc thành lập Hội đồng an toàn vệ sinh lao động không áp dụng cho mọi doanh nghiệp mà chỉ bắt buộc trong một số trường hợp cụ thể, phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề và mức độ rủi ro của công việc. Dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, phần này sẽ giải thích chi tiết các trường hợp cần thành lập hội đồng để doanh nghiệp nắm rõ và tuân thủ.
Theo Khoản 1 Điều 38 Nghị định 39/2016/NĐ-CP, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc lĩnh vực có nguy cơ cao như khai khoáng, sản xuất than cốc, sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế, sản xuất hóa chất, sản xuất kim loại và các sản phẩm từ kim loại, sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim, thi công công trình xây dựng, đóng và sửa chữa tàu biển, sản xuất, truyền tải và phân phối điện, phải thành lập Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động nếu sử dụng từ 300 người lao động trở lên. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường nguy hiểm có cơ chế giám sát, quản lý chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro cho người lao động.
Đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh ngoài các lĩnh vực kể trên, nếu sử dụng từ 1.000 người lao động trở lên, việc thành lập hội đồng cũng là bắt buộc, theo cùng điều khoản của Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Điều này xuất phát từ thực tế rằng các doanh nghiệp quy mô lớn thường đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý an toàn lao động do số lượng nhân viên đông và tính chất công việc đa dạng. Hội đồng sẽ hỗ trợ người sử dụng lao động tổ chức, kiểm tra và giám sát các biện pháp an toàn một cách hiệu quả, đồng thời phối hợp với công đoàn để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Trường hợp phải tổ chức bộ phận an toàn, vệ sinh lao động
Đối với cơ sở hoạt động trong các ngành nghề có nguy cơ cao như: khai khoáng, sản xuất than cốc, hóa chất, dầu mỏ tinh chế, kim loại, sản phẩm từ khoáng phi kim, thi công xây dựng, đóng sửa tàu biển, sản xuất – truyền tải – phân phối điện.
- Cơ sở có dưới 50 lao động: bố trí ít nhất 01 người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động theo chế độ bán chuyên trách.
- Cơ sở có từ 50 đến dưới 300 lao động: bố trí ít nhất 01 người chuyên trách.
- Cơ sở có từ 300 đến dưới 1.000 lao động: bố trí ít nhất 02 người chuyên trách.
- Cơ sở có từ 1.000 lao động trở lên: phải thành lập phòng an toàn, vệ sinh lao động hoặc bố trí ít nhất 03 người chuyên trách.
Đối với các ngành nghề còn lại (không thuộc nhóm nguy cơ cao nêu trên):
- Cơ sở có dưới 300 lao động: bố trí ít nhất 01 người bán chuyên trách.
- Cơ sở có từ 300 đến dưới 1.000 lao động: bố trí ít nhất 01 người chuyên trách.
- Cơ sở có từ 1.000 lao động trở lên: thành lập phòng an toàn, vệ sinh lao động hoặc bố trí ít nhất 02 người chuyên trách.
Ngoài ra, các tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước, bất kể số lượng người lao động, cũng nằm trong diện bắt buộc phải thành lập hội đồng, theo quy định tại Khoản 1 Điều 38 Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Điều này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của nhà nước đối với các doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Hơn nữa, các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác, dù không thuộc diện bắt buộc, cũng được khuyến khích thành lập hội đồng nếu thấy cần thiết và có đủ điều kiện, nhằm nâng cao chất lượng quản lý an toàn, vệ sinh lao động. Các văn bản liên quan khác, như Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, cũng hướng dẫn chi tiết việc tổ chức thực hiện công tác an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở.
3. Thành phần và vai trò của Hội đồng an toàn vệ sinh lao động

Thành phần và vai trò của Hội đồng an toàn vệ sinh lao động là yếu tố cốt lõi để đảm bảo hội đồng hoạt động hiệu quả. Việc lựa chọn thành viên phù hợp và phân công nhiệm vụ rõ ràng sẽ giúp hội đồng thực hiện tốt chức năng tư vấn, giám sát và phối hợp. Phần này sẽ trình bày chi tiết về thành phần và nhiệm vụ của hội đồng.
Căn cứ Khoản 3 Điều 75 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, thành phần của hội đồng bao gồm các vị trí quan trọng. Trước hết, đại diện người sử dụng lao động đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội đồng, chịu trách nhiệm lãnh đạo, đưa ra các quyết định chiến lược liên quan đến an toàn lao động. Tiếp theo, đại diện của Ban chấp hành công đoàn cơ sở hoặc đại diện tập thể người lao động (nếu chưa có công đoàn) sẽ giữ vai trò Phó Chủ tịch, đảm bảo tiếng nói và quyền lợi của người lao động được bảo vệ. Người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở được chỉ định làm ủy viên thường trực kiêm thư ký, có nhiệm vụ ghi chép, báo cáo và điều phối các hoạt động của hội đồng.
Người làm công tác y tế tại cơ sở cũng là một thành viên quan trọng, đóng vai trò tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến sức khỏe người lao động, đặc biệt trong các trường hợp tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp. Các thành viên khác có thể được bổ sung tùy theo đặc thù của doanh nghiệp, nhưng cần đảm bảo tỷ lệ thành viên nữ phù hợp với nguyên tắc bình đẳng giới, như quy định tại Khoản 3 Điều 75 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13. Việc này nhằm đảm bảo các chính sách và biện pháp an toàn lao động được xây dựng toàn diện, phù hợp với mọi đối tượng lao động, đặc biệt trong các ngành nghề có đông lao động nữ.
Về vai trò, hội đồng có nhiệm vụ tư vấn cho người sử dụng lao động trong việc xây dựng nội quy, quy trình và các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Hội đồng cũng tổ chức các cuộc đối thoại định kỳ tại nơi làm việc để trao đổi thông tin, giải quyết các vấn đề liên quan đến an toàn lao động. Ngoài ra, theo Điều 36 Nghị định 39/2016/NĐ-CP, hội đồng có quyền kiểm tra, giám sát việc thực hiện các biện pháp an toàn, yêu cầu khắc phục kịp thời các nguy cơ mất an toàn, và báo cáo định kỳ về công tác an toàn, vệ sinh lao động theo mẫu quy định tại Phụ lục II Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH. Hội đồng cũng phối hợp với công đoàn để hướng dẫn, hỗ trợ hoạt động của mạng lưới an toàn, vệ sinh viên tại cơ sở.
4. Quy trình thành lập Hội đồng an toàn vệ sinh lao động
Quy trình thành lập Hội đồng an toàn vệ sinh lao động cần được thực hiện đúng quy định để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo nền tảng cho hoạt động lâu dài của hội đồng. Dưới đây là các bước chi tiết để thành lập hội đồng.
Bước 1: Xác định điều kiện cần thiết lập
Doanh nghiệp cần đánh giá xem mình có thuộc diện bắt buộc thành lập hội đồng hay không, dựa trên Khoản 1 Điều 38 Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Các yếu tố cần xem xét bao gồm ngành nghề kinh doanh, số lượng người lao động và mức độ rủi ro về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Nếu không thuộc diện bắt buộc nhưng muốn tự nguyện thành lập, doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ nhân sự, cơ sở vật chất để hội đồng hoạt động hiệu quả, phù hợp với quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13.
Bước 2: Lựa chọn và bổ nhiệm thành viên hội đồng
Người sử dụng lao động cần chọn các thành viên phù hợp, bao gồm đại diện người sử dụng lao động làm Chủ tịch, đại diện công đoàn hoặc tập thể người lao động làm Phó Chủ tịch, người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động làm ủy viên thường trực kiêm thư ký, và người làm công tác y tế. Việc bổ nhiệm cần minh bạch, công bằng và tuân thủ nguyên tắc bình đẳng giới, như quy định tại Khoản 3 Điều 75 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13. Doanh nghiệp cũng cần xem xét các tiêu chí về chuyên môn, kinh nghiệm của thành viên để đảm bảo hội đồng hoạt động hiệu quả.
Bước 3: Ban hành quyết định thành lập hội đồng
Người sử dụng lao động soạn thảo và ban hành quyết định thành lập Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động, trong đó nêu rõ thành phần, nhiệm vụ và quyền hạn của hội đồng. Quyết định này cần được thống nhất ý kiến với Ban chấp hành công đoàn cơ sở (nếu có) và lưu trữ để phục vụ công tác quản lý, kiểm tra. Nội dung quyết định phải tuân theo các quy định tại Nghị định 39/2016/NĐ-CP và hướng dẫn tại Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, đảm bảo tính hợp pháp và đầy đủ thông tin.
Bước 4: Tổ chức họp và triển khai hoạt động của hội đồng
Sau khi ban hành quyết định, hội đồng tổ chức cuộc họp đầu tiên để phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên, xây dựng quy chế hoạt động và lập kế hoạch công tác. Hội đồng bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ như tư vấn, giám sát, kiểm tra định kỳ và tổ chức đối thoại về an toàn, vệ sinh lao động. Theo Điều 36 Nghị định 39/2016/NĐ-CP, hội đồng cần báo cáo định kỳ hằng năm về công tác an toàn, vệ sinh lao động trước ngày 10/1 của năm sau, gửi Sở Lao động – Thương binh và Xã hội và Sở Y tế theo mẫu tại Phụ lục II Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH.
5. Câu hỏi thường gặp
Hội đồng an toàn vệ sinh lao động có bắt buộc với mọi doanh nghiệp không?
Không, việc thành lập hội đồng chỉ bắt buộc với các cơ sở sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực có nguy cơ cao (như khai khoáng, xây dựng, sản xuất hóa chất,…) và sử dụng từ 300 người lao động trở lên, hoặc các cơ sở khác sử dụng từ 1.000 người lao động trở lên, theo Khoản 1 Điều 38 Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Các tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước cũng bắt buộc thành lập hội đồng, bất kể số lượng lao động. Doanh nghiệp không thuộc diện này vẫn được khuyến khích thành lập nếu có nhu cầu và điều kiện.
Thành phần hội đồng cần đáp ứng tiêu chí gì?
Thành phần hội đồng bao gồm đại diện người sử dụng lao động (Chủ tịch), đại diện công đoàn hoặc tập thể người lao động (Phó Chủ tịch), người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động (ủy viên thường trực kiêm thư ký), và người làm công tác y tế, theo Khoản 3 Điều 75 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13. Tỷ lệ thành viên nữ cần phù hợp với nguyên tắc bình đẳng giới và điều kiện thực tế của doanh nghiệp, đảm bảo hội đồng đại diện cho mọi đối tượng lao động.
Doanh nghiệp dưới 300 người lao động có được thành lập hội đồng không?
Có, pháp luật không cấm các doanh nghiệp quy mô nhỏ thành lập Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động. Theo Khoản 1 Điều 38 Nghị định 39/2016/NĐ-CP, nếu doanh nghiệp thấy cần thiết và có đủ điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất, họ có thể tự nguyện thành lập hội đồng để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn lao động, cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ sức khỏe người lao động.
Hội đồng có cần báo cáo hoạt động định kỳ không?
Có, hội đồng cần phối hợp với người sử dụng lao động để lập báo cáo định kỳ hằng năm về công tác an toàn, vệ sinh lao động, gửi Sở Lao động – Thương binh và Xã hội và Sở Y tế trước ngày 10/1 của năm sau, theo mẫu tại Phụ lục II Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH. Báo cáo này giúp cơ quan quản lý theo dõi, đánh giá và đưa ra giải pháp cải thiện điều kiện lao động tại cơ sở.
Nếu không thành lập hội đồng khi thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp bị xử phạt thế nào?
Theo Khoản 3 Điều 25 Nghị định 28/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động không thành lập hoặc không tổ chức hoạt động của Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động khi thuộc diện bắt buộc có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Mức phạt này áp dụng để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định, bảo vệ an toàn và sức khỏe cho người lao động.
Thành lập công ty tài chính tín dụng tiêu dùng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về vốn, nhân sự, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện và thủ tục không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được giấy phép hoạt động mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng. Để đảm bảo quá trình này diễn ra suôn sẻ, việc hợp tác với các chuyên gia pháp lý là điều cần thiết. Hãy liên hệ Giấy phép thành lập công ty để được hỗ trợ tư vấn chuyên sâu và giải đáp mọi thắc mắc về thành lập công ty tài chính tín dụng tiêu dùng!
Xem thêm bài viết về Thông tin công an tỉnh Quảng Trị TP Đông Hà Quảng Trị tại đây
Đọc thêm tại đây: Mẫu tờ trình đề nghị ký hợp đồng – Giấy phép thành lập công ty
Để lại một bình luận